Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 138301 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 28/3 | |
| 138302 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 175/3 | |
| 138303 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 19/11 | |
| 138304 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=2x-1 | |
| 138305 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=-3x+2 | |
| 138306 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=x^2+3 | |
| 138307 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=x^2-5 | |
| 138308 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=x^4 | |
| 138309 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=a(x-h)^2+k | |
| 138310 | Xác Định Tiến Trình | 7 , -14 , 21 , -28 | , , , |
| 138311 | Xác Định Tiến Trình | 8 , 12 , 18 , 27 | , , , |
| 138312 | Xác Định Tiến Trình | -8 , 12 , -18 , 27 | , , , |
| 138313 | Xác Định Tiến Trình | 5 , -20 , 80 , -320 | , , , |
| 138314 | Xác Định Tiến Trình | 4 , -8 , 16 , -32 | , , , |
| 138315 | Xác Định Tiến Trình | -30 , -33 , -36 , -39 | , , , |
| 138316 | Xác Định Tiến Trình | 3 , 8 , 13 , 18 | , , , |
| 138317 | Xác Định Tiến Trình | -2 , -10 , -50 , -250 | , , , |
| 138318 | Xác Định Tiến Trình | 1 , 8 , 15 , 22 | , , , |
| 138319 | Xác Định Tiến Trình | 1 , -8 , 27 , -64 | , , , |
| 138320 | Xác Định Tiến Trình | 2 , -4 , 8 , -16 | , , , |
| 138321 | Xác Định Tiến Trình | -125 , -25 , -5 , -1 | , , , |
| 138322 | Xác Định Tiến Trình | 27 , -9 , 3 , -1 | , , , |
| 138323 | Xác Định Tiến Trình | -3 , 6 , -12 , 24 | , , , |
| 138324 | Xác Định Tiến Trình | 2 , 6 , 18 , 54 , ... | , , , , |
| 138325 | Xác Định Tiến Trình | 2 , 8 , 32 , 128 , 512 | , , , , |
| 138326 | Xác Định Tiến Trình | 2 , 9 , 16 , 23 , 30 | , , , , |
| 138327 | Xác Định Tiến Trình | 25 , 5 , 1 , 1/5 | , , , |
| 138328 | Xác Định Tiến Trình | -81 , -54 , -36 , -24 | , , , |
| 138329 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 3x^3+x^2-8x^5+2x^3-4x | |
| 138330 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 3x^2-8x-12x^5-5x^3+2x^4-6 | |
| 138331 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 3y^2-y^4+y^5 | |
| 138332 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -2a | |
| 138333 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -2a^3b^2+5ab^2+7b^4+8 | |
| 138334 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 2p^4+p^3 | |
| 138335 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 2x^3-5x^2-2x+12 | |
| 138336 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -2x^3-4y-1 | |
| 138337 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 3-7i | |
| 138338 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 2x^8-5x^2+3x+4 | |
| 138339 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -2x+3-5x^3+x^4 | |
| 138340 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | (x+4)^2(x-1)^5(x-2) | |
| 138341 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -10k^2+7 | |
| 138342 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | căn bậc hai của 29x^6 | |
| 138343 | Xác định nếu Vuông Góc | y=-1/6x-524x-4y=12 | |
| 138344 | Xác định nếu Vuông Góc | x-4y=-8y=4x-12 | |
| 138345 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 1/5m^9n^5 | |
| 138346 | Xác định nếu Vuông Góc | 3x-4y=98x+6y=9 | |
| 138347 | Xác định nếu Vuông Góc | -24x+y=6-4x+6y=7 | |
| 138348 | Xác định nếu Vuông Góc | 2x-8y=912x-3y=7 | |
| 138349 | Xác định nếu Vuông Góc | x+2y=52x+4y=7 | |
| 138350 | Xác định nếu Vuông Góc | x+2y=52x+4y=9 | |
| 138351 | Xác định nếu Vuông Góc | x-2y=-4y=2x-2 | |
| 138352 | Xác định nếu Vuông Góc | x-3y=-3y=3x-3 | |
