Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 138101 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | -0.70710678 | |
| 138102 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.69314718 | |
| 138103 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.72 | |
| 138104 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.545 | |
| 138105 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.54 | |
| 138106 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.52 | |
| 138107 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.487 | |
| 138108 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.678 | |
| 138109 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.63924988 | |
| 138110 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.60849528 | |
| 138111 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.361 | |
| 138112 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.342 | |
| 138113 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.412 | |
| 138114 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.29 | |
| 138115 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.29411764 | |
| 138116 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.295 | |
| 138117 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.24339811 | |
| 138118 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.27 | |
| 138119 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.259 | |
| 138120 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.043 | |
| 138121 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.052 | |
| 138122 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.069 | |
| 138123 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.07 | |
| 138124 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | căn bậc hai của 130 | |
| 138125 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | căn bậc hai của 158 | |
| 138126 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | căn bậc hai của 28 | |
| 138127 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | căn bậc hai của 37 | |
| 138128 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | căn bậc hai của 43 | |
| 138129 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | căn bậc hai của 77 | |
| 138130 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.014 | |
| 138131 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.10610722 | |
| 138132 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.129 | |
| 138133 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.183 | |
| 138134 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.185 | |
| 138135 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.221 | |
| 138136 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | -0.17082039 | |
| 138137 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.82 | |
| 138138 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.5685168 | |
| 138139 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.85714285 | |
| 138140 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.35 | |
| 138141 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.45742710 | |
| 138142 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.26315789 | |
| 138143 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 3.73205080 | |
| 138144 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 3.605 | |
| 138145 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 3.4 | |
| 138146 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4.12310562 | |
| 138147 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 31.4 | |
| 138148 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | -3.35078105 | |
| 138149 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 3.1 | |
| 138150 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | -3.13745860 | |
| 138151 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 6.70 | |
| 138152 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 62.8 | |
| 138153 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 5.6568 | |
| 138154 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 6.058 | |
| 138155 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 572.265 | |
| 138156 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 33493.33333 | |
| 138157 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4.358 | |
| 138158 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4.89 | |
| 138159 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4.8989 | |
| 138160 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 461.58 | |
| 138161 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 9.05538513 | |
| 138162 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 9.16515138 | |
| 138163 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 84.78 | |
| 138164 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 8.628 | |
| 138165 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 8.3066 | |
| 138166 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 8.8 | |
| 138167 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 78.5 | |
| 138168 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 7.93 | |
| 138169 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 706.5 | |
| 138170 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 9.21954445 | |
| 138171 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 9.25 | |
| 138172 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 9.4 | |
| 138173 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 9.79795897 | |
| 138174 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 6x^2-3x+2=0 | |
| 138175 | Ước Tính Hàm Số Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | f(x)=x^4-9x^3-8x^2-9x-2 ; f(-3) | ; |
| 138176 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc bốn của 5)/( căn bậc bốn của 7) | |
| 138177 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 1/( căn bậc hai của 7) | |
| 138178 | Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính | a-3b=-1 2a+3b=16 | |
| 138179 | Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính | 2x+y=-33x^2-y^2=2 | |
| 138180 | Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính | 5x+y=2 4x+y=4 | |
| 138181 | Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính | 5x+y=24x+y=4 | |
| 138182 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 3x^2-7x+5=0 | |
| 138183 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | x^2+12x+28 | |
| 138184 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | x^2+13x+22 | |
| 138185 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | 10x^2-4x+3x+6 | |
| 138186 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | x^2-9x-10 | |
| 138187 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=8 x=-4 | |
| 138188 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | {5,6,7,3,9,8,3,1,6,7,7} | |
| 138189 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 69 , 70 , 72 , 72 , 74 , 74 , 74 , 75 , 76 , 76 , 76 , 77 , 77 , 82 | , , , , , , , , , , , , , |
| 138190 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 22 , 26 , 12 , 10 , 33 , 18 , 37 , 41 , 15 , 22 , 38 , 32 | , , , , , , , , , , , |
| 138191 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 16 , 22 , 17 , 18 , 21 , 30 , 18 , 29 , 19 , 28 , 19 , 21 , 21 , 22 , 22 , 24 , 25 | , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 138192 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | x=3 y=6 | |
| 138193 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 12 , 14 , 15 , 18 , 22 , 24 , 28 , 31 , 35 | , , , , , , , , |
| 138194 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=4x^2-x-3 | |
| 138195 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^2-5x+6 | |
| 138196 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -3<=x<-1 | |
| 138197 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -3<x<=-1 | |
| 138198 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -6<3x-3<0 | |
| 138199 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^4-101x^2+100>=0 | |
| 138200 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (4x-3)(2x-1)>=0 |