Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 137201 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-7x-5 | |
| 137202 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=7-3/4x | |
| 137203 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | y=16 x=20 | |
| 137204 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | y=18 x=9 | |
| 137205 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=10-4/5x | |
| 137206 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-2/9x+1/3 | |
| 137207 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=2(1-1/3x)+4x | |
| 137208 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=2-8/9x | |
| 137209 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=2x+2 | |
| 137210 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=1/2x+1 | |
| 137211 | Find the Hyperbola: Center (0,0), Focus (0,2), Vertex (0,1) | (0,0) , (0,2) , (0,1) | , , |
| 137212 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | a(x)=(4x-16)-(-19+6x) | |
| 137213 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-3)^2+(y-5)^2=25 | |
| 137214 | Tìm Dạng Khai Triển | x^2+y^2=16 | |
| 137215 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-1)^2+(y+1)^2=9 | |
| 137216 | Tìm a,b,c | (5x-2)/2-(19x+6)/(2x)=(3x-2)/4 | |
| 137217 | Tìm a,b,c | 0=4x^2+12x+9 | |
| 137218 | Tìm a,b,c | 2x^2+1=5x | |
| 137219 | Tìm a,b,c | 2x^2+9x-5=0 | |
| 137220 | Tìm a,b,c | 25x^2-10x+1=0 | |
| 137221 | Tìm a,b,c | -4x^2+3x+2=0 | |
| 137222 | Tìm a,b,c | 5x^2=6x+11 | |
| 137223 | Tìm a,b,c | 3x^2-6x+2=0 | |
| 137224 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Số Dư | f(x)=2x^3+x^2-5x+2 ; x+2 | ; |
| 137225 | Làm Tròn đến Hàng Nghìn | 7412 | |
| 137226 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-1/5)^2+y^2=1/25 | |
| 137227 | Xác định nếu Vectơ nằm trong Không Gian Cột | A=[[1,-1,-8],[1,2,6]] , x=[[12],[-3]] | , |
| 137228 | Tìm a,b,c | y^2=24y-144 | |
| 137229 | Tìm a,b,c | -y^2-16y-64=0 | |
| 137230 | Tìm a,b,c | -y^2-2y-1=0 | |
| 137231 | Tìm a,b,c | x^2=7x+1 | |
| 137232 | Tìm a,b,c | x^2+8x+10=3 | |
| 137233 | Tìm a,b,c | x^2+6x+5=0 | |
| 137234 | Tìm a,b,c | x^2-6x-3=0 | |
| 137235 | Tìm a,b,c | x^2-4x+4=0 | |
| 137236 | Tìm a,b,c | x^2-4x+5=0 | |
| 137237 | Tìm a,b,c | -9x^2+6x-1=0 | |
| 137238 | Tìm a,b,c | 9-7x=(4x-3)^2+5 | |
| 137239 | Tìm a,b,c | 6y^2-3y-1=0 | |
| 137240 | Tìm Cosin với Điểm Đã Cho | (0,-5) | |
| 137241 | Tìm Cosin với Điểm Đã Cho | (-1/3,1/5) | |
| 137242 | Tìm Cosin với Điểm Đã Cho | (20/29,21/29) | |
| 137243 | Tìm Cosin với Điểm Đã Cho | (20,-15) | |
| 137244 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 7xy | |
| 137245 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -7xy | |
| 137246 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 8-6x^3+3x+x^3-2 | |
| 137247 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -8x | |
| 137248 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -7+6x-4x^2-5x^3 | |
| 137249 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -6x+7x^2+x^3 | |
| 137250 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 6x^8y^5 | |
| 137251 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 4x^3-x | |
| 137252 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 4x+2x^2(3x-5) | |
| 137253 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -4x+5x^2+x^3 | |
| 137254 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 4x^7y^3 | |
| 137255 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -5w^3-4w^2+7w+16 | |
| 137256 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -5x-4x^2+9 | |
| 137257 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 5x^6-3x^4+x^3-9x^2+1 | |
| 137258 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | g(x)=-3x^2(x-1)(x-7) | |
| 137259 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | a^2+4a-5a^2-a | |
| 137260 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -x^2+3x-4 | |
| 137261 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | h(x)=-2x^2+6x^3+x^4 | |
| 137262 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | u^3+4u^2t^2+t^4 | |
| 137263 | Xác Định Tiến Trình | 1/4 , 2/5 , 3/6 , 4/7 , 5/8 | , , , , |
| 137264 | Xác Định Tiến Trình | 1/6 , 2/7 , 3/8 , 4/9 | , , , |
| 137265 | Xác Định Tiến Trình | 1/8 , 2/9 , 3/10 , 4/11 | , , , |
| 137266 | Xác Định Tiến Trình | -1 , 6 , -36 , 216 | , , , |
| 137267 | Xác Định Tiến Trình | 1 , 3 , 9 , 27 , 81 | , , , , |
| 137268 | Xác Định Tiến Trình | 1/3 , 2/9 , 4/27 , 8/81 , 16/243 | , , , , |
| 137269 | Xác Định Tiến Trình | 1/12 , 2/13 , 3/14 , 4/15 | , , , |
| 137270 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -y+29y^2+1 | |
| 137271 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | xy^4 | |
| 137272 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -x^4-2y+5 | |
| 137273 | Xác định nếu Vuông Góc | x+2y=32x+4y=7 | |
| 137274 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | (x+3)^5 | |
| 137275 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 13x^2-5+6x^3-x | |
| 137276 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 12x^3 | |
| 137277 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 4x^3-36x^2- căn bậc hai của 2 | |
| 137278 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 4g-5g^3+9g^2-6 | |
| 137279 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 3x+4x^7+7x^4+12x^6 | |
| 137280 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 4(15-3x)^3(x+9)^8 | |
| 137281 | Xác Định Tiến Trình | -2 , 4 , -8 , 16 , -32 | , , , , |
| 137282 | Xác Định Tiến Trình | 1 , 7 , 13 , 19 | , , , |
| 137283 | Xác Định Tiến Trình | 1 , 8 , 27 , 64 , 125 | , , , , |
| 137284 | Xác Định Tiến Trình | 4 , -2 , 1 , -1/2 | , , , |
| 137285 | Xác Định Tiến Trình | 3 , -9 , 27 , -81 , 243 | , , , , |
| 137286 | Xác Định Tiến Trình | 5 , 10 , 15 , 20 | , , , |
| 137287 | Xác Định Tiến Trình | -5 , 10 , -15 , 20 | , , , |
| 137288 | Xác Định Tiến Trình | 6 , 9 , 12 , 15 | , , , |
| 137289 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x) = square root of x-2 | |
| 137290 | Giải Tam Giác | 7^x=6^(x+7) | |
| 137291 | Giải Tam Giác | 9e+4=-5+14+13e | |
| 137292 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-1,2) , (0,8) , (1,32) , (2,128) | |
| 137293 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-2,18) , (0,2) , (4,42) | , , |
| 137294 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,7) , (2,17) , (3,16) | , , |
| 137295 | Tìm Phương Trình của Parabol | (1,14) , (3,10) , (5,16) | , , |
| 137296 | Tìm Phương Trình của Parabol | (1,2) , (6,12) , (7,14) | , , |
| 137297 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,4) , (3,7) , (-1,7) | , , |
| 137298 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,4) , (2,10) , (3,7) | , , |
| 137299 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,3) , (2,13) , (4,7) | , , |
| 137300 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,13) , (3,4) , (-1,20) | , , |