| 138001 |
Viết ở dạng một Hàm Số của h |
h=-16t^2+40t+5 |
|
| 138002 |
Viết ở dạng một Hàm Số của h |
h=-16t^2+48t+160 |
|
| 138003 |
Viết ở dạng một Hàm Số của d |
A=( căn bậc hai của 3)/4d^2 |
|
| 138004 |
Viết ở dạng một Hàm Số của d |
a=1/2d^2 |
|
| 138005 |
Viết ở dạng một Hàm Số của r |
r=8cos(theta) |
|
| 138006 |
Viết ở dạng một Hàm Số của r |
V=(4pir^3)/3 |
|
| 138007 |
Viết ở dạng một Hàm Số của r |
r = square root of A/pi |
|
| 138008 |
Viết ở dạng một Hàm Số của t |
h=141-21t-16t^2 |
|
| 138009 |
Viết ở dạng một Hàm Số của t |
h=-16t^2+64t+4 |
|
| 138010 |
Viết ở dạng một Hàm Số của q |
6q=3s-9 |
|
| 138011 |
Viết ở dạng một Hàm Số của y |
y^2=5x-14 |
|
| 138012 |
Viết ở dạng một Hàm Số của y |
4x+x^2+79=y |
|
| 138013 |
Viết ở dạng một Hàm Số của t |
h=320t-32t^2 |
|
| 138014 |
Viết ở dạng một Hàm Số của t |
h=-2t^2+8t |
|
| 138015 |
Viết ở dạng một Hàm Số của t |
h=-16t^2-16t+96 |
|
| 138016 |
Viết ở dạng một Hàm Số của t |
h=70-10t-5t^2 |
|
| 138017 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Bổ Sung |
8x+4y+2z=269x+9y+3z=608x+3y+2z=20 |
|
| 138018 |
Viết ở dạng một Hàm Số của y |
y=x^2-2 |
|
| 138019 |
Viết ở dạng một Hàm Số của y |
y=x^2+2x-3 |
|
| 138020 |
Viết ở dạng một Hàm Số của y |
y=a(x-h)^2+k |
|
| 138021 |
Viết ở dạng một Hàm Số của y |
y=6 |
|
| 138022 |
Quy đổi Độ, Phút, Giây thành Độ ở Dạng Thập Phân |
63 độ 17'6'' |
|
| 138023 |
Tạo một Bảng Phân Phối Tần Số Theo Nhóm |
1 , 3 , 2 , 5 , 10 , 8 , 9 , 15 , 0 , 7 , 12 , 13 , 6 , 18 |
, , , , , , , , , , , , , |
| 138024 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III |
sin(0)=-( căn bậc hai của 2)/2 |
|
| 138025 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
p^4-256=0 |
|
| 138026 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x^2+4x=21 |
|
| 138027 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x^4-1=0 |
|
| 138028 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x^2-4x+8=0 |
|
| 138029 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
z=14-11i |
|
| 138030 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x^6-64=0 |
|
| 138031 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
a_n=2n-1 |
|
| 138032 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
a_n=2n-4 |
|
| 138033 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
4x^2-7x+3=0 |
|
| 138034 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
5x^2+3x+8=0 |
|
| 138035 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
4x^2-9x+2=0 |
|
| 138036 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
(45-3x)^(1/2)=x-9 |
|
| 138037 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
3z+9+14z=4z+5 |
|
| 138038 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
2x^3+186x^2+130x=-2x^4-50 |
|
| 138039 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I |
tan(A)=5/12 |
|
| 138040 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II |
cos(0)=-3/7 |
|
| 138041 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II |
cos(x)=-22/29 |
|
| 138042 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III |
cos(0)=-8/17 |
|
| 138043 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III |
cot(x)=5/12 |
|
| 138044 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I |
cos(b)=4/5 |
|
| 138045 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I |
sin(a)=7/25 |
|
| 138046 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I |
sin(0)=4/7 |
|
| 138047 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I |
sin(0)=( căn bậc hai của 6)/5 |
|
| 138048 |
Tìm Khoảng Biến Thiên của Dữ Liệu |
2 , 3 , 4 , 5 , 6 |
, , , , |
| 138049 |
Sắp Xếp theo Thứ Tự |
18 , 9 , 7 , 5 , 11 , 7 , 17 , 20 , 19 , 2 , 17 , 12 , 5 , 1 , 13 , 12 , 11 , 15 , 16 , 20 |
, , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 138050 |
Sắp Xếp theo Thứ Tự |
32 , 27 , 15 , 12 , 42 , 35 , 46 , 29 , 38 , 18 , 40 , 38 , 32 , 34 |
, , , , , , , , , , , , , |
