Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 138501 | Tìm Các Giao Điểm | y=x^2-4y=x^2-4x | |
| 138502 | Tìm Các Giao Điểm | y=x^2-5x+5y=-2x+23 | |
| 138503 | Tìm hàm ngược | y = log base 4 of x | |
| 138504 | Tìm hàm ngược | x^3y=-3 | |
| 138505 | Tìm Các Giao Điểm | 2x+y=8x+y=4 | |
| 138506 | Tìm Các Giao Điểm | -2x=2-y*2y=4x+4 | |
| 138507 | Tìm Các Giao Điểm | 2x+y<123x-2y>2 | |
| 138508 | Tìm Các Giao Điểm | 4x^2+9y^2=72x^2-y^2=5 | |
| 138509 | Tìm Các Giao Điểm | 3x+5y<=15 , 2x+2y<=8 | , |
| 138510 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 6.22881869 | |
| 138511 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 9.89949493 | |
| 138512 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 3.60555127 | |
| 138513 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | -7.19315405 | |
| 138514 | Tìm Các Giao Điểm | x+y=k*2x+3y=k+1 | |
| 138515 | Tìm Các Giao Điểm | x+y=8x-y=4 | |
| 138516 | Tìm Các Giao Điểm | x-2y=3 , 5x+3y=2 | , |
| 138517 | Tìm Các Giao Điểm | x^2+y^2=9 , x^2+(y-2)^2=1 | , |
| 138518 | Tìm Các Giao Điểm | x^2+y^2=50(x-2)^2+y^2=50 | |
| 138519 | Tìm Các Giao Điểm | x+3y=2x-y=-7 | |
| 138520 | Tìm Các Giao Điểm | x+y=3 , x-y=1 | , |
| 138521 | Tìm Các Giao Điểm | x+y=4 x-y=2 | |
| 138522 | Tìm Các Giao Điểm | x^2+y^2=18y^2-3x^2=6 | |
| 138523 | Tìm Các Giao Điểm | x^2+4y^2=10y=x | |
| 138524 | Tìm Các Giao Điểm | x^2+y^2=16 , y^2-2x=16 | , |
| 138525 | Tìm Các Giao Điểm | x^2+y^2=16 , y^2-2x^2=10 | , |
| 138526 | Tìm Các Giao Điểm | y<=x , y>=6-x | , |
| 138527 | Tìm Các Giao Điểm | x+2y>=10 , 3x-4y>12 | , |
| 138528 | Tìm Các Giao Điểm | y<=5x+1y>=-5x+1x<=3 | |
| 138529 | Tìm Các Giao Điểm | y<=x , y>=2-x | , |
| 138530 | Tìm Các Giao Điểm | y = square root of 100-x^2 , y=12-x | , |
| 138531 | Tìm Các Giao Điểm | y=-3x+5y=x^2-3x+5 | |
| 138532 | Tìm Các Giao Điểm | y=3x+8 12x-4y=-32 | |
| 138533 | Tìm Các Giao Điểm | y=8 căn bậc hai của xy=9-x | |
| 138534 | Tìm Các Giao Điểm | y=-2x+6y=7x+2 | |
| 138535 | Tìm Các Giao Điểm | y=-2x-4y=x-3 | |
| 138536 | Tìm hàm ngược | y=x-2 | |
| 138537 | Tìm hàm ngược | y=4x-8 | |
| 138538 | Xác định nếu Toàn Ánh (Ánh Xạ Lên) | (1,-2) , (3,6) | , |
| 138539 | Tìm Các Điểm Uốn | f(x)=1/3x^3+3/2x^2+8x-4 | |
| 138540 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2-6x-8y-15=0 | |
| 138541 | Tìm Các Điểm Uốn | f(x)=x^4-9x^2 | |
| 138542 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | (x+2y)^4 | |
| 138543 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | (a+b)^n | |
| 138544 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | -7x-5x^2+5 | |
| 138545 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | 3n^4-5n^3+9 | |
| 138546 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4x^2+25y^2=100 | |
| 138547 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 25x^2-150x+9y^2=0 | |
| 138548 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | x^4y^3 | |
| 138549 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | x^6 | |
| 138550 | Tìm Đạo Hàm Second | 3x^2e^(2x) | |
| 138551 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | 4/5 , (-15,5) | , |
| 138552 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (-10,-6) ; m=-5/8 | ; |
| 138553 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (-2,1) , m=3/2 | , |
| 138554 | Tìm Đạo Hàm Fourth | (x+5)^7 | |
| 138555 | Tìm Cosin với Điểm Đã Cho | (2,- căn bậc hai của 5) | |
| 138556 | Tìm Cosin với Điểm Đã Cho | (28/53,45/53) | |
| 138557 | Tìm Cosin với Điểm Đã Cho | (11/61,-60/61) | |
| 138558 | Tìm Cosin với Điểm Đã Cho | (16/65,63/65) | |
| 138559 | Tìm Cosin với Điểm Đã Cho | (-( căn bậc hai của 11)/6,5/6) | |
| 138560 | Ước Lượng | 81-11.70 | |
