Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 137901 | Tìm Tổng của Chuỗi | 2 , 4 , 6 , 8 | , , , |
| 137902 | Tìm Tổng của Chuỗi | 3/4 , 6/5 , 9/6 , 12/7 , 15/8 | , , , , |
| 137903 | Solve Using a Matrix by Row Operations | x-9y=z-17x=7+y-zx+y-z=3 | |
| 137904 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (1,3) , (-2,-3) | |
| 137905 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (-6,5) , (-3,3) , (0,1) | |
| 137906 | Tìm Thương của Hai Hàm Số | P(x)=x^4-2x^2-10dx=x+2 | |
| 137907 | Tìm Thương của Hai Hàm Số | p(x)=x^4-6x^2-27 d(x)=x+3 | |
| 137908 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | sin(3x+5) | |
| 137909 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | -7cos(1/4)(x+pi)-6 | |
| 137910 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 9cos(pi/2t) | |
| 137911 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | -8cos((3pi)/2x+1) | |
| 137912 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | cos(7x) | |
| 137913 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | -3tan(3x) | |
| 137914 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | -3sin(4x) | |
| 137915 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 3sin(3x-2pi)+1 | |
| 137916 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | -2cos(8x) | |
| 137917 | Trừ các Ma Trận | [[7,-1,0],[-3,4,5]]-[[9,4,-2],[6,1,-3]] | |
| 137918 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x-9)/(x^2-81) | |
| 137919 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2-16)/(x+4) | |
| 137920 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2-81)/(x^2-11x+18) | |
| 137921 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(2x^2-x-15)/(4x^2-12x) | |
| 137922 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-5,-3) , (-6,-2) | |
| 137923 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (4,0) , (0,4) | |
| 137924 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (4,0) , (0,3) | |
| 137925 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (2,3) , (5,9) | |
| 137926 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (2,3.84) , (3,3.072) | |
| 137927 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (3,4) , (-3,-3) | , |
| 137928 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | 3x^4+13x^3+x^2-13x-4 | |
| 137929 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,6) , (-2,5) | |
| 137930 | Trừ các Ma Trận | [[2,-7],[3,-8]]-[[3,7],[-6,5]] | |
| 137931 | Trừ các Ma Trận | [[2,5],[7,0]]-[[6,5],[1,1]] | |
| 137932 | Trừ các Ma Trận | [[2,-3],[8,-4]]-[[2,0,-2,6]] | |
| 137933 | Trừ các Ma Trận | [[14,-33,28],[42,35,-19]]-[[15,16,-24],[25,-30,36]] | |
| 137934 | Trừ các Ma Trận | [[-7,6],[-5,-4],[7,6]]-[[2,6],[4,4],[2,-7]] | |
| 137935 | Trừ các Ma Trận | [[1,3],[3,4],[5,6]]-[[2,-1],[3,-2],[0,1]] | |
| 137936 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=4x+7 (3,0) | |
| 137937 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (4,-6) , y=-3/4x+1 | , |
| 137938 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y+6x=4 (3,4) | |
| 137939 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (-1,3) y=2x+2 | |
| 137940 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (3,1) , 2x+5y=7 | , |
| 137941 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (4,1) y=-2x+7 | |
| 137942 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (4,-2) 4x+5y=8 | |
| 137943 | Tìm Đường Thẳng Song Song | 5x+6y=7 (5,-2) | |
| 137944 | Tìm Đường Thẳng Song Song | 5x-y=-10 (0,0) | |
