Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 137301 | Tìm Đỉnh | x=5y^2 | |
| 137302 | Tìm Các Điểm Cực Trị | y=3x^3-9x-7 | |
| 137303 | Giải Tam Giác | n=7 , x=3 , p=0.35 | , , |
| 137304 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (11/61,-60/61) | |
| 137305 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (0,-5) | |
| 137306 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (36/85,77/85) | |
| 137307 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=2x+7 | |
| 137308 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=2x-2 | |
| 137309 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=3/4x-4 | |
| 137310 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-3/4x-2 | |
| 137311 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=1/4x-5 | |
| 137312 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=2/3x+5 | |
| 137313 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 6x-4y=4 | |
| 137314 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=6x-2 | |
| 137315 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-5x+3 | |
| 137316 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=4x-9 | |
| 137317 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-5x+1 | |
| 137318 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=4x-5 | |
| 137319 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-3x-5 | |
| 137320 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=3x-8 | |
| 137321 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-4x+7 | |
| 137322 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 3x-2y=-6 | |
| 137323 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 3x-y=-6 | |
| 137324 | Solve Using a Matrix by Elimination | x-y+z=32x+y-z=0 | |
| 137325 | Solve Using a Matrix by Elimination | y=2x-16x-y=13 | |
| 137326 | Solve Using a Matrix by Elimination | y=2x-2 3x-6y=-6 | |
| 137327 | Tìm Phần Bù | cos(pi/3) | |
| 137328 | Tìm Phần Bù | cos((2pi)/7) | |
| 137329 | Solve Using a Matrix by Elimination | x-y+2z=9-2x+y+z=-12x+2y-z=-5 | |
| 137330 | Solve Using a Matrix by Elimination | x-7y+4z=12x-3y+3z=-1 | |
| 137331 | Solve Using a Matrix by Elimination | x-7y+3z=12x-3y+2z=-1 | |
| 137332 | Solve Using a Matrix by Elimination | x-9y+z=15y+6z=17z=11 | |
| 137333 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (-1,0) với Đỉnh (3,0) | (-1,0) , (3,0) | |
| 137334 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (0,-3) với Đỉnh (-3,-12) | (-3,-12) , (0,-3) | |
| 137335 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (4,-5) với Đỉnh (-1,5) | (-1,5) , (4,-5) | |
| 137336 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (6,1) với Đỉnh (5,4) | (5,4) , (6,1) | |
| 137337 | Solve Using a Matrix by Elimination | x+y+z-w=62x-y+3z+4w=-44x+2y-z-w=-13-x-2y+4z+3w=12 | |
| 137338 | Solve Using a Matrix by Elimination | x+y=3x-y=2 | |
| 137339 | Solve Using a Matrix by Elimination | x-2y-z=-4-x+6y-3z=122x-11y+5z=-22 | |
| 137340 | Solve Using a Matrix by Elimination | x-4y+z=20y+5z=11z=18 | |
| 137341 | Solve Using a Matrix by Elimination | x+y=7x-y=0 | |
| 137342 | Solve Using a Matrix by Elimination | x+y-z=-34x-y+z=-2-x+4y-3z=1 | |
| 137343 | Solve Using a Matrix by Elimination | 4x-2y=-12x+3y=-5 | |
| 137344 | Solve Using a Matrix by Elimination | w+z=380 , w+x=600 , x-y=170 , y-z=50 | , , , |
| 137345 | Solve Using a Matrix by Elimination | x+2y+3z=-52x+y+z=1x+y-z=8 | |
| 137346 | Solve Using a Matrix by Elimination | 2x+3y=8x-2y=-3 | |
| 137347 | Solve Using a Matrix by Elimination | 1/5x+2/5y+1/5z=6x-1/2y+1/2z=-9 2/5x-7/10y-1/10z=-7 | |
