| 137701 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
f(x)=-3(x-3)^2+14 |
|
| 137702 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
f(x)=x^2-2x-24 |
|
| 137703 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
f(x)=x^2-4x |
|
| 137704 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
f(x)=x^2-4x+1 |
|
| 137705 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
table[[x,y],[-1,3],[0,9],[1,27]] |
|
| 137706 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
(4,5) |
|
| 137707 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x-y+z=-1x+y-2z=7-2x+4y+2z=-4 |
|
| 137708 |
Vẽ đồ thị Khoảng |
(-5,4) |
|
| 137709 |
Vẽ đồ thị Khoảng |
(-6,5) |
|
| 137710 |
Vẽ đồ thị Khoảng |
[-4,6] intersect [0,8) |
|
| 137711 |
Vẽ đồ thị Khoảng |
(-3,0) intersect [-1,2] |
|
| 137712 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x) = square root of 81-x^2 |
|
| 137713 |
Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba |
129 , 113 , 200 , 100 , 105 , 132 , 100 , 176 , 146 , 152 |
, , , , , , , , , |
| 137714 |
Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba |
135 , 149 , 156 , 112 , 134 , 141 , 154 , 116 , 134 , 156 |
, , , , , , , , , |
| 137715 |
Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba |
84 , 75 , 90 , 87 , 99 , 91 , 85 , 88 , 76 , 92 , 94 |
, , , , , , , , , , |
| 137716 |
Xác định nếu Biểu Thức có phải là một Nhân Tử hay không Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
x^3+7x^2+7x-15 ; x+5 |
; |
| 137717 |
Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức |
x<5 , x>2 |
, |
| 137718 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
cos((3pi)/7)cos((2pi)/21)+sin((3pi)/7)sin((2pi)/21) |
|
| 137719 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
cos(2x)cos(4x) |
|
| 137720 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
tan(-75) |
|
| 137721 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
sin((4pi)/5)cos(pi/30)+cos((4pi)/5)sin(pi/30) |
|
| 137722 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
sin(240) |
|
| 137723 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-6 , b=8/7 |
, |
| 137724 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-7 , (7,8) |
, |
| 137725 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=7 , b=3 |
, |
| 137726 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-8 , b=-1/2 |
, |
| 137727 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=9 , (6,6) |
, |
| 137728 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-5 , (3/2,2) |
, |
| 137729 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=3 , (0,-4) |
, |
| 137730 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-3 , (7,9) |
, |
| 137731 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-3 , b=8/3 |
, |
| 137732 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=2 , (-5,0) |
, |
| 137733 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=2 , b=-5 |
, |
| 137734 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=2 , b=7 |
, |
| 137735 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-5/9 , (5,4) |
, |
| 137736 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=6/7 , (5,8) |
, |
| 137737 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-3/5 , b=1/10 |
, |
| 137738 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-3/4 , b=4/5 |
, |
| 137739 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=7/10 , b=0 |
, |
| 137740 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=3/2 , (4,-9) |
, |
| 137741 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-3/2 , b=0 |
, |
| 137742 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-1/8 , (-7,0) |
, |
| 137743 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-1/6 , (8,0) |
, |
| 137744 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-1/4 , b=5/4 |
, |
| 137745 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-1/5 , (-6,0) |
, |
| 137746 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
(0,3) , m=1 |
, |
| 137747 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
(0,2) , m=2 |
, |
| 137748 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
(-1,-4) , 9x+3y=8 |
, |
| 137749 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
-3/4 , (-2,4) |
, |
| 137750 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
(4,4) slope=3 |
|
| 137751 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-1/10 , b=1/4 |
, |
| 137752 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
[-1,8] |
|
| 137753 |
Làm Tròn đến Hàng Chục |
24 |
|
| 137754 |
Làm Tròn đến Hàng Chục |
45 |
|
| 137755 |
Làm Tròn đến Hàng Chục |
55 |
|
| 137756 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
[-9,infinity) |
|
| 137757 |
Làm Tròn đến Hàng Chục |
101 |
|
| 137758 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
(-2,infinity) |
|
| 137759 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
(-6,6) |
|
| 137760 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
(3,9) |
|
| 137761 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
2x-16y=0 |
|
| 137762 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
4xy=24 |
|
| 137763 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
x/y=-6 |
|
| 137764 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
-14=2xy |
|
| 137765 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
7x-14y=0 |
|
| 137766 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
7xy=21 |
|
| 137767 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
7y-3x=0 |
|
| 137768 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
-7x+8y=-1 |
|
| 137769 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
y=9x |
|
| 137770 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
y=-x |
|
| 137771 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
y=5/4x |
|
| 137772 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
y=10x |
|
| 137773 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
y=(x-3)/(x^2-9) |
|
| 137774 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
y=(2x^2+10x+12)/(x^2-9) |
|
| 137775 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
y=1/(x^2-16) |
|
| 137776 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
y=((x+3)(x-7))/((x-7)(x+1)) |
|
| 137777 |
Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất |
1989.975 |
|
| 137778 |
Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất |
150.72 |
|
| 137779 |
Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất |
6.8 |
|
| 137780 |
Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất |
431.75 |
|
| 137781 |
Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất |
32.5 |
|
| 137782 |
Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất |
826.605 |
|
| 137783 |
Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất |
7.2 |
|
| 137784 |
Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất |
904.77868423 |
|
| 137785 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
2/(13x)+1/4=95/(26x)-1/3 |
|
| 137786 |
Tìm Đạo Hàm - d/dh |
0.1091w^0.425h^0.725 |
|
| 137787 |
Tìm Đạo Hàm - d/dm |
căn bậc hai của m |
|
| 137788 |
Tìm Đạo Hàm - d/dt |
( logarit của t)/( logarit cơ số 8 của t) |
|
| 137789 |
Tìm Đạo Hàm - d/dr |
r/( căn bậc hai của r^2+3) |
|
| 137790 |
Tìm Đạo Hàm - d/du |
sin(2u) |
|
| 137791 |
Tìm Đạo Hàm - d/dt |
5t^4-10t^2+6 |
|
| 137792 |
Tìm Đạo Hàm - d/dt |
-16t^2+64t+80 |
|
| 137793 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=((x-4)^2)/(x+2x) ; g(x)=(2x)/(x-4) |
; |
| 137794 |
Tìm f(g(x)) |
f(x) = căn bậc hai của 2x , g(x) = căn bậc hai của 8x- căn bậc hai của 32 |
, |
| 137795 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=2x+4 , g(x)=1/2x-2 |
, |
| 137796 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=2x^2+3 , g(x)=3x-1 |
, |
| 137797 |
Tìm Đạo Hàm - d/dy |
e^(7xy) |
|
| 137798 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=x^2+3 ; g(x)=3x-5 |
; |
| 137799 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=x^2+6x-3g(x)=x-5 |
|
| 137800 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=x^2-6x+2 , g(x)=-2x |
, |