| 137601 |
Tìm Số Hạng 5th |
20 , 60 , 180 , 540 |
, , , |
| 137602 |
Tìm Số Hạng 6th |
3 , 7 , 11 , 15 |
, , , |
| 137603 |
Tìm Số Hạng 6th |
-3 , 15 , -75 , 375 |
, , , |
| 137604 |
Tìm Số Hạng 6th |
10 , 40 , 160 , 640 |
, , , |
| 137605 |
Tìm Số Hạng 6th |
2 , 4 , 6 , 8 |
, , , |
| 137606 |
Tìm Số Hạng 6th |
2 , 4 , 6 , 8 , 10 |
, , , , |
| 137607 |
Tìm Số Hạng 5th |
-8 , 4 , -2 , 1 |
, , , |
| 137608 |
Tìm Số Hạng 5th |
7 , 12 , 17 , 22 |
, , , |
| 137609 |
Tìm Số Hạng 5th |
64 , 16 , 4 |
, , |
| 137610 |
Tìm Số Hạng 5th |
6 , 24 , 96 , 384 |
, , , |
| 137611 |
Tìm Số Hạng 5th |
6 , 12 , 18 , 24 |
, , , |
| 137612 |
Tìm Số Hạng 5th |
6 , -18 , 54 |
, , |
| 137613 |
Tìm Số Hạng 5th |
6 , 11 , 16 , 21 |
, , , |
| 137614 |
Tìm Số Hạng 5th |
80 , 40 , 20 , 10 |
, , , |
| 137615 |
Tìm Số Hạng 5th |
8 , 24 , 72 , 216 |
, , , |
| 137616 |
Tìm Số Hạng 5th |
9 , 6 , 4 , 8/3 |
, , , |
| 137617 |
Tìm Số Hạng 5th |
96 , 72 , 54 |
, , |
| 137618 |
Tìm Số Hạng 6th |
1 , 4 , 7 , 10 |
, , , |
| 137619 |
Tìm Số Hạng 6th |
-1 , 2/3 , 7/3 , 4 , 17/3 |
, , , , |
| 137620 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
x^5+3x^3-x^2+6x |
|
| 137621 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
x^5+3x^3-x^2+9x |
|
| 137622 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
x^3-2x^2-5x+6 |
|
| 137623 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
4x^4-16x^3+11x^2+4x-3 |
|
| 137624 |
Tìm Số Hạng 5th |
2/9 , 2/3 , 2 |
, , |
| 137625 |
Tìm Số Hạng 5th |
4/3 , 8/3 , 4 , 16/3 |
, , , |
| 137626 |
Tìm Số Hạng 5th |
1 , 6 , 11 , 16 |
, , , |
| 137627 |
Tìm Số Hạng 10th |
3 , 6 , 12 , 24 , 48 , 96 , 192 , 384 |
, , , , , , , |
| 137628 |
Tìm Số Hạng 10th |
4 , 12 , 36 , 108 , 324 , 972 , 2916 , 8748 , 26244 |
, , , , , , , , |
| 137629 |
Tìm Số Hạng 10th |
1 , 3 , 9 , 27 , 81 , 243 , 729 , 2187 , 6561 |
, , , , , , , , |
| 137630 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 2(2x-6)^8 đối với x |
|
| 137631 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^2(2x^3+2)^8 đối với x |
|
| 137632 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
3x^3+5x^2+75x+125 |
|
| 137633 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
x^3-57x+56 |
|
| 137634 |
Rút gọn Ma Trận |
[[1,3,8,5],[5,4,6,2],[6,7,1,8],[2,9,3,7]] |
|
| 137635 |
Rút gọn Ma Trận |
[[12],[2]] |
|
| 137636 |
Rút gọn Ma Trận |
(negative infinity,5) intersect (-6,8) intersect [1,6] |
|
| 137637 |
Rút gọn Ma Trận |
[(negative infinity,7) union (12,infinity)] intersect [10,15) |
|
| 137638 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (5-3z-2z^3) đối với z |
|
| 137639 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(8x^6) đối với x |
|
| 137640 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ((e^x)/3+2x) đối với x |
|
| 137641 |
Rút gọn Ma Trận |
table[[x,y],[4,0],[12,5],[20,10]] |
|
| 137642 |
Rút gọn Ma Trận |
table[[x,y],[-2,5],[-0.5,2],[0,1]] |
|
| 137643 |
Rút gọn Ma Trận |
[[-x-1,-2x,-5y]]-[[y,-2,-3x]] |
|
| 137644 |
Rút gọn Ma Trận |
table[[x,y],[1,5],[2,7],[3,9]] |
|
| 137645 |
Rút gọn Ma Trận |
[[6y,y^2],[-2y,-2y]]*[[-y,xy],[-6,x^2]]-[[6y,-6],[-3y,y]] |
|
| 137646 |
Rút gọn Ma Trận |
([[-6,-2]]+[[-8,9]]) |
|
| 137647 |
Rút gọn Ma Trận |
[[3,x],[2,-1]]=3 |
|
| 137648 |
Rút gọn Ma Trận |
[[-4],[-3],[7]]([[-4,6]]+[[9,2]]) |
|
| 137649 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
1/2 logarit cơ số 7 của p+2 logarit cơ số 7 của 3 |
|
| 137650 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=x^3+3x^2-9x+5 |
|
| 137651 |
Tìm Đường Vuông Góc |
y=3x-2 (-9,5) |
|
| 137652 |
Tìm Nghịch Đảo của Ma Trận Tìm Được |
[[1,-4,3],[1,5,3],[0,-2,4]]^-1[[-11],[16],[-10]] |
|
| 137653 |
Tìm Đường Vuông Góc |
y=-1/4(x)+3 ; (-3,5) |
; |
| 137654 |
Tìm Đường Vuông Góc |
(4,-2) 4x+5y=8 |
|
| 137655 |
Xác định nếu @POINT là một Đáp Án |