| 138353 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | xy+3x^2-7+x | |
| 138354 | Xác Định Tiến Trình | 1/3 , 3/15 , 9/75 , 27/375 | , , , |
| 138355 | Xác Định Tiến Trình | 1 , -6 , 36 , -216 | , , , |
| 138356 | Xác Định Tiến Trình | 1 , 1/8 , 1/27 , 1/64 | , , , |
| 138357 | Xác Định Tiến Trình | 3/4 , 6/5 , 9/6 , 12/7 , 15/8 , ... | , , , , , |
| 138358 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | mn^2 | |
| 138359 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | h(x)=3x^2(x-2)(x-6) | |
| 138360 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | x^2y^4 | |
| 138361 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | x^3y^3 | |
| 138362 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 9m^5 | |
| 138363 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -5xy | |
| 138364 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 5y^6 | |
| 138365 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 5x^2-2+6x | |
| 138366 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 5x^10+13x^4-17x^3 | |
| 138367 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 4y^3-4y^2+3-y | |
| 138368 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 5a^2+6ab-7b^2 | |
| 138369 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -4x+7-3x^3+12x^2 | |
| 138370 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 4x^5+2x^4-5x^3+12 | |
| 138371 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 6x+12 | |
| 138372 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -6x^5-3x^4+8x-2 | |
| 138373 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 6x^3-4x | |
| 138374 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 6x^3-9x+3 | |
| 138375 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 7x^3-8x^2-4x+9 | |
| 138376 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 9x^4+x^2+x^7-12 | |
| 138377 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -8n+3 | |
| 138378 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 7x^9-x^14+1+2x^2 | |
| 138379 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=-3x,x<=0; 3x+2,x>0 | |
| 138380 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=x+5 if x<-1; -2x+3 if x>=-1 | |
| 138381 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 16 , 10 , 5 , 7 , 13 | , , , , |
| 138382 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 7 , 10 , 15 , 21 | , , , |
| 138383 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | y=-x^3-11x^2-40x-53 | |
| 138384 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | y=x^4+20x^3+148x^2+480x+576 | |
| 138385 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | y=x^4+12x^3+52x^2+96x+64 | |
| 138386 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | y=2x^3-24x-5 | |
| 138387 | Tìm Sin với Điểm Đã Cho | (60/61,11/61) | |
| 138388 | Tìm Tổng của 5 Số Hạng Đầu Tiên | 5 , 10 , 20 | , , |
| 138389 | Tìm Tổng của 5 Số Hạng Đầu Tiên | 3 , 9 , 27 , 81 | , , , |
| 138390 | Tìm Tổng của 5 Số Hạng Đầu Tiên | 4 , 8 , 16 | , , |
| 138391 | Tìm Tổng của 5 Số Hạng Đầu Tiên | 2 , 6 , 18 , 54 | , , , |
| 138392 | Tìm Tổng của 5 Số Hạng Đầu Tiên | 4 , 4/3 , 4/9 | , , |
| 138393 | Tìm Tổng của 6 Số Hạng Đầu Tiên | 5 , 15 , 45 , 135 | , , , |
| 138394 | Tìm Sin với Điểm Đã Cho | (13/85,84/85) | |
| 138395 | Tìm Sin với Điểm Đã Cho | (20/29,-21/29) | |
| 138396 | Tìm Tâm Sai | (x^2)/16+(y^2)/4=1 | |
| 138397 | Tìm Tâm Sai | (x^2)/144-(y^2)/25=1 | |
| 138398 | Tìm Tâm Sai | ((x-5)^2)/4-((y-2)^2)/16=1 | |
| 138399 | Tìm Tâm Sai | ((x+3)^2)/49+((y-6)^2)/121=1 | |
| 138400 | Tìm Ma Trận Hệ Số Kép | [[-4,0,2],[4,4,3],[3,-3,3]] |