| 138051 |
Sắp Xếp theo Thứ Tự |
6283 , 5700 , 6381 , 6274 , 5700 , 5896 , 5972 , 6075 , 5993 , 5581 |
, , , , , , , , , |
| 138052 |
Sắp Xếp theo Thứ Tự |
20 , 15 , 10 , 7 , 2 , 12 , 12 , 22 , 16 , 13 , 8 , 8 , 14 , 17 , 23 |
, , , , , , , , , , , , , , |
| 138053 |
Sắp Xếp theo Thứ Tự |
84/20 , căn bậc hai của 17 , -8/18 , -0.45 |
, , , |
| 138054 |
Sắp Xếp theo Thứ Tự |
căn bậc hai của 7 , - căn bậc hai của 6 , 2.62 , 54/20 |
, , , |
| 138055 |
Sắp Xếp theo Thứ Tự |
-0.9 , 0.45 , 1/3 , 1/9 |
, , , |
| 138056 |
Sắp Xếp theo Thứ Tự |
1/2 , 1/8 , 1/16 , -0.6 |
, , , |
| 138057 |
Sắp Xếp theo Thứ Tự |
1/3 , 2/5 , 3/8 |
, , |
| 138058 |
Tìm (Các) Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=6/x |
|
| 138059 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
(x-3)^(2/3)=36 |
|
| 138060 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
(x-5)^(2/3)=100 |
|
| 138061 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
(x-5)^(2/3)=81 |
|
| 138062 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
9x^2+6x=0 |
|
| 138063 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
x^3-18x-8=0 |
|
| 138064 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
7^x=2401 |
|
| 138065 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
f(10)=5 f(2)=-3 |
|
| 138066 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer |
x+y+z=1x-y+3z=-1x+y-z=1 |
|
| 138067 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer |
x+y=1x-y=0 |
|
| 138068 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer |
x+5y=11 x-y=5 |
|
| 138069 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer |
-x+5y=2x-2y=-2 |
|
| 138070 |
Giải d |
-5<2d-1<3 |
|
| 138071 |
Giải p |
10+6p<-7p-3<=p-19 |
|
| 138072 |
Giải t |
-5<=-4t-7<=9 |
|
| 138073 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer |
2x+8y+6z=204x+2y-2z=-23x-y+z=11 |
|
| 138074 |
Giải y |
-2.5<=(1-3y)/2<=1.5 |
|
| 138075 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer |
6x-5y=17 , 6x+5y=7 |
, |
| 138076 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer |
3x+5y=-10-2x-4y=6 |
|
| 138077 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer |
3x+y-4z=4-3x+3y-5z=-5-4x+2y+2z=-2 |
|
| 138078 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer |
3x-4y-3z=-3 , -2y+3z=-9 , 3x+2z=26 |
, , |
| 138079 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
(3x-y)(x^2-2)+(x^2-2) |
|
| 138080 |
Tìm Đối Xứng |
x^4-10x^3+25x^2 |
|
| 138081 |
Tìm Đối Xứng |
(x-3)/(x^2-9) |
|
| 138082 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
14.01406963 |
|
| 138083 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
13.89244398 |
|
| 138084 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
13.5 |
|
| 138085 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
13.453 |
|
| 138086 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
13.856 |
|
| 138087 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
18.86796226 |
|
| 138088 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
16.15549442 |
|
| 138089 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
113.097 |
|
| 138090 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
12.0813 |
|
| 138091 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
11.4 |
|
| 138092 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
11.40175425 |
|
| 138093 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
13.41 |
|
| 138094 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
12.970 |
|
| 138095 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
12.08304597 |
|
| 138096 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
1.5625 |
|
| 138097 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
1.44 |
|
| 138098 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
1.448 |
|
| 138099 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
1.17325011 |
|
| 138100 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
10.63 |
|