1<=25-4x<19 |
|
| 137656 |
Xác định nếu @POINT là một Đáp Án |
(6,-5),4x-y=193x+4y=-2 |
|
| 137657 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
căn bậc hai của 13/5 |
|
| 137658 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
căn bậc hai của 2/7 |
|
| 137659 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
căn bậc hai của 19/7 |
|
| 137660 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
căn bậc hai của 2/3 |
|
| 137661 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
( căn bậc hai của b+h- căn bậc hai của b)/h |
|
| 137662 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
( căn bậc hai của 2x)/13 |
|
| 137663 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
(6- căn bậc hai của 7)/2 |
|
| 137664 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
căn bậc ba của (2a^4)/(3b) |
|
| 137665 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
( căn bậc ba của 6y^2)/( căn bậc ba của 7x) |
|
| 137666 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
( căn bậc ba của 5y^2)/( căn bậc ba của 6x) |
|
| 137667 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
( căn bậc ba của 2y^2)/( căn bậc ba của 13x) |
|
| 137668 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
9x^2-18x+9 |
|
| 137669 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
9y^6 |
|
| 137670 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
512 |
|
| 137671 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
x^2-16x |
|
| 137672 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
x^2-22x+121 |
|
| 137673 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
4x^4-15x^3+9x^2+16x-12 |
|
| 137674 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
3x^3+5x^2+x-1 |
|
| 137675 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
3x^3+9x^2+4x+12 |
|
| 137676 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
x^3+6x^2+4x+24 |
|
| 137677 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
5x^4-29x^3+55x^2-28x |
|
| 137678 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
5x^3-19x^2-20x+76 |
|
| 137679 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
x^3-7x^2-9x+63 |
|
| 137680 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
x^3-9x^2+26x-24 |
|
| 137681 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
x^4-2x^3-34x^2-67x-30 |
|
| 137682 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
x^4+5x^3+2x^2-20x-24 |
|
| 137683 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
x^3-5x^2+4x-20 |
|
| 137684 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
x^3-3x^2-3x+9 |
|
| 137685 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
x^3-3x^2-22x+24 |
|
| 137686 |
Tìm Các Tính Chất |
(x^2)/25-(y^2)/144=1 |
|
| 137687 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
x^5-10x^4+42x^3-124x^2+297x-306 |
|
| 137688 |
Tìm Các Tính Chất |
x^2-y^2-4x-12y-36=0 |
|
| 137689 |
Tìm Các Tính Chất |
25x^2+9y^2=225 |
|
| 137690 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
25x^12 |
|
| 137691 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
16x^2-8x+1 |
|
| 137692 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
16x^9 |
|
| 137693 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
14x^2-81 |
|
| 137694 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
m=6 , (4,4) |
, |
| 137695 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
m=8 , (6,6) |
, |
| 137696 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
f(x)=2(x)^2+5 căn bậc hai của x+2 |
|
| 137697 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
f(x)=2x |
|
| 137698 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
f(x)=50(1.05)^(12x) |
|
| 137699 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
f(x)=5x^2 |
|
| 137700 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
f(x)=-4(x+7)^2-6 |
|