Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 137601 | Tìm Số Hạng 5th | 9 , 6 , 4 , 8/3 | , , , |
| 137602 | Tìm Số Hạng 5th | 96 , 72 , 54 | , , |
| 137603 | Tìm Số Hạng 6th | 1 , 4 , 7 , 10 | , , , |
| 137604 | Tìm Số Hạng 6th | -1 , 2/3 , 7/3 , 4 , 17/3 | , , , , |
| 137605 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^5+3x^3-x^2+6x | |
| 137606 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^5+3x^3-x^2+9x | |
| 137607 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^3-2x^2-5x+6 | |
| 137608 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 4x^4-16x^3+11x^2+4x-3 | |
| 137609 | Tìm Số Hạng 5th | 2/9 , 2/3 , 2 | , , |
| 137610 | Tìm Số Hạng 5th | 4/3 , 8/3 , 4 , 16/3 | , , , |
| 137611 | Tìm Số Hạng 5th | 1 , 6 , 11 , 16 | , , , |
| 137612 | Tìm Số Hạng 10th | 3 , 6 , 12 , 24 , 48 , 96 , 192 , 384 | , , , , , , , |
| 137613 | Tìm Số Hạng 10th | 4 , 12 , 36 , 108 , 324 , 972 , 2916 , 8748 , 26244 | , , , , , , , , |
| 137614 | Tìm Số Hạng 10th | 1 , 3 , 9 , 27 , 81 , 243 , 729 , 2187 , 6561 | , , , , , , , , |
| 137615 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của 2(2x-6)^8 đối với x | |
| 137616 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của x^2(2x^3+2)^8 đối với x | |
| 137617 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | 3x^3+5x^2+75x+125 | |
| 137618 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^3-57x+56 | |
| 137619 | Rút gọn Ma Trận | [[1,3,8,5],[5,4,6,2],[6,7,1,8],[2,9,3,7]] | |
| 137620 | Rút gọn Ma Trận | [[12],[2]] | |
| 137621 | Rút gọn Ma Trận | (negative infinity,5) intersect (-6,8) intersect [1,6] | |
| 137622 | Rút gọn Ma Trận | [(negative infinity,7) union (12,infinity)] intersect [10,15) | |
| 137623 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (5-3z-2z^3) đối với z | |
| 137624 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của 1/(8x^6) đối với x | |
| 137625 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của ((e^x)/3+2x) đối với x | |
| 137626 | Rút gọn Ma Trận | table[[x,y],[4,0],[12,5],[20,10]] | |
| 137627 | Rút gọn Ma Trận | table[[x,y],[-2,5],[-0.5,2],[0,1]] | |
| 137628 | Rút gọn Ma Trận | [[-x-1,-2x,-5y]]-[[y,-2,-3x]] | |
| 137629 | Rút gọn Ma Trận | table[[x,y],[1,5],[2,7],[3,9]] | |
| 137630 | Rút gọn Ma Trận | [[6y,y^2],[-2y,-2y]]*[[-y,xy],[-6,x^2]]-[[6y,-6],[-3y,y]] | |
| 137631 | Rút gọn Ma Trận | ([[-6,-2]]+[[-8,9]]) | |
| 137632 | Rút gọn Ma Trận | [[3,x],[2,-1]]=3 | |
| 137633 | Rút gọn Ma Trận | [[-4],[-3],[7]]([[-4,6]]+[[9,2]]) | |
| 137634 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 1/2 logarit cơ số 7 của p+2 logarit cơ số 7 của 3 | |
| 137635 | Tìm Độ Lõm | f(x)=x^3+3x^2-9x+5 | |
| 137636 | Tìm Đường Vuông Góc | y=3x-2 (-9,5) | |
| 137637 | Tìm Nghịch Đảo của Ma Trận Tìm Được | [[1,-4,3],[1,5,3],[0,-2,4]]^-1[[-11],[16],[-10]] | |
| 137638 | Tìm Đường Vuông Góc | y=-1/4(x)+3 ; (-3,5) | ; |
| 137639 | Tìm Đường Vuông Góc | (4,-2) 4x+5y=8 | |
| 137640 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | 1<=25-4x<19 | |
| 137641 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | (6,-5),4x-y=193x+4y=-2 | |
| 137642 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 13/5 | |
| 137643 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 2/7 | |
| 137644 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 19/7 | |
| 137645 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 2/3 | |
| 137646 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc hai của b+h- căn bậc hai của b)/h | |
| 137647 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc hai của 2x)/13 | |
| 137648 | Hữu tỷ hóa Tử Số | (6- căn bậc hai của 7)/2 | |
| 137649 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc ba của (2a^4)/(3b) | |
| 137650 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc ba của 6y^2)/( căn bậc ba của 7x) | |
| 137651 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc ba của 5y^2)/( căn bậc ba của 6x) | |
