Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 138001 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | h=70-10t-5t^2 | |
| 138002 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Bổ Sung | 8x+4y+2z=269x+9y+3z=608x+3y+2z=20 | |
| 138003 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y=x^2-2 | |
| 138004 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y=x^2+2x-3 | |
| 138005 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y=a(x-h)^2+k | |
| 138006 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y=6 | |
| 138007 | Quy đổi Độ, Phút, Giây thành Độ ở Dạng Thập Phân | 63 độ 17'6'' | |
| 138008 | Tạo một Bảng Phân Phối Tần Số Theo Nhóm | 1 , 3 , 2 , 5 , 10 , 8 , 9 , 15 , 0 , 7 , 12 , 13 , 6 , 18 | , , , , , , , , , , , , , |
| 138009 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | sin(0)=-( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 138010 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | p^4-256=0 | |
| 138011 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | x^2+4x=21 | |
| 138012 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | x^4-1=0 | |
| 138013 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | x^2-4x+8=0 | |
| 138014 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | z=14-11i | |
| 138015 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | x^6-64=0 | |
| 138016 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | a_n=2n-1 | |
| 138017 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | a_n=2n-4 | |
| 138018 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | 4x^2-7x+3=0 | |
| 138019 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | 5x^2+3x+8=0 | |
| 138020 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | 4x^2-9x+2=0 | |
| 138021 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | (45-3x)^(1/2)=x-9 | |
| 138022 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | 3z+9+14z=4z+5 | |
| 138023 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | 2x^3+186x^2+130x=-2x^4-50 | |
| 138024 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | tan(A)=5/12 | |
| 138025 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cos(0)=-3/7 | |
| 138026 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cos(x)=-22/29 | |
| 138027 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | cos(0)=-8/17 | |
| 138028 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | cot(x)=5/12 | |
| 138029 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | cos(b)=4/5 | |
| 138030 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | sin(a)=7/25 | |
| 138031 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | sin(0)=4/7 | |
| 138032 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | sin(0)=( căn bậc hai của 6)/5 | |
| 138033 | Tìm Khoảng Biến Thiên của Dữ Liệu | 2 , 3 , 4 , 5 , 6 | , , , , |
| 138034 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 18 , 9 , 7 , 5 , 11 , 7 , 17 , 20 , 19 , 2 , 17 , 12 , 5 , 1 , 13 , 12 , 11 , 15 , 16 , 20 | , , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 138035 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 32 , 27 , 15 , 12 , 42 , 35 , 46 , 29 , 38 , 18 , 40 , 38 , 32 , 34 | , , , , , , , , , , , , , |
| 138036 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 6283 , 5700 , 6381 , 6274 , 5700 , 5896 , 5972 , 6075 , 5993 , 5581 | , , , , , , , , , |
| 138037 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 20 , 15 , 10 , 7 , 2 , 12 , 12 , 22 , 16 , 13 , 8 , 8 , 14 , 17 , 23 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 138038 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 84/20 , căn bậc hai của 17 , -8/18 , -0.45 | , , , |
| 138039 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | căn bậc hai của 7 , - căn bậc hai của 6 , 2.62 , 54/20 | , , , |
| 138040 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | -0.9 , 0.45 , 1/3 , 1/9 | , , , |
| 138041 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 1/2 , 1/8 , 1/16 , -0.6 | , , , |
| 138042 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 1/3 , 2/5 , 3/8 | , , |
| 138043 | Tìm (Các) Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=6/x | |
| 138044 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | (x-3)^(2/3)=36 | |
| 138045 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | (x-5)^(2/3)=100 | |
| 138046 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | (x-5)^(2/3)=81 | |
| 138047 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | 9x^2+6x=0 | |
| 138048 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^3-18x-8=0 | |
| 138049 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | 7^x=2401 | |
| 138050 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | f(10)=5 f(2)=-3 | |
| 138051 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | x+y+z=1x-y+3z=-1x+y-z=1 | |
| 138052 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | x+y=1x-y=0 | |
| 138053 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | x+5y=11 x-y=5 | |
| 138054 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | -x+5y=2x-2y=-2 | |
| 138055 | Giải d | -5<2d-1<3 | |
| 138056 | Giải p | 10+6p<-7p-3<=p-19 | |
| 138057 | Giải t | -5<=-4t-7<=9 | |
| 138058 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 2x+8y+6z=204x+2y-2z=-23x-y+z=11 | |
| 138059 | Giải y | -2.5<=(1-3y)/2<=1.5 | |
| 138060 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 6x-5y=17 , 6x+5y=7 | , |
| 138061 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 3x+5y=-10-2x-4y=6 | |
| 138062 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 3x+y-4z=4-3x+3y-5z=-5-4x+2y+2z=-2 | |
| 138063 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 3x-4y-3z=-3 , -2y+3z=-9 , 3x+2z=26 | , , |
| 138064 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | (3x-y)(x^2-2)+(x^2-2) | |
| 138065 | Tìm Đối Xứng | x^4-10x^3+25x^2 | |
| 138066 | Tìm Đối Xứng | (x-3)/(x^2-9) | |
| 138067 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 14.01406963 | |
| 138068 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 13.89244398 | |
| 138069 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 13.5 | |
| 138070 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 13.453 | |
| 138071 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 13.856 | |
| 138072 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 18.86796226 | |
| 138073 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 16.15549442 | |
| 138074 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 113.097 | |
| 138075 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 12.0813 | |
| 138076 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 11.4 | |
| 138077 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 11.40175425 | |
| 138078 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 13.41 | |
| 138079 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 12.970 | |
| 138080 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 12.08304597 | |
| 138081 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.5625 | |
| 138082 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.44 | |
| 138083 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.448 | |
| 138084 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.17325011 | |
| 138085 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 10.63 | |
| 138086 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 10.723 | |
| 138087 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.78629964 | |
| 138088 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | -1.64339811 | |
| 138089 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.66666667 | |
| 138090 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.86602540378 | |
| 138091 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.82 | |
| 138092 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.8571673007 | |
| 138093 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.865 | |
| 138094 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.098 | |
| 138095 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.09861 | |
| 138096 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.89218232 | |
| 138097 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.79016126 | |
| 138098 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.795 | |
| 138099 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.7456 | |
| 138100 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.707 |