Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 138401 | Tìm Ma Trận Hệ Số Kép | [[2,3,-1],[1,-1,2],[4,2,3]] | |
| 138402 | Tìm Tâm Sai | ((x-7)^2)/36-((y+10)^2)/121=1 | |
| 138403 | Tìm Tâm Sai | (x^2)/9+(y^2)/36=1 | |
| 138404 | Tìm Tâm Sai | 2x^2+y^2=4 | |
| 138405 | Tìm Tâm Sai | 5x^2+9y^2=45 | |
| 138406 | Chiếu Bằng Cách Sử Dụng Phép Biến Đổi | A=[[17,1,8],[2,4,0.2],[1,2,6]],x=[[1,8],[3]] | , |
| 138407 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2+10x+21 | |
| 138408 | Tìm Đỉnh | f(x)=2x^2+4x+9 | |
| 138409 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | p(x)=5x^20-7x^14-6x^11+6x^2-5x | |
| 138410 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | p(x)=x^3+3x^2-6x-8 | |
| 138411 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=5x^3-x^2+5x-1 | |
| 138412 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=7x^3-x^2+7x-1 | |
| 138413 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=7x^5-3x^2+4x-15 | |
| 138414 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=x^3-4x^2+x-4 | |
| 138415 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=x^3+3x^2-4x-12 | |
| 138416 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 176 , 180 , 215 , 216 , 219 , 220 , 224 , 231 , 236 , 250 , 264 | , , , , , , , , , , |
| 138417 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 3 , 6 , 7 , 8 , 10 , 12 , 15 , 18 | , , , , , , , |
| 138418 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 62 , 21 , 64 , 268 , 93 , 108 , 114 , 33 , 52 , 64 | , , , , , , , , , |
| 138419 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 71 , 96 , 110 , 112 , 114 , 114 , 121 , 127 , 135 , 175 , 180 | , , , , , , , , , , |
| 138420 | Chia | (9+i)/(9-i) | |
| 138421 | Chia | 95/2 | |
| 138422 | Chia | 45/3 | |
| 138423 | Chia | 28/8 | |
| 138424 | Chia | (x^5+32)/(x+2) | |
| 138425 | Chia | 15/(3+4i) | |
| 138426 | Chia | (15x^2y^2+5x^2y-10xy^2)/(-xy) | |
| 138427 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 3 của 162- logarit cơ số 3 của 2 | |
| 138428 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 135 , 115 , 120 , 110 , 110 , 100 , 105 , 110 , 125 | , , , , , , , , |
| 138429 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 13 , 14 , 15 , 16 , 17 | , , , , |
| 138430 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 145 , 181 , 163 , 150 , 158 , 172 , 159 | , , , , , , |
| 138431 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 12 , 15 , 8 , 29 , 30 , 27 , 19 , 12 | , , , , , , , |
| 138432 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 11 , 7 , 14 , 2 , 8 , 13 , 3 , 6 , 10 , 3 , 8 , 4 , 8 , 4 , 7 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 138433 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 12 , 5 , 9 , 18 , 22 , 25 , 5 | , , , , , , |
| 138434 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 10 , 10 , 11 , 12 , 13 , 13 , 13 , 14 , 14 , 15 , 15 , 15 , 16 , 17 , 17 , 17 , 35 | , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 138435 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | x^4-12x^3+46x^2-60x+25 | |
| 138436 | Trừ Các Biểu Thức | 6a^3-2a^2+45a^3-4a+7 | |
| 138437 | Trừ Các Biểu Thức | 16a^2-32a+9 12a^2+60a-8 | |
| 138438 | Trừ Các Biểu Thức | 2x^2-4x-3x^2-5x-8 | |
| 138439 | Trừ Các Biểu Thức | 2x^3-4x^2+6x-3x^3+6x^2-8x+12-3x^3+2x^2-4x-7 | |
| 138440 | Trừ Các Biểu Thức | 3m-4n-7 8m+n-6 | |
| 138441 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | -x^3+6x^2-9x-5 | |
| 138442 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | x^3+5x^2-17x-21 | |
| 138443 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 88 , 71 , 77 , 86 , 75 , 91 , 86 , 91 , 91 | , , , , , , , , |
| 138444 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 94 , 92 , 88 , 83 , 84 , 78 , 90 | , , , , , , |
| 138445 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 9 , 5 , 5 , 5 , 7 , 6 , 7 | , , , , , , |
| 138446 | Rút gọn | (negative infinity,11] union [-9,12) | |
| 138447 | Rút gọn | (negative infinity,4] union [-14,8) | |
| 138448 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 67 , 70 , 73 , 68 , 71 , 73 , 74 , 73 , 70 | , , , , , , , , |
| 138449 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 68 , 88 , 113 , 156 , 113 , 210 , 145 | , , , , , , |
