Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 120501 | Đơn Giản Phân Số | 576/625 | |
| 120502 | Đơn Giản Phân Số | 64/32 | |
| 120503 | Đơn Giản Phân Số | 144/180 | |
| 120504 | Đơn Giản Phân Số | 60/72 | |
| 120505 | Đơn Giản Phân Số | 17/36 | |
| 120506 | Đơn Giản Phân Số | 77/85 | |
| 120507 | Đơn Giản Phân Số | 20/38 | |
| 120508 | Đơn Giản Phân Số | 28/56 | |
| 120509 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 5x^3-11x^2+7x-1=0 | |
| 120510 | Giải z | -21<-3z-3<6 | |
| 120511 | Giải x | -50<20x-10<=50 | |
| 120512 | Giải x | -5<=x-7<-2 | |
| 120513 | Giải x | -4<-2x<=4 | |
| 120514 | Giải x | 3<2x-1<=9 | |
| 120515 | Vẽ Đồ Thị | 9-4d>=-3 | |
| 120516 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=3x^2-6x+8 | |
| 120517 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-2x^2+5x | |
| 120518 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=3x^2+6x-5 | |
| 120519 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=1/5x^2-5x+27 | |
| 120520 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3-30x^2+225x | |
| 120521 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=(x-5)^2(x-2) | |
| 120522 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=(x^2-9)^4 | |
| 120523 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | -4x^4(x-1)(x+2)^4 | |
| 120524 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2.85*10^6)/30000 | |
| 120525 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (5.2*10^-6)(8*10^3) | |
| 120526 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (8.3*10^4)*(8*10^6) | |
| 120527 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (3*10^2)(1.5*10^-5) | |
| 120528 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x=8y^2+4 | |
| 120529 | Viết ở dạng một Hàm Số của k | x^2-kx+144=0 | |
| 120530 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x^2-kx+144=0 | |
| 120531 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=c | |
| 120532 | Tìm Trục Đối Xứng | y=1/2x^2-6 | |
| 120533 | Tìm Trục Đối Xứng | y+2x^2-4x-6=0 | |
| 120534 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-6-7x-4x^2 | |
| 120535 | Tìm Trục Đối Xứng | x^2+4x-5=y | |
| 120536 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (6x^4+x^3-9x+13)÷(x^2+8) | |
| 120537 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (4x^3+13x^2+27x+6)÷(4x+1) | |
| 120538 | Tìm Góc Tham Chiếu | csc(-190) | |
| 120539 | Tìm Bậc | xy^2+3xy-7+y | |
| 120540 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (80x-8000)÷(x-110) | |
| 120541 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (6x^3+10x^2+x+8)/(2x^2+1) | |
| 120542 | Tìm Bậc | 8a^3 | |
| 120543 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | tan(x) , x=-pi | , |
| 120544 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=x^3-1.5x^2-6x+1 | |
| 120545 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(2)=2(2)^2+5 căn bậc hai của 2+2 | |
| 120546 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -12y+8y^3 | |
| 120547 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 4x-9y=5 | |
| 120548 | Tìm Số Dư | (x^3+7x^2-x+1)/(x+8) | |
| 120549 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 25x-x^3 | |
| 120550 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 3x^2+30x-2 | |
| 120551 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 10+27 | |
| 120552 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 0.4/0.8 | |
| 120553 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=4/5x-7 | |
| 120554 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=4/5x-5 | |
| 120555 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=3/5x-4 | |
| 120556 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (p+q)^4 | |
| 120557 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (r+s)^4 | |
| 120558 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4x-y)^3 | |
| 120559 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2a+b^2)^5 | |
| 120560 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2A+B^2)^5 | |
| 120561 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3u+v^2)^6 | |
| 120562 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=2/3x-7 | |
| 120563 | Vẽ đồ thị Khoảng | [-6,infinity) | |
| 120564 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 3x+4=-2x-1 | |
| 120565 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 4x-2y=18 | |
| 120566 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -x+6y=1 | |
| 120567 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 3x-5y=20 | |
| 120568 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -x+3y=8 | |
| 120569 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |4x-7|>=4 | |
| 120570 | Tìm dy/dx | x^2y-e^y-5=0 | |
| 120571 | Tìm dy/dx | xe^y-ye^x=7 | |
| 120572 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^3-x^2+9x-9 | |
| 120573 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | 2x^4-7x^3-27x^2+63x+81 | |
| 120574 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (5/8)÷(11/12) | |
| 120575 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 7.05 | |
| 120576 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 60/11 | |
| 120577 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 6y=4x^2 | |
| 120578 | Tìm MCNN | 3/(x^2+6x-27) , x/(x^2+10x+9) | , |
| 120579 | Tìm MCNN | 2/(7x-14) , x/(3x-6) | , |
| 120580 | Tìm MCNN | 1/(2x+6) , 1/(4x+12) | , |
| 120581 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bốn của 16x^3 | |
| 120582 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của 32m^3 | |
| 120583 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 6^5 căn bậc hai của x^2y | |
| 120584 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | 6(-3m)^4 | |
| 120585 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (7g+2)(5g+4) | |
| 120586 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (-1+2p)(3-4p) | |
| 120587 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4 căn bậc hai của 3, căn bậc hai của 5) , (- căn bậc hai của 3,5 căn bậc hai của 5) | |
| 120588 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-3)^2+(y-3)^2=9 | |
| 120589 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-3)^2+(y-4)^2=16 | |
| 120590 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (4,1) , (-2,7) | |
| 120591 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | x^6-64 | |
| 120592 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của 4x-3 | |
| 120593 | Tìm hàm ngược | 1/3x+4 | |
| 120594 | Tìm hàm ngược | 1/3 logarit của 5x | |
| 120595 | Tìm hàm ngược | 1/(6x) | |
| 120596 | Tìm hàm ngược | (x+16)/(x-4) | |
| 120597 | Tìm hàm ngược | 5x^3-6 | |
| 120598 | Tìm hàm ngược | 2 căn bậc ba của x-5 | |
| 120599 | Tìm tung độ gốc | 4y-1=3 | |
| 120600 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3-8)÷(x-2) |