Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 120601 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^2+3x-40)/(x-5) | |
| 120602 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^4-6x^2-26)/(x+2) | |
| 120603 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^4-5x^3-x^2+21x)/(x-3) | |
| 120604 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (-4x^3-18x^2+7x-15)/(x+5) | |
| 120605 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^2+64)÷(x-8i) | |
| 120606 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (2x^2-x+7)/(x+5) | |
| 120607 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (2x^3-14x+10)÷(x+3) | |
| 120608 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3+7x^2+15x+9)÷(x+1) | |
| 120609 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (1/5x^3-9/25x^2+9/125x-1/625)/(x-1/5) | |
| 120610 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3-x^2+2x+4)÷(x-2) | |
| 120611 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=3cos(5x)+2 | |
| 120612 | Tính Căn Bậc Hai | 1600 | |
| 120613 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | h(x)=x^3-5x^2+2x+12 | |
| 120614 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | q(x)=x^3+3x^2-6x-8 | |
| 120615 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=x^8-8x^4+6x^2 | |
| 120616 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-x^2-8x-10 | |
| 120617 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2-24x | |
| 120618 | Tìm BCNN | 8x^2-36x-20 , 2x^2+2x-60 | , |
| 120619 | Tìm BCNN | x^2-25 , x-5 | , |
| 120620 | Tìm BCNN | x^2-3x-10 , x+2 | , |
| 120621 | Tìm BCNN | x^2-1 , x^2+2x+1 | , |
| 120622 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2-22x | |
| 120623 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-(x-3)^2-4 | |
| 120624 | Tìm Đối Xứng | x-y^2=-5 | |
| 120625 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 6/(6+ căn bậc hai của 5) | |
| 120626 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 3/(5+ căn bậc hai của 3) | |
| 120627 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (3+ căn bậc hai của 7)/(2- căn bậc hai của 3) | |
| 120628 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (4+ căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 3) | |
| 120629 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (5 căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 3) | |
| 120630 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (5 căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 6)/(10 căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 6) | |
| 120631 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 1/( căn bậc ba của xy) | |
| 120632 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 7-2)/( căn bậc hai của 7+2) | |
| 120633 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=4x^5-7x^3-13 | |
| 120634 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=5x^3+7x^2-x+9 | |
| 120635 | Tìm Độ Dốc | 8-5y=0 | |
| 120636 | Tìm Độ Dốc | 7x-8y=-2 | |
| 120637 | Tìm Độ Dốc | (-2,1) , (2,2) | |
| 120638 | Tìm Độ Dốc | y=-2x-9 | |
| 120639 | Tìm Độ Dốc | 5x-4y=2 | |
| 120640 | Tìm Độ Dốc | (-4,7) , (2,-8) | , |
| 120641 | Tìm Độ Dốc | 7x-7y=5 | |
| 120642 | Tìm Độ Dốc | 7x-7y=9 | |
| 120643 | Tìm Độ Dốc | 3x-10y=20 | |
| 120644 | Tìm Độ Dốc | (0,6) , (6,0) | |
| 120645 | Tìm Độ Dốc | 6x+4y=6 | |
| 120646 | Tìm Độ Dốc | -x-7y=-4 | |
| 120647 | Tìm Độ Dốc | (-6,9) , (7,-9) | , |
| 120648 | Tìm Độ Dốc | 5y=-2x+6 | |
| 120649 | Tìm Độ Dốc | (0,4) , (6,-4) | |
| 120650 | Xác Định Dãy | 4 , 9 , 14 , 19 , 24 | , , , , |
| 120651 | Tìm Độ Dốc | 3x-7y=4 | |
| 120652 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-5)^2=17 | |
| 120653 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5x^2=240 | |
| 120654 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (2x-2)^2=30 | |
| 120655 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (7x+8)^2=48 | |
| 120656 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x+15)^2-10=0 | |
| 120657 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=4/9 | |
| 120658 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2=150 | |
| 120659 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (6x+16)^2=75 | |
| 120660 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 81x^2+17=81 | |
| 120661 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2y^2=100 | |
| 120662 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4x^2=15 | |
| 120663 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2-88=0 | |
| 120664 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2-8=-170 | |
| 120665 | Tìm Biệt Thức | 9v^2+6v+1=0 | |
| 120666 | Tìm Biệt Thức | 2x^2=5x+4 | |
| 120667 | Tìm Biệt Thức | 2x^2=-4x+3 | |
| 120668 | Tìm Biệt Thức | 2u^2+8u+8=0 | |
| 120669 | Tìm Biệt Thức | 3r^2+6r+3=0 | |
| 120670 | Tìm Biệt Thức | 3t^2-5t=0 | |
| 120671 | Tìm Biệt Thức | 3x^2=8x+4 | |
| 120672 | Tìm Biệt Thức | 4q^2+8q+4=0 | |
| 120673 | Tìm Biệt Thức | 4t^2+4t+1=0 | |
| 120674 | Tìm Biệt Thức | 4u^2+8u+4=0 | |
| 120675 | Tìm g(f(x)) | f(x)=5x+2 , g(x)=(x-2)/5 | , |
| 120676 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=(x^2-9)/(x-3) | |
| 120677 | Tìm f(g(x)) | f(x)=5x+2 , g(x)=(x-2)/5 | , |
| 120678 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=-1/3(x-3)^2 | |
| 120679 | Tìm ƯCLN | 54 , 24 | , |
| 120680 | Tìm ƯCLN | 50y^4 , 175y^3 | , |
| 120681 | Tìm ƯCLN | 28 , 20 , 56 | , , |
| 120682 | Tìm ƯCLN | 49x , 343x^2 | , |
| 120683 | Tìm ƯCLN | 14m^4 , 56m^7 | , |
| 120684 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x^5-5x | |
| 120685 | Xác định nếu Tuyến Tính | 10x-9(y+x)=7 | |
| 120686 | Xác định nếu Tuyến Tính | 3x+9xy=10y | |
| 120687 | Tìm Đường Chuẩn | y^2=-32x | |
| 120688 | Tìm Đường Chuẩn | y^2=-28x | |
| 120689 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.78656204 | |
| 120690 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 4.34272127 | |
| 120691 | Trừ Các Biểu Thức | 8.3x^2+0.9xy+3.67*0.4x^2-1.7xy+6.4 | |
| 120692 | Xác định nếu Tuyến Tính | 8x(y+4)=3-8y(6-x) | |
| 120693 | Trừ Các Biểu Thức | 3m-4n-78m+n-6 | |
| 120694 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 1.49534878 | |
| 120695 | Tìm ƯCLN | 42 , 18 , 36 | , , |
| 120696 | Tìm ƯCLