Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 137701 | Xác định nếu Biểu Thức có phải là một Nhân Tử hay không Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | x^3+7x^2+7x-15 ; x+5 | ; |
| 137702 | Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức | x<5 , x>2 | , |
| 137703 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos((3pi)/7)cos((2pi)/21)+sin((3pi)/7)sin((2pi)/21) | |
| 137704 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos(2x)cos(4x) | |
| 137705 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | tan(-75) | |
| 137706 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | sin((4pi)/5)cos(pi/30)+cos((4pi)/5)sin(pi/30) | |
| 137707 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | sin(240) | |
| 137708 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-6 , b=8/7 | , |
| 137709 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-7 , (7,8) | , |
| 137710 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=7 , b=3 | , |
| 137711 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-8 , b=-1/2 | , |
| 137712 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=9 , (6,6) | , |
| 137713 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-5 , (3/2,2) | , |
| 137714 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3 , (0,-4) | , |
| 137715 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-3 , (7,9) | , |
| 137716 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-3 , b=8/3 | , |
| 137717 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=2 , (-5,0) | , |
| 137718 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=2 , b=-5 | , |
| 137719 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=2 , b=7 | , |
| 137720 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-5/9 , (5,4) | , |
| 137721 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=6/7 , (5,8) | , |
| 137722 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-3/5 , b=1/10 | , |
| 137723 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-3/4 , b=4/5 | , |
| 137724 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=7/10 , b=0 | , |
| 137725 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3/2 , (4,-9) | , |
| 137726 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-3/2 , b=0 | , |
| 137727 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/8 , (-7,0) | , |
| 137728 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/6 , (8,0) | , |
| 137729 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/4 , b=5/4 | , |
| 137730 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/5 , (-6,0) | , |
| 137731 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,3) , m=1 | , |
| 137732 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,2) , m=2 | , |
| 137733 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-1,-4) , 9x+3y=8 | , |
| 137734 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | -3/4 , (-2,4) | , |
| 137735 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (4,4) slope=3 | |
| 137736 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/10 , b=1/4 | , |
| 137737 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [-1,8] | |
| 137738 | Làm Tròn đến Hàng Chục | 24 | |
| 137739 | Làm Tròn đến Hàng Chục | 45 | |
| 137740 | Làm Tròn đến Hàng Chục | 55 | |
| 137741 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [-9,infinity) | |
| 137742 | Làm Tròn đến Hàng Chục | 101 | |
| 137743 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (-2,infinity) | |
| 137744 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (-6,6) | |
| 137745 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (3,9) | |
| 137746 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 2x-16y=0 | |
| 137747 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 4xy=24 | |
| 137748 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | x/y=-6 | |
| 137749 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | -14=2xy | |
| 137750 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 7x-14y=0 | |
| 137751 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 7xy=21 | |
| 137752 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 7y-3x=0 | |
| 137753 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | -7x+8y=-1 | |
| 137754 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=9x | |
| 137755 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=-x | |
| 137756 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=5/4x | |
| 137757 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=10x | |
| 137758 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=(x-3)/(x^2-9) | |
| 137759 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=(2x^2+10x+12)/(x^2-9) | |
| 137760 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=1/(x^2-16) | |
| 137761 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=((x+3)(x-7))/((x-7)(x+1)) | |
| 137762 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 1989.975 | |
| 137763 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 150.72 | |
| 137764 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 6.8 | |
| 137765 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 431.75 | |
| 137766 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 32.5 | |
| 137767 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 826.605 | |
| 137768 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 7.2 | |
| 137769 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 904.77868423 | |
| 137770 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 2/(13x)+1/4=95/(26x)-1/3 | |
| 137771 | Tìm Đạo Hàm - d/dh | 0.1091w^0.425h^0.725 | |
| 137772 | Tìm Đạo Hàm - d/dm | căn bậc hai của m | |
| 137773 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | ( logarit của t)/( logarit cơ số 8 của t) | |
| 137774 | Tìm Đạo Hàm - d/dr | r/( căn bậc hai của r^2+3) | |
| 137775 | Tìm Đạo Hàm - d/du | sin(2u) | |
| 137776 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | 5t^4-10t^2+6 | |
| 137777 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | -16t^2+64t+80 | |
| 137778 | Tìm f(g(x)) | f(x)=((x-4)^2)/(x+2x) ; g(x)=(2x)/(x-4) | ; |
| 137779 | Tìm f(g(x)) | f(x) = căn bậc hai của 2x , g(x) = căn bậc hai của 8x- căn bậc hai của 32 | , |
| 137780 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x+4 , g(x)=1/2x-2 | , |
| 137781 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x^2+3 , g(x)=3x-1 | , |
| 137782 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | e^(7xy) | |
| 137783 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x^2+3 ; g(x)=3x-5 | ; |
| 137784 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x^2+6x-3g(x)=x-5 | |
| 137785 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x^2-6x+2 , g(x)=-2x | , |
| 137786 | Tìm f(g(x)) | f(x)=3x^2-x+2 , g(x)=5x^2-1.7n | , |
| 137787 | Tìm f(g(x)) | f(x)=7-7x , g(x)=-3x+7 | , |
| 137788 | Tìm f(g(x)) | f(x)=8x+9 g(x)=2x-5 | |
| 137789 | Tìm f(g(x)) | f(x)=4x-6g(x)=(x+6)/4 | |
| 137790 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3x+4 , g(x)=8x^2-6 | , |
| 137791 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x-3 g(x)=(x-3)/2 | |
| 137792 | Tìm g(f(x)) | f(x) = square root of x , g(x)=x+4 | , |
| 137793 | Tìm f(g(y)) | f(y)=(2y^3-y^2+2y-1)/(y^3-y^2+y-1) , g(y)=(2y^2-3y+1)/(4y^2-4y+1) | , |
| 137794 | Tìm f(h(x)) | f(x) = cube root of 9x+4h(x)=(x^3-4)/9 | |
| 137795 | Tìm q(r(x)) | q(x)=x^2+1r(x) = square root of x+6 | |
| 137796 | Tìm g(h(x)) | g(x)=(8x-1)/(x+4)h(x)=3x+10 | |
| 137797 | Tìm g(g(x)) | g(x)=5x+1g(x)=5x+1 | |
| 137798 | Tìm p(f(t)) | p(t)=100 , 0e^(0.05t) | , |
| 137799 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^2-2x g(x)=x-3 | |
| 137800 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | (1,2) , (2,2) , (3,2) | , , |