| 137348 | Solve Using a Matrix by Elimination | -10x-3y=-174x+y=7 | |
| 137349 | Solve Using a Matrix by Elimination | 3/x+2/y-2/z=-12/x-12/y+5/z=47/x+2/y-1/z=1 | |
| 137350 | Solve Using a Matrix by Elimination | 3/x+3/y-2/z=-114/x-18/y+5/z=77/x+3/y-1/z=1 | |
| 137351 | Solve Using a Matrix by Elimination | -15x-3y=-696x+y=28 | |
| 137352 | Solve Using a Matrix by Elimination | 3x-y+2z=9x-2y-3z=-12x-3y+z=10 | |
| 137353 | Solve Using a Matrix by Elimination | 4x+5y=38x+10y=6 | |
| 137354 | Solve Using a Matrix by Elimination | 3x-4y-5z=-275x+2y-2z=115x-4y+4z=-7 | |
| 137355 | Solve Using a Matrix by Elimination | 3x-5y=33x-4y=3 | |
| 137356 | Solve Using a Matrix by Elimination | 3x-6y=122x-4y=8 | |
| 137357 | Solve Using a Matrix by Elimination | -3x-y+2z=1-x+y-z=2-x-3y+4z=-3 | |
| 137358 | Solve Using a Matrix by Elimination | -3x+7y=2-2x+9y=4 | |
| 137359 | Solve Using a Matrix by Elimination | 3x+4y=46x+8y=8 | |
| 137360 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+4x-70=0 | |
| 137361 | Tìm Giao của Các Tập Hợp | {4,7,10,13} intersect {3,6,9,12,15} | |
| 137362 | Tìm MCNN | y/(y^2-4)(3y)/(y^2-4y-12) | |
| 137363 | Tìm MCNN | 2/(2x+7)5/(6x) | |
| 137364 | Tìm MCNN | (2x)/(x^2+x-20)(3x)/(x^2+4x-5) | |
| 137365 | Tìm MCNN | 2/(xy)*18/(xy^2) | |
| 137366 | Tìm MCNN | -20/(9y^3)4/(15y^3) | |
| 137367 | Tìm MCNN | (2j+4)/(jk^2)-(k-1)/(j^2k^3) | |
| 137368 | Tìm MCNN | (2n)/(n^2+4n+4)+4/(n^2+8n+12) | |
| 137369 | Tìm MCNN | (1/a-1/b)/(1/a+1/b) | |
| 137370 | Tìm MCNN | 12/(5y^2)-2/(5yz) | |
| 137371 | Tìm MCNN | 1/(x+1)+x/(x-6) | |
| 137372 | Tìm MCNN | 4/97/12 | |
| 137373 | Tìm MCNN | (4z)/(z-4)+(z+4)/(z+1) | |
| 137374 | Tìm MCNN | 3/(3x)+5/(9x) | |
| 137375 | Tìm MCNN | 3/(2x)-1/x=2/3 | |
| 137376 | Tìm MCNN | (-3x)/(x^2-9)+4/(2x-6) | |
| 137377 | Tìm MCNN | 6/(x^2-6x)-x/(6x-36) | |
| 137378 | Tìm MCNN | (5x-2)/(4x)-(x-2)/(4x) | |
| 137379 | Tìm MCNN | 5/8-3/(8x) | |
| 137380 | Tìm MCNN | 5/9-10/(3x) | |
| 137381 | Tìm MCNN | 5/x+1/3=1 | |
| 137382 | Tìm MCNN | 8/(x^2-4x-45)-2/(x^2-9x) | |
| 137383 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-6,24) , (5,-31) | |
| 137384 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (6,-20) , (13,14) | |
| 137385 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (3,6) , (5,-8) | |
| 137386 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (20,51.7) , (30,62.6) | |
| 137387 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (2,1) , (5,3) | , |
| 137388 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-2,4) , (-7,-3) | |
| 137389 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-2,9) , (1,-3) | |
| 137390 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-3,5) , (3,3) | , |
| 137391 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-15,5) , (-9,10) , (-3,15) | |
| 137392 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (1,-5) , (9,11) | |
| 137393 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (0,-2) , (3,13) | |
| 137394 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (0,2) , (1,5) | |
| 137395 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (0,4) , (-2,0) | |
| 137396 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (0,5) , (5,0) | |
| 137397 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (1,0) , (6,-3) | |
| 137398 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (7,20) , (-2,11) | |
| 137399 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,1/2) , (3,2) | , |
| 137400 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,6) , (-10,0) |