| 137652 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc ba của 2y^2)/( căn bậc ba của 13x) | |
| 137653 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 9x^2-18x+9 | |
| 137654 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 9y^6 | |
| 137655 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 512 | |
| 137656 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2-16x | |
| 137657 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2-22x+121 | |
| 137658 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 4x^4-15x^3+9x^2+16x-12 | |
| 137659 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 3x^3+5x^2+x-1 | |
| 137660 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 3x^3+9x^2+4x+12 | |
| 137661 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3+6x^2+4x+24 | |
| 137662 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 5x^4-29x^3+55x^2-28x | |
| 137663 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 5x^3-19x^2-20x+76 | |
| 137664 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-7x^2-9x+63 | |
| 137665 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-9x^2+26x-24 | |
| 137666 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-2x^3-34x^2-67x-30 | |
| 137667 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4+5x^3+2x^2-20x-24 | |
| 137668 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-5x^2+4x-20 | |
| 137669 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-3x^2-3x+9 | |
| 137670 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-3x^2-22x+24 | |
| 137671 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/25-(y^2)/144=1 | |
| 137672 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^5-10x^4+42x^3-124x^2+297x-306 | |
| 137673 | Tìm Các Tính Chất | x^2-y^2-4x-12y-36=0 | |
| 137674 | Tìm Các Tính Chất | 25x^2+9y^2=225 | |
| 137675 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 25x^12 | |
| 137676 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 16x^2-8x+1 | |
| 137677 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 16x^9 | |
| 137678 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 14x^2-81 | |
| 137679 | Viết ở dạng một Phương Trình | m=6 , (4,4) | , |
| 137680 | Viết ở dạng một Phương Trình | m=8 , (6,6) | , |
| 137681 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=2(x)^2+5 căn bậc hai của x+2 | |
| 137682 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=2x | |
| 137683 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=50(1.05)^(12x) | |
| 137684 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=5x^2 | |
| 137685 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=-4(x+7)^2-6 | |
| 137686 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=-3(x-3)^2+14 | |
| 137687 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=x^2-2x-24 | |
| 137688 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=x^2-4x | |
| 137689 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=x^2-4x+1 | |
| 137690 | Viết ở dạng một Phương Trình | table[[x,y],[-1,3],[0,9],[1,27]] | |
| 137691 | Viết ở dạng một Phương Trình | (4,5) | |
| 137692 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-y+z=-1x+y-2z=7-2x+4y+2z=-4 | |
| 137693 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-5,4) | |
| 137694 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-6,5) | |
| 137695 | Vẽ đồ thị Khoảng | [-4,6] intersect [0,8) | |
| 137696 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-3,0) intersect [-1,2] | |
| 137697 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm | f(x) = square root of 81-x^2 | |
| 137698 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 129 , 113 , 200 , 100 , 105 , 132 , 100 , 176 , 146 , 152 | , , , , , , , , , |
| 137699 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 135 , 149 , 156 , 112 , 134 , 141 , 154 , 116 , 134 , 156 | , , , , , , , , , |
| 137700 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 84 , 75 , 90 , 87 , 99 , 91 , 85 , 88 , 76 , 92 , 94 | , , , , , , , , , , |