Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
137801 Tìm f(g(x)) f(x)=3x^2-x+2 , g(x)=5x^2-1.7n ,
137802 Tìm f(g(x)) f(x)=7-7x , g(x)=-3x+7 ,
137803 Tìm f(g(x)) f(x)=8x+9 g(x)=2x-5
137804 Tìm f(g(x)) f(x)=4x-6g(x)=(x+6)/4
137805 Tìm g(f(x)) f(x)=3x+4 , g(x)=8x^2-6 ,
137806 Tìm g(f(x)) f(x)=2x-3 g(x)=(x-3)/2
137807 Tìm g(f(x)) f(x) = square root of x , g(x)=x+4 ,
137808 Tìm f(g(y)) f(y)=(2y^3-y^2+2y-1)/(y^3-y^2+y-1) , g(y)=(2y^2-3y+1)/(4y^2-4y+1) ,
137809 Tìm f(h(x)) f(x) = cube root of 9x+4h(x)=(x^3-4)/9
137810 Tìm q(r(x)) q(x)=x^2+1r(x) = square root of x+6
137811 Tìm g(h(x)) g(x)=(8x-1)/(x+4)h(x)=3x+10
137812 Tìm g(g(x)) g(x)=5x+1g(x)=5x+1
137813 Tìm p(f(t)) p(t)=100 , 0e^(0.05t) ,
137814 Tìm g(f(x)) f(x)=x^2-2x g(x)=x-3
137815 Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số (1,2) , (2,2) , (3,2) , ,
137816 Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số (1,3) , (2,6) , (3,9) , (4,12) , , ,
137817 Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số (1,4) , (2,9) , (3,34) , (-2,-11) , , ,
137818 Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số {(3,5),(-1,7),(3,9)}
137819 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 1130.4
137820 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 1.778
137821 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 12.5
137822 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 12.56
137823 Giải a4 a_4=((-1)^(4+1))/(3^4-1)
137824 Giải a4 a_4=(-1)^(4+3)*4^2
137825 Giải a4 a_4=(4^2-2)/(4^2+2)
137826 Giải a3 a_3=2
137827 Giải a3 a_3=(-2)^3
137828 Giải a3 a_3=(3^2-2)/(3^2+2)
137829 Giải a3 a_3=(-6)^3
137830 Giải a2 a_2=5(2)+3
137831 Giải a2 a_2=6^2
137832 Giải a9 a_9=1+1/n
137833 Giải a5 a_5=2(-1)^5
137834 Giải a4 a_4=6^4
137835 Giải a4 a_4=2^4
137836 Giải a1 a_1=(1^2-1)/(1^2+1)
137837 Giải A0 A(t)=A_0e^(-0.0244t)
137838 Giải A0 2A_0=A_0e^(kt)
137839 Giải a1 a_1=64-7(1-1)
137840 Giải a1 a_1=3n-1
137841 Giải a1 a_1=27
137842 Giải a2 a_2=2
137843 Giải a2 a_2=2/(2!)
137844 Giải a2 a_2=(2^2-9)/(2^2+9)
137845 Giải a1 a_1=768 , r=0.5 ,
137846 Giải a1 a_1+1=1+1/a_1
137847 Giải r2 (5(r_1-r_2))/S=A
137848 Giải r2 (6(r_1-r_2))/s=A
137849 Giải r2 (7(r_1-r_2))/S=A
137850 Giải S4 S_4=3(1-(-2)^4)
137851 Giải s0 s(t)=1/2gt^2+v_0t+s_0
137852 Giải n2 Y=((n_1-n_2)m)/8
137853 Giải f2 f=(f_1f_2)/(f_1+f_2)
137854 Giải I Q=(V-I)/L
137855 Giải I 6.2 = logarit của I/1
137856 Giải I I(10)=8400-6500e^(-0.004(10))
137857 Giải I I=10/20
137858 Giải I P=(V-I)/S
137859 Giải I p=(A-I)/L
137860 Giải I P=(A-I)/R
137861 Giải x2 (2+x_2)/2=4
137862 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=x/(x^2-9)
137863 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=3x^3-9x-1
137864 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=8x^3
137865 Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính (-1,1) , (7,9)
137866 Giải y2 B=((y_1-y_2)x)/6
137867 Giải z1 z_1+z_2
137868 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=x^3+2x^2-4x-3
137869 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=x^2-6x
137870 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có 6x^2+19x+14=0
137871 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có x^2-4x+6=0
137872 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có x^7-2x^6+3x^2-2x+5=0
137873 Tìm tung độ gốc y=-3x+7
137874 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 3/4 , -1/4 , 1/12 , ,
137875 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 1 , -1/2 , 1/4 , -1/8 , , ,
137876 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 1/8 , 1/64 , 1/512 , ,
137877 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 1/5 , 1/10 , 1/20 , 1/40 , , ,
137878 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 500 , 100 , 20 , 4 , , ,
137879 Tìm Hàm Số Mũ (1,-3)
137880 Tìm Hàm Số Mũ (-1,1/9)
137881 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 48 , 12 , 3 , ,
137882 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 1 , 5 , 25 , 125 , , ,
137883 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 25 , -5 , 1 , -1/5 , , ,
137884 Tìm Hàm Số Mũ (-6,5)
137885 Tìm Hàm Số Mũ (2,1/16)
137886 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính f(x)=x^3-7x^2+10x-4
137887 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính f(x)=x^4-5x^2+4
137888 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính f(x)=x^3+8x^2+18x+12
137889 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính f(x)=x^3+x^2-13x+3
137890 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính f(x)=x^3+4x^2+2x-4
137891 Tìm tung độ gốc 2y-3=0
137892 Tìm tung độ gốc 2x-3y-4z=-24
137893 Tìm P(dnc) cho Các Biến Cố Độc Lập d và c p(c)=2/5 , p(d)=3/5 ,
137894 Tìm tung độ gốc 3x-5=0
137895 Tìm tung độ gốc 3x+2y=14
137896 Tìm tung độ gốc -3x+5y-2z=60
137897 Xác định Phương Trình Cực z=4i
137898 Xác định Phương Trình Cực r^2=4cos(theta)
137899 Xác định Phương Trình Cực r=10cos(theta)
137900 Xác định Phương Trình Cực r=2cos(X)
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.