Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 137801 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | (1,3) , (2,6) , (3,9) , (4,12) | , , , |
| 137802 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | (1,4) , (2,9) , (3,34) , (-2,-11) | , , , |
| 137803 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(3,5),(-1,7),(3,9)} | |
| 137804 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 1130.4 | |
| 137805 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 1.778 | |
| 137806 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 12.5 | |
| 137807 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 12.56 | |
| 137808 | Giải a4 | a_4=((-1)^(4+1))/(3^4-1) | |
| 137809 | Giải a4 | a_4=(-1)^(4+3)*4^2 | |
| 137810 | Giải a4 | a_4=(4^2-2)/(4^2+2) | |
| 137811 | Giải a3 | a_3=2 | |
| 137812 | Giải a3 | a_3=(-2)^3 | |
| 137813 | Giải a3 | a_3=(3^2-2)/(3^2+2) | |
| 137814 | Giải a3 | a_3=(-6)^3 | |
| 137815 | Giải a2 | a_2=5(2)+3 | |
| 137816 | Giải a2 | a_2=6^2 | |
| 137817 | Giải a9 | a_9=1+1/n | |
| 137818 | Giải a5 | a_5=2(-1)^5 | |
| 137819 | Giải a4 | a_4=6^4 | |
| 137820 | Giải a4 | a_4=2^4 | |
| 137821 | Giải a1 | a_1=(1^2-1)/(1^2+1) | |
| 137822 | Giải A0 | A(t)=A_0e^(-0.0244t) | |
| 137823 | Giải A0 | 2A_0=A_0e^(kt) | |
| 137824 | Giải a1 | a_1=64-7(1-1) | |
| 137825 | Giải a1 | a_1=3n-1 | |
| 137826 | Giải a1 | a_1=27 | |
| 137827 | Giải a2 | a_2=2 | |
| 137828 | Giải a2 | a_2=2/(2!) | |
| 137829 | Giải a2 | a_2=(2^2-9)/(2^2+9) | |
| 137830 | Giải a1 | a_1=768 , r=0.5 | , |
| 137831 | Giải a1 | a_1+1=1+1/a_1 | |
| 137832 | Giải r2 | (5(r_1-r_2))/S=A | |
| 137833 | Giải r2 | (6(r_1-r_2))/s=A | |
| 137834 | Giải r2 | (7(r_1-r_2))/S=A | |
| 137835 | Giải S4 | S_4=3(1-(-2)^4) | |
| 137836 | Giải s0 | s(t)=1/2gt^2+v_0t+s_0 | |
| 137837 | Giải n2 | Y=((n_1-n_2)m)/8 | |
| 137838 | Giải f2 | f=(f_1f_2)/(f_1+f_2) | |
| 137839 | Giải I | Q=(V-I)/L | |
| 137840 | Giải I | 6.2 = logarit của I/1 | |
| 137841 | Giải I | I(10)=8400-6500e^(-0.004(10)) | |
| 137842 | Giải I | I=10/20 | |
| 137843 | Giải I | P=(V-I)/S | |
| 137844 | Giải I | p=(A-I)/L | |
| 137845 | Giải I | P=(A-I)/R | |
| 137846 | Giải x2 | (2+x_2)/2=4 | |
| 137847 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=x/(x^2-9) | |
| 137848 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=3x^3-9x-1 | |
| 137849 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=8x^3 | |
| 137850 | Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính | (-1,1) , (7,9) | |
| 137851 | Giải y2 | B=((y_1-y_2)x)/6 | |
| 137852 | Giải z1 | z_1+z_2 | |
| 137853 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=x^3+2x^2-4x-3 | |
| 137854 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=x^2-6x | |
| 137855 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 6x^2+19x+14=0 | |
| 137856 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^2-4x+6=0 | |
| 137857 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^7-2x^6+3x^2-2x+5=0 | |
| 137858 | Tìm tung độ gốc | y=-3x+7 | |
| 137859 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 3/4 , -1/4 , 1/12 | , , |
| 137860 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 1 , -1/2 , 1/4 , -1/8 | , , , |
| 137861 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 1/8 , 1/64 , 1/512 | , , |
| 137862 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 1/5 , 1/10 , 1/20 , 1/40 | , , , |
| 137863 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 500 , 100 , 20 , 4 | , , , |
| 137864 | Tìm Hàm Số Mũ | (1,-3) | |
| 137865 | Tìm Hàm Số Mũ | (-1,1/9) | |
| 137866 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 48 , 12 , 3 | , , |
| 137867 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 1 , 5 , 25 , 125 | , , , |
| 137868 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 25 , -5 , 1 , -1/5 | , , , |
| 137869 | Tìm Hàm Số Mũ | (-6,5) | |
| 137870 | Tìm Hàm Số Mũ | (2,1/16) | |
| 137871 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^3-7x^2+10x-4 | |
| 137872 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^4-5x^2+4 | |
| 137873 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^3+8x^2+18x+12 | |
| 137874 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^3+x^2-13x+3 | |
| 137875 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^3+4x^2+2x-4 | |
| 137876 | Tìm tung độ gốc | 2y-3=0 | |
| 137877 | Tìm tung độ gốc | 2x-3y-4z=-24 | |
| 137878 | Tìm P(dnc) cho Các Biến Cố Độc Lập d và c | p(c)=2/5 , p(d)=3/5 | , |
| 137879 | Tìm tung độ gốc | 3x-5=0 | |
| 137880 | Tìm tung độ gốc | 3x+2y=14 | |
| 137881 | Tìm tung độ gốc | -3x+5y-2z=60 | |
| 137882 | Xác định Phương Trình Cực | z=4i | |
| 137883 | Xác định Phương Trình Cực | r^2=4cos(theta) | |
| 137884 | Xác định Phương Trình Cực | r=10cos(theta) | |
| 137885 | Xác định Phương Trình Cực | r=2cos(X) | |
| 137886 | Xác định Phương Trình Cực | r=2csc(theta) | |
| 137887 | Xác định Phương Trình Cực | r=11 | |
| 137888 | Xác định Phương Trình Cực | rcos(theta)=5 | |
| 137889 | Xác định Phương Trình Cực | r=6cos(x) | |
| 137890 | Xác định Phương Trình Cực | r=6cos(theta) | |
| 137891 | Xác định Phương Trình Cực | r=5sec(theta) | |
| 137892 | Xác định Phương Trình Cực | r=4sin(2theta) | |
| 137893 | Xác định Phương Trình Cực | r=4cos(x) | |
| 137894 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | h(x)=x^3-5x^2-4x+2 | |
| 137895 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | h(x)=x^3+7x^2+13x+3 | |
| 137896 | Tìm Tổng của Chuỗi | 3+6+9+12+15 | |
| 137897 | Tìm Tổng của Chuỗi | 5+11+17+23+29 | |
| 137898 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | f(x)=x^3-x^2-2x+2 | |
| 137899 | Tìm Tổng của Chuỗi | -2 , 6 , -18 , 54 , -162 | , , , , |
| 137900 | Tìm Tổng của Chuỗi | 2+4/5+8/25+16/125 |