| 138561 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |2x-7|<11 | |
| 138562 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[-5,99],[-2,30],[1,-3]] | |
| 138563 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[2,1],[5,3]]*[[1,2,3],[6,7,8]]=[[a_11,a_12,a_13],[a_21,a_22,a_23]] | |
| 138564 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[2,-1],[7,-4]]x=[[10,-3],[39,-7]] | |
| 138565 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[3,0],[4,1],[5,2]] | |
| 138566 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[3,1],[7,2],[11,3]] | |
| 138567 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[3,15],[5,25],[7,35]] | |
| 138568 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[-2,1],[-1,2],[0,4]] | |
| 138569 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[1,9],[2,12],[3,15]] | |
| 138570 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[-1,6],[0,5],[1,6]] | |
| 138571 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[1,0],[2,3],[3,8]] | |
| 138572 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[0.5,-0.75],[1,0],[1.5,0.5]] | |
| 138573 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[0,5],[1,7],[2,9]] | |
| 138574 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[0,23000],[1,20000],[2,16000]] | |
| 138575 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[6,10,13],[4,-2,7],[0,9,-8]]x=[[84],[18],[56]] | |
| 138576 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[a,4],[-2,d]][[2],[-4]]=[[-12],[12]] | |
| 138577 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[5,1,4],[2,-3,-5],[7,2,-6]]x=[[5],[2],[5]] | |
| 138578 | Giải Phương Trình Ma Trận | -[[-4,0],[4,-1]]+[[1,3],[4,3]]x=[[13,12],[23,13]] | |
| 138579 | Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn | [[1,7,-2,-38],[2,13,2,-71],[1,4,-5,-23]] | |
| 138580 | Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn | [[-2,0,4,0],[167,0,-119,-14],[15,70,-15,0],[-325,0,225,100]] | |
| 138581 | Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn | [[10,4,20,2.95],[7.5,6,15,3.77],[15,3,40,1.8]] | |
| 138582 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[0,0.0625],[1,0.25],[2,1]] | |
| 138583 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[0,1],[1,5],[2,25]] | |
| 138584 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[0,11],[1,6],[2,3]] | |
| 138585 | Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn | [[-3,-6,7,4],[-4,-12,2,12],[5,-14,14,-10]] | |
| 138586 | Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn | [[3,12,-14,5],[2,9,-11,1],[1,3,-3,4]] | |
| 138587 | Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn | [[2,7,48],[3,-12,27]] | |
| 138588 | Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn | [[-1,1,1,-1],[-1,4,-11,-19],[6,-5,-10,0]] | |
| 138589 | Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn | [[1,0,-1,19/3],[-2,1,5,-47/3],[4,0,-4,76/3]] | |
| 138590 | Tìm Các Điểm Uốn | y=3x^3-9x-6 | |
| 138591 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | y=x^3-4x^2+7 | |
| 138592 | Tìm hàm ngược | {(-9,-8),(1,-6)} | |
| 138593 | Tìm hàm ngược | {(-8,6),(6,-2),(7,-3)} | |
| 138594 | Tìm Định Thức của Ma Trận Tìm Được | [[8],[2],[6]]+[[7],[1],[3]] | |
| 138595 | Tìm Định Thức của Ma Trận Tìm Được | 5[[0,1],[-1,2]]-6[[1,4],[-1,3]]-2[[1,4],[2,3]] | |
| 138596 | Tìm hàm ngược | (3,-5) , (5,-3) , (9,2) , (-9,-2) | , , , |
| 138597 | Tìm hàm ngược | {(1,0),(6,1),(-1,0),(-6,0)} | |
| 138598 | Tìm hàm ngược | (1,-3) , (-2,3) , (5,1) , (6,4) | , , , |
| 138599 | Find the Parabola with Focus (-5,5) and Directrix y=-1 | (-5,5) y=-1 | |
| 138600 | Find the Parabola with Focus (0,-5) and Directrix y=5 | (0,-5) y=5 |