Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 138201 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | 5m^2n^2 | |
| 138202 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | căn bậc hai của 36x^9y^25 | |
| 138203 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 7x^9-x^14+1+2x^2 | |
| 138204 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 4x^2-7x^3-x^6+3x^4-1 | |
| 138205 | Tìm Phương Sai | 100 , 100 , 120 , 120 , 180 | , , , , |
| 138206 | Tìm dy/dx | 4x^3y^2=8 | |
| 138207 | Tìm dv/dr | v=1/3pir^2h | |
| 138208 | Tìm dx/dy | (x^2)/(a^2)+(y^2)/(b^2)=1 | |
| 138209 | Tìm dy/dx | y=e^x căn bậc hai của x^2+1 | |
| 138210 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=- căn bậc hai của x+2-3g(x)=-2|x-3|+4 | |
| 138211 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=2x^2-x-1 , f(x)=-1 | , |
| 138212 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=3(3)^(2x-5)h(x)=(x+1)^5+4 | |
| 138213 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=x^2+3x-10 , f(x)>=0 | , |
| 138214 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | p(A)=1/6 , p(B)=3/7 | , |
| 138215 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 2x-8y=10 , 3x-12y=15 | , |
| 138216 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 3x+y=9x+1/3y=3 | |
| 138217 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 5x+y=10x+1/5y=2 | |
| 138218 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 3y-x=29y-3x=6 | |
| 138219 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 5x+y=-6 , 7x-3y=-26 | , |
| 138220 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | -x-3y=-3x+3y=3 | |
| 138221 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | y=3x+6 6x-2y=-12 | |
| 138222 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | x+4y=132x+3y=6 | |
| 138223 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | -x+6y=3-4x+24y=12 | |
| 138224 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | x+y=10x-y=8 | |
| 138225 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | x+y=-2x-y=14 | |
| 138226 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | x+y=-2x-y=10 | |
| 138227 | Tìm Góc Phần Tư | (-( căn bậc hai của 2)/2,( căn bậc hai của 2)/2) | |
| 138228 | Tìm Góc Phần Tư | (0.01,3) | |
| 138229 | Tìm Góc Phần Tư | (100,200) | |
| 138230 | Tìm Góc Phần Tư | (-8,3) | |
| 138231 | Tìm Góc Phần Tư | (7,9) | |
| 138232 | Tìm Góc Phần Tư | (9,-2) | |
| 138233 | Tìm Góc Phần Tư | (6,-5) | |
| 138234 | Tìm Góc Phần Tư | (6,-8) | |
| 138235 | Tìm Góc Phần Tư | (-7,0) | |
| 138236 | Tìm Góc Phần Tư | (-5,-9) | |
| 138237 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 2x-3y=2-4x+6y=-4 | |
| 138238 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 2x-4y=8 , 3x-6y=12 | , |
| 138239 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 2x+3y=144x+6y=28 | |
| 138240 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 2x+2y=-14-6x-6y=42 | |
| 138241 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 10x-8y=35x-4y=1 | |
| 138242 | Tìm Tập Xác Định của Tích của Hai Hàm Số | f(x)=1/(x+3) , g(x)=2/x | , |
| 138243 | Tìm Tập Xác Định của Tích của Hai Hàm Số | f(x)=6x+36 ; g(x)=x+3 | ; |
| 138244 | Sử Dụng Định Lý Tách Nhân Tử để Xác Định xem x-1 có phải là một Nhân Tử hay không | f(x)=2x^3+x^2-9x-6 ; x-1 | ; |
| 138245 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx | (2x^2+13x+26)/(x+4) | |
| 138246 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx | (x^5+x^3-x)÷(x-4) | |
| 138247 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dy | (15x^4y^2-25x^2y^3+45xy)/(5xy) | |
| 138248 | Sử Dụng Định Lý Tách Nhân Tử để Xác Định xem x-2 có phải là một Nhân Tử hay không | p(x)=x^3+x^2+x-14 , x-2 | , |
| 138249 | Tìm Tập Xác Định của Tích của Hai Hàm Số | f(x) = square root of x , g(x)=x+2 | , |
| 138250 | Tìm Tập Xác Định của Tích của Hai Hàm Số | f(x)=3x+8 ; g(x)=9x-2 | ; |
| 138251 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 12x^12y^18 | |
| 138252 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 47 | |
| 138253 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 42 | |
| 138254 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 36x^16 | |
| 138255 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 25x^2-40x-16 | |
| 138256 | Tìm Các Tính Chất | 8x^2=96-3y^2 | |
| 138257 | Tìm Các Tính Chất | 8x^2=160-5y^2 | |
| 138258 | Tìm Các Tính Chất | x^2+4y^2=36 | |
| 138259 | Tìm Các Tính Chất | x^2-y^2-6x-10y-25=0 | |
| 138260 | Tìm Các Tính Chất | x^2-y^2-6x-2y-1=0 | |
| 138261 | Tìm Các Tính Chất | ((x+3)^2)/16+((y-5)^2)/25=1 | |
| 138262 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/169+(y^2)/64=1 | |
| 138263 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/225+(y^2)/25=1 | |
| 138264 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/64+y^2=1 | |
| 138265 | Tìm Các Tính Chất | (y^2)/256-(x^2)/144=1 | |
| 138266 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-5x^2+16x-80 | |
| 138267 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-2x^2+9x-18 | |
| 138268 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-10x^2+34x-40 | |
| 138269 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3+9x^2+11x-21 | |
| 138270 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3+6x^2-5x-30 | |
| 138271 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3+x^2-22x-40 | |
| 138272 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3+7x^2+7x-15 | |
| 138273 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-2x^3-13x^2+14x+24 | |
| 138274 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-x^2-3x+3 | |
| 138275 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4+13x^3+53x^2+83x+42 | |
| 138276 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 60x^4+86x^3-46x^2-43x+8 | |
| 138277 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | t^4+2t^3+t^2+8t-12 | |
| 138278 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | t^4-t^3+2t^2-4t-8 | |
| 138279 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | w^4-w^3-29w^2-w-30 | |
| 138280 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 3x^4-x^3-36x^2+60x-16 | |
| 138281 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 24x^3+40x^2-2x-12 | |
| 138282 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2+bx-60 | |
| 138283 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2-14x+c | |
| 138284 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2-2x+2 | |
| 138285 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2-9 | |
| 138286 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 4x^2+6x+9 | |
| 138287 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 4x^2+bx+49 | |
| 138288 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 4x^2-20x+25 | |
| 138289 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 9a^2-20a-25 | |
| 138290 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 80 | |
| 138291 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 64m^2 | |
| 138292 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 63 | |
| 138293 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | a^2+14a+49 | |
| 138294 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 9x^2-16 | |
| 138295 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | a^2-8a+16 | |
| 138296 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2+26x+c | |
| 138297 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc ba của 2y^2)/( căn bậc ba của 17x) | |
| 138298 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc ba của 3y^2)/( căn bậc ba của 7x) | |
| 138299 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc ba của 5y^2)/( căn bậc ba của 7x) | |
| 138300 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 23/3 |