| 138450 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 66 , 71 , 75 , 83 , 88 , 89 , 90 , 91 | , , , , , , , |
| 138451 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 8 , 5 , 5 , 9 , 11 , 15 , 7 , 11 , 16 | , , , , , , , , |
| 138452 | Tìm ƯCLN | 13 , 78 , 98 | , , |
| 138453 | Rút gọn | (79.4,58.1)+3(-0.8,6.3) | |
| 138454 | Rút gọn | [5,6] union (6,9) | |
| 138455 | Rút gọn | 3(-2,-7)+3(-3,2)-4(6,9) | |
| 138456 | Tìm Tóm Tắt Năm Giá Trị Thống Kê | 35 , 28 , 43 , 32 , 37 , 35 , 31 , 25 , 40 , 36 | , , , , , , , , , |
| 138457 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 5 , 6 , 7 , 8 , 9 | , , , , |
| 138458 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 6 , 8 , 25 , 8 , 12 , 50 , 25 | , , , , , , |
| 138459 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 4 , 10 , 10 , 14 , 4 , 25 , 15 , 22 , 16 , 10 | , , , , , , , , , |
| 138460 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 40 , 65 , 33 , 46 , 55 , 50 , 61 | , , , , , , |
| 138461 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 35 , 36 , 36 , 38 , 41 , 42 , 45 , 48 | , , , , , , , |
| 138462 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 35 , 56 , 34 , 44 , 52 , 12 , 34 , 45 | , , , , , , , |
| 138463 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , 8 , 9 , 11 , 13 , 15 , 18 , 19 , 29 | , , , , , , , , , , , , |
| 138464 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 16 , 22 , 17 , 18 , 21 , 30 , 18 , 29 , 19 , 28 , 19 , 21 , 21 , 22 , 22 , 24 , 25 | , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 138465 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 17 , 18 , 19 , 20 , 21 | , , , , |
| 138466 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 17 , 21 , 41 , 23 , 41 , 17 , 31 , 15 , 37 | , , , , , , , , |
| 138467 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 2 , 8 , 7 , 8 , 6 , 15 , 6 , 3 , 8 | , , , , , , , , |
| 138468 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 2 , 3 , 2 , 1 , 0 , 0 , 0 , 2 , 1 | , , , , , , , , |
| 138469 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.15 | |
| 138470 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.173103 | |
| 138471 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.08 | |
| 138472 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 165.32829345 | |
| 138473 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 2.0860 | |
| 138474 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | -2.12396375 | |
| 138475 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 1.4953 | |
| 138476 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 1.49993655 | |
| 138477 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | -1.4649 | |
| 138478 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 1.77124 | |
| 138479 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 2.19722457 | |
| 138480 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | -3.41902620 | |
| 138481 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 2.87506126 | |
| 138482 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 2.646 | |
| 138483 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 2.8 | |
| 138484 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 2980.95798704 | |
| 138485 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.755928946018 | |
| 138486 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.45 | |
| 138487 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.82930377 | |
| 138488 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.8416212349 | |
| 138489 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.89824662 | |
| 138490 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.93405 | |
| 138491 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.93578497 | |
| 138492 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 1.3554 | |
| 138493 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 1.19894763 | |
| 138494 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 1.1741 | |
| 138495 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 1.1473 | |
| 138496 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 1.16096 | |
| 138497 | Tìm Các Giao Điểm | y=e^(x-1)*2x+y=1 | |
| 138498 | Tìm Các Giao Điểm | y=5x+7 x=8 | |
| 138499 | Tìm Các Giao Điểm | y=x^2 , x+y=6 | , |
| 138500 | Tìm Các Giao Điểm | y=x^2 , y=x+2 | , |