Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 120301 | Tìm Độ Dốc | 4x-3y=4 | |
| 120302 | Tìm Độ Dốc | 7x-8y=-6 | |
| 120303 | Tìm Độ Dốc | -x-6y=3 | |
| 120304 | Tìm Độ Dốc | (0,4) , (7,0) | |
| 120305 | Tìm Độ Dốc | m=-5 | |
| 120306 | Tìm Độ Dốc | y-10=0 | |
| 120307 | Tìm Độ Dốc | 3x=14 | |
| 120308 | Tìm Độ Dốc | y=9x+4 | |
| 120309 | Xác Định Dãy | -172 , -86 , -43 , -21.5 | , , , |
| 120310 | Xác Định Dãy | 25 , 5 , 1 , 5 | , , , |
| 120311 | Xác Định Dãy | 0 , 4 , 8 , 12 , 16 | , , , , |
| 120312 | Tìm Độ Dốc | 2x=5y-10 | |
| 120313 | Tìm Độ Dốc | (-3,-1) , (0,3) | |
| 120314 | Tìm Độ Dốc | 5x-6y=9 | |
| 120315 | Tìm Biệt Thức | 3p^2+6p+3=0 | |
| 120316 | Tìm Biệt Thức | 2x^2=10x+5 | |
| 120317 | Tìm Biệt Thức | 6x^2-8x=0 | |
| 120318 | Tìm Biệt Thức | 8x^2+9x+5=0 | |
| 120319 | Tìm Biệt Thức | 8u^2+8u+2=0 | |
| 120320 | Tìm Biệt Thức | 9q^2+6q+1=0 | |
| 120321 | Tìm Biệt Thức | 9w^2+6w+1=0 | |
| 120322 | Tìm Biệt Thức | m^2=-40m-400 | |
| 120323 | Tìm Biệt Thức | u^2+6u+9=0 | |
| 120324 | Tìm Biệt Thức | 9y^2+6y+1=0 | |
| 120325 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 6/(7+2 căn bậc hai của 3) | |
| 120326 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 6/(2- căn bậc hai của 5) | |
| 120327 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 11+ căn bậc hai của 6) | |
| 120328 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 4/(7-3 căn bậc hai của 2) | |
| 120329 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x^5-2x | |
| 120330 | Tìm ƯCLN | 75y^3 , 175y^2 | , |
| 120331 | Tìm ƯCLN | 12 , 24 | , |
| 120332 | Tìm ƯCLN | 18 , 35 | , |
| 120333 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (6x^2+x-26)÷(x-2) | |
| 120334 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (2x^3+4x^2-35x+15)/(x-3) | |
| 120335 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (4x^3-3x^2+5x+6)/(x+6) | |
| 120336 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (4x^2+x-39)÷(x-3) | |
| 120337 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3-2x^2-10)/(x+2) | |
| 120338 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^4-81)/(x-3) | |
| 120339 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (9x^2+x-10)÷(x-1) | |
| 120340 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^5-13x^4-120x+79)/(x+3) | |
| 120341 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3-9x^2+27x-27)/(x-3) | |
| 120342 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^5+x^3-2)/(x-1) | |
| 120343 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^4-5x^3-8x^2+13x-12)/(x-6) | |
| 120344 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 12x-8y=16 | |
| 120345 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=2x-11 | |
| 120346 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 1/3x+y=15 | |
| 120347 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2+18=11x | |
| 120348 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2+30x+150=-75 | |
| 120349 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-10x-75=0 | |
| 120350 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+16x^2+30x=0 | |
| 120351 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2+11x+15=-3 | |
| 120352 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+5x=8x | |
| 120353 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8x^3+125=0 | |
| 120354 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-17x=-4 | |
| 120355 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3-57x+56=0 | |
| 120356 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 12x^5+8x^3=2x^3(6x^2+4) | |
| 120357 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6x^2-10x=0 | |
| 120358 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5y^2+10y=0 | |
| 120359 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2=12x | |
| 120360 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9y^2=16 | |
| 120361 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | y^2+11y+24=0 | |
| 120362 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (7x+3)(2x-6)=0 | |
| 120363 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 15x^2-x-6=0 | |
| 120364 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 49x^2=4 | |
| 120365 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | -x^2+6x=8 | |
| 120366 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+7x=42-x | |
| 120367 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3-2x^2+x=0 | |
| 120368 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-7x-6=-6 | |
| 120369 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3+6x^2-7x=0 | |
| 120370 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-x=3x | |
| 120371 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+5=0 | |
| 120372 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3-5x^2-9x+1=-44 | |
| 120373 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | -x^2+12x=32 | |
| 120374 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (2x-3)(x+4)=0 | |
| 120375 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-12x+8=0 | |
| 120376 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2=3x | |
| 120377 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 1=8x^2+7x | |
| 120378 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-50x+49=50x | |
| 120379 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-x-46=3x-1 | |
| 120380 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 12x^2-2=5x | |
| 120381 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x+4)(x^2+x-2) | |
| 120382 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 8x^2y^2-(3x^3y)/2+4x^4-7xy^3 | |
| 120383 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3x^2-2+4x^8-x | |
| 120384 | Viết ở Dạng Tổng Quát | c+8c^3-3c^7 | |
| 120385 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+5-9x | |
| 120386 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5/(2-14i) | |
| 120387 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (d^2+6d+9)-(d^3+6d+9) | |
| 120388 | Viết ở Dạng Tổng Quát | n^3+4n^5+n-n^3 | |
| 120389 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2-4x+3x^3+2x | |
| 120390 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -(12-i căn bậc hai của 18)/60 | |
| 120391 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 1/(i^3) | |
| 120392 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5x-6+3x^2 | |
| 120393 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 7b^2+4b | |
| 120394 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (y+6)(y^2+5y-3) | |
| 120395 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-10+i)(-10-i) | |
| 120396 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-3h^2-h+1)(h+5) | |
| 120397 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8x^2+7x=0 | |
| 120398 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 56^(3x-8)=1 | |
| 120399 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2+4x-64=4x | |
| 120400 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x(x-3)=54 |