| 137945 | Tìm @FORMULA | f(x)=x^2-4x+6 | |
| 137946 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | (-3,-4) , (-2,-9) | , |
| 137947 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | {(-19,7),(12,-15),(5,17)} | |
| 137948 | Tìm @FORMULA | f(x)=x^2+7 | |
| 137949 | Tìm @FORMULA | f(x)=4x+2 | |
| 137950 | Tìm Trung Điểm | (3,9) , (3,3) | |
| 137951 | Tìm Trung Điểm | (3,-8) , (5,-2.5) | |
| 137952 | Tìm Trung Điểm | (-4,-8) , (8,10) | |
| 137953 | Tìm Trung Điểm | (-4,7) , (-10,10) | |
| 137954 | Tìm Trung Điểm | (-4,4) , (2,10) | |
| 137955 | Tìm Trung Điểm | (-4,4) , (-9,-1) | |
| 137956 | Tìm Trung Điểm | (-3,-4) , (6,-8) | , |
| 137957 | Tìm Trung Điểm | (-5.1,-2) , (1.4,1.7) | , |
| 137958 | Tìm Trung Điểm | (5.1,5.71) , (6,3.6) | , |
| 137959 | Tìm Trung Điểm | (6,5) , (9,2) | |
| 137960 | Tìm Trung Điểm | (-7,6) , (4,-5) | |
| 137961 | Tìm Trung Điểm | (-6,8) , (0,0.5) | |
| 137962 | Tìm Trung Điểm | (-6,-8) , (0,2) | |
| 137963 | Tìm Trung Điểm | (1,2) , (7,8) | |
| 137964 | Tìm Trung Điểm | (-2,8) , (5,0) | , |
| 137965 | Tìm Trung Điểm | (2,5) , (8,11) | |
| 137966 | Tìm Trung Điểm | (10,4) , (6,2) | |
| 137967 | Tìm Trung Điểm | (12,-1) , (18,-9) | , |
| 137968 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | y=x^4-x^3 | |
| 137969 | Tìm Góc Phần Tư của Góc | (13pi)/8 | |
| 137970 | Tìm Góc Phần Tư của Góc | -405 | |
| 137971 | Tìm Góc Phần Tư của Góc | -570 | |
| 137972 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | radius=4 , center=(-5,3) | , |
| 137973 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | r=10 ; (h,k)=(-8,6) | ; |
| 137974 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | r=5 ; (h,k)=(3,4) | ; |
| 137975 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (4,0) r=4 | |
| 137976 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (2,-3) r=3 | |
| 137977 | Viết ở dạng một Hàm Số của b | y=mx+b | |
| 137978 | Viết ở dạng một Hàm Số của b | a-7=3(b+2) | |
| 137979 | Viết ở dạng một Hàm Số của b | p^2+bp+16=0 | |
| 137980 | Viết ở dạng một Hàm Số của a | 7(ay^2+by-3)=14y^2-7y-21 | |
| 137981 | Viết ở dạng một Hàm Số của a | -3(2x^2+ax+b)=-6x^2+12x-15 | |
| 137982 | Viết ở dạng một Hàm Số của m | y=mx+b | |
| 137983 | Viết ở dạng một Hàm Số của h | h=-8t^2+40t | |
| 137984 | Viết ở dạng một Hàm Số của h | h=128t-32t^2 | |
| 137985 | Viết ở dạng một Hàm Số của h | h=-16t^2+70 | |
| 137986 | Viết ở dạng một Hàm Số của h | h=-16t^2+40t+5 | |
| 137987 | Viết ở dạng một Hàm Số của h | h=-16t^2+48t+160 | |
| 137988 | Viết ở dạng một Hàm Số của d | A=( căn bậc hai của 3)/4d^2 | |
| 137989 | Viết ở dạng một Hàm Số của d | a=1/2d^2 | |
| 137990 | Viết ở dạng một Hàm Số của r | r=8cos(theta) | |
| 137991 | Viết ở dạng một Hàm Số của r | V=(4pir^3)/3 | |
| 137992 | Viết ở dạng một Hàm Số của r | r = square root of A/pi | |
| 137993 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | h=141-21t-16t^2 | |
| 137994 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | h=-16t^2+64t+4 | |
| 137995 | Viết ở dạng một Hàm Số của q | 6q=3s-9 | |
| 137996 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y^2=5x-14 | |
| 137997 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | 4x+x^2+79=y | |
| 137998 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | h=320t-32t^2 | |
| 137999 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | h=-2t^2+8t | |
| 138000 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | h=-16t^2-16t+96 |