Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 137401 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,0) , (-4,3) | , |
| 137402 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,2) , (2,0) | , |
| 137403 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,3) , (2,4) | , |
| 137404 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-1,5) , (3,-7) | |
| 137405 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,5) , (5,-3) | , |
| 137406 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,6) , (3,10) | |
| 137407 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-1,7) , (2,-8) | |
| 137408 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-12,20) , (4,12) | |
| 137409 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,-9) , (2,-15) , (3,-29) , (-1,3) | , , , |
| 137410 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (2,0) , (4,0) | |
| 137411 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (2,4) , (6,4) | , |
| 137412 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (2,7) , (5,8) | |
| 137413 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-2,19) , (5,-9) | |
| 137414 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (2,1) , m=4 | , |
| 137415 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-2,1) ; m=2 | ; |
| 137416 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-6,-7) , (-12,-14) | , |
| 137417 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-7,-12) , (-7,10) | |
| 137418 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-7,-4) , (2,3) | |
| 137419 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | m=0 , (0,-7) | , |
| 137420 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | m=3/2 , (8,-9) | , |
| 137421 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | m=3/2 , (9,-2) | , |
| 137422 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | m=2 , (8,8) | , |
| 137423 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | m=-1/8 , (-6,0) | , |
| 137424 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | m=7 , (2,2) | , |
| 137425 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (9,5) , (5,9) | , |
| 137426 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-9,7) , (9,1) | |
| 137427 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (8,9) , (16,y) | , |
| 137428 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (8,5) , (-6,5) | |
| 137429 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (3,0) , (9,7) | |
| 137430 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-3,2) , (0,4) | |
| 137431 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (3,6680) , (0,4760) | , |
| 137432 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-3,-5) , (3,11) | |
| 137433 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (3,5) m=2 | |
| 137434 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (3,5) , (0,0) | |
| 137435 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (3,5) , (0,4) | |
| 137436 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (4,3) , (0,0) | |
| 137437 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (4,5) , (0,-3) | |
| 137438 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 9x^2+16y^2=144 | |
| 137439 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x^2+y^2=100 | |
| 137440 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = logarit của x+2 | |
| 137441 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = log base 5 of x | |
| 137442 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=-3x-1g(x)=x^2-5f(g(3)) | |
| 137443 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=3x-6g(x)=-5x-2f/g*-2 | |
| 137444 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | m=9 , (5,5) | , |
| 137445 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=2x+1 , g(x)=x^2-7 , (f-g)(x) | , , |
| 137446 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sin((5pi)/6) | |
| 137447 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sin(pi/3-x) | |
| 137448 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(x)=-5/13 | |
| 137449 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sin(arctan(u)+arccos(v)) | |
| 137450 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sin(arccos(x)) | |
| 137451 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sin(0)=3/5 | |
| 137452 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sin(0)=4/5 | |
| 137453 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | tan(x)=8/15 | |
| 137454 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | tan(x)=1/( căn bậc hai của 3) | |
| 137455 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | tan(x)=2/3 | |
| 137456 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sin(x)=2/5 | |
| 137457 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | tan(arcsin(x)) | |
| 137458 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | (-8,15) | |
| 137459 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(0)=1/2 | |
| 137460 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(0)=3/5 | |
| 137461 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(x)=1/4 | |
| 137462 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(theta) | |
| 137463 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(3/5) | |
| 137464 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(2x)=1/2 | |
| 137465 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(135 độ ) | |
| 137466 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(150) | |
| 137467 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | cos(10x)-cos(6x) | |
| 137468 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | cos(x-y) | |
| 137469 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | cos((7pi)/12) | |
| 137470 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | 8cos(x)^2 | |
| 137471 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | sec(x)sin(x)=tan(x) | |
| 137472 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | cos(x)(tan(x)^2+1)=sec(x) | |
| 137473 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | tan(arcsin(x)) | |
| 137474 | Rút gọn | (2(a-b))/(a^2b^2) | |
| 137475 | Rút gọn | (25z^2-80z+64)/(192-75z^2) | |
| 137476 | Rút gọn | (27a^3-1)/(9a^2-6a+1) | |
| 137477 | Rút gọn | ( căn bậc hai của xy căn bậc bốn của x^2y)/(xy) | |
| 137478 | Rút gọn | ((8n+1)!)/((8n)!) | |
| 137479 | Rút gọn | (4x^2-16)/(2-x) | |
| 137480 | Rút gọn | (5- căn bậc hai của 7)/(9- căn bậc hai của 14) | |
| 137481 | Rút gọn | (3r^2-39r+90)/(r^2-3r-70) | |
| 137482 | Rút gọn | (3z^2-13z+4)/(z^4-2z^3-8z^2) | |
| 137483 | Rút gọn | (7b^3)/(b^2-7b+10) | |
| 137484 | Rút gọn | (5x^2+20xy+20y^2)/(x^2-xy-6y^2) | |
| 137485 | Rút gọn | (5x^3y+10x^2y^2)/(15x) | |
| 137486 | Rút gọn | (8m^7-10m^5)÷2m^3 | |
| 137487 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | (-7/25,-24/25) | |
| 137488 | Rút gọn | căn bậc bốn của (16x^11y^8)/(81x^7y^6) | |
| 137489 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | (cos(y)^2)/(1-sin(y)) | |
| 137490 | Rút gọn | (w+8)/(w-8) | |
| 137491 | Rút gọn | (n^4-10n^2+24)/(n^4-9n^2+18) | |
| 137492 | Rút gọn | x/(x^2-9x) | |
| 137493 | Rút gọn | (x^2+5x)/(x^2+10x+25) | |
| 137494 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 3^(x+1) | |
| 137495 | Giải Theo Biến Tùy Ý x | 3x+6y-z=7x+y+2z=4 | |
| 137496 | Giải Theo Biến Tùy Ý h | S=2pirh+2pir^2 | |
| 137497 | Giải Theo Biến Tùy Ý c | A=1/3bc^2 | |
| 137498 | Giải Theo Biến Tùy Ý b | 2p^2+bp+18=0 | |
| 137499 | Giải Theo Biến Tùy Ý a | a_n=3n-1 | |
| 137500 | Giải Theo Biến Tùy Ý z | x-5y+4z=13x-2y+2z=-2 |