Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 138601 | Find the Parabola with Focus (0,1) and Directrix y=-1 | (0,1) y=-1 | |
| 138602 | Find the Parabola with Focus (0,-10) and Directrix y=10 | (0,-10) y=10 | |
| 138603 | Find the Parabola with Focus (0,2) and Directrix y=0 | (0,2) y=0 | |
| 138604 | Tìm Đường Parabol với Đỉnh (0,0) và Tiêu Điểm (0,3) | (0,3) , (0,0) | , |
| 138605 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | x^3+5x | |
| 138606 | Tìm Các Kích Thước | [[-6,8,0,0],[4,1,9,2]] | |
| 138607 | Tìm Các Kích Thước | [[6],[2],[8],[3]] | |
| 138608 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre | (1/2(cos(pi/14)+isin(pi/14)))^7 | |
| 138609 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre | (1/2(cos(pi/7)+isin(pi/7)))^7 | |
| 138610 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre | 2-2i | |
| 138611 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre | (2(cos(75)+isin(75)))^3 | |
| 138612 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | căn bậc chín của x | |
| 138613 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | căn bậc hai của 7x^2+1 | |
| 138614 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 2x^4+7 | |
| 138615 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 2x^3+3x | |
| 138616 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 4x^2-5 | |
| 138617 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 4x^2-7 | |
| 138618 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre | (-1+i)^7 | |
| 138619 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre | (-2-2i)^5 | |
| 138620 | Xác định nếu Song Song | x+7=yy-x=-3 | |
| 138621 | Xác định nếu Song Song | x+y=-13x-y=-3 | |
| 138622 | Xác định nếu Song Song | x-4y=-4y=4x-8 | |
| 138623 | Xác định nếu Song Song | x-2y=-4y=2x-2 | |
| 138624 | Xác định nếu Song Song | y=3/7x+11 -3x+7y=13 | |
| 138625 | Xác định nếu Song Song | y=5x+6 -18x+3y=-54 | |
| 138626 | Tìm a,b,c | 9y^2=24y-16 | |
| 138627 | Tìm a,b,c | -x^2+5=3x | |
| 138628 | Tìm a,b,c | x^2+2x+1=0 | |
| 138629 | Tìm a,b,c | -x^2+2x-1=0 | |
| 138630 | Tìm a,b,c | -9x^2-12x-4=0 | |
| 138631 | Tìm a,b,c | -y^2+4=4y | |
| 138632 | Tìm a,b,c | -y^2+10y-25=0 | |
| 138633 | Tìm a,b,c | x^2-5=-4x^2+3x | |
| 138634 | Tìm a,b,c | y^2-5y+7=0 | |
| 138635 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-1/6)^2+y^2=1/36 | |
| 138636 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-1/7)^2+y^2=1/49 | |
| 138637 | Xác định nếu Vectơ nằm trong Không Gian Cột | A=[[17,18],[2,4]] , x=[[8],[3]] | , |
| 138638 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Số Dư | f(x)=3x^4-7x^3-7x^2+42x-19 ; f(3) | ; |
| 138639 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Số Dư | P(x)=2x^3-x^2+10x+3 ; a=1/2 | ; |
| 138640 | Tìm a,b,c | 2x^2-5x-3=0 | |
| 138641 | Tìm a,b,c | -2x^2-7x=2 | |
| 138642 | Tìm a,b,c | 2y^2+6y=3 | |
| 138643 | Tìm a,b,c | -2y^2-5=-8y | |
| 138644 | Tìm a,b,c | 3x^2+4x+10=0 | |
| 138645 | Tìm a,b,c | 3x^2-x+5=0 | |
| 138646 | Tìm a,b,c | 4y^2-5y=3 | |
| 138647 | Tìm a,b,c | 5x^2-6x=8 | |
| 138648 | Tìm a,b,c | -4x^2+3=-3x | |
| 138649 | Tìm a,b,c | 4x^2=5x+12 | |
| 138650 | Tìm a,b,c | 2x^2+5x-1=0 | |
| 138651 | Tìm a,b,c | 15x^2+23x-41=0 | |
| 138652 | Tìm a,b,c | (x-5)(x+6)=0 | |
| 138653 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-3)^2+(y+2)^2=16 | |
| 138654 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-1)^2+(y-2)^2=9 | |
| 138655 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-1)^2+(y-5)^2=49 | |
| 138656 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-2)^2+(y+1)^2=16 | |
| 138657 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-3)^2+(y-2)^2=100 | |
| 138658 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-7)^2+(y+5)^2=7 | |
| 138659 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-8)^2+(y+6)^2=1 | |
| 138660 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-5)^2+(y-1)^2=4 | |
| 138661 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 2x-4y=12 | |
| 138662 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 2x+3y=-6 | |
| 138663 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | x+3y=6 | |
| 138664 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 5x+7y=8 | |
| 138665 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 8x+6y=1 | |
| 138666 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 3y=2x-1 | |
| 138667 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 3y=2x-4 | |
| 138668 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 3y=5x-1 | |
| 138669 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=2/3x+4 | |
| 138670 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=1/3x+2 | |
| 138671 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=1/2x-3 | |
| 138672 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=-1/2x+4 | |
| 138673 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=3x+8 | |
| 138674 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=2x+6 | |
| 138675 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=4/3x | |
| 138676 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=2x-8 | |
| 138677 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=3 | |
| 138678 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=-2x-3 | |
| 138679 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=-2x-4 | |
| 138680 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=4/5x+7 | |
| 138681 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=3/4x-3 | |
| 138682 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=2/3x+9(-6,5) | |
| 138683 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=5x+6 | |
| 138684 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=-7x+8 | |
| 138685 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=-6x+7 | |
| 138686 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=-8x+8 | |
| 138687 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=8x-3 | |
| 138688 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=9x-4 | |
| 138689 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=9x-6 | |
| 138690 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=x+4 | |
| 138691 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y-2=2(x-5) | |
| 138692 | Tìm Diện Tích Hình Vuông hoặc Hình Chữ Nhật | (-3,0) , (3,2) , (4,-1) , (-2,-3) | |
| 138693 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | g(x)=x^3-2.7x+3 | |
| 138694 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | h(t)=108t-16t^2 | |
| 138695 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=x^3+3x^2-9x-8 | |
| 138696 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=x^4+x^3-6x^2 | |
| 138697 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | g(x)=e^x+e^(-3x) | |
| 138698 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=-0.3x^2+2.1x+7 | |
| 138699 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=-3x^4-8x^3+11x^2+26x | |
| 138700 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=x^2+11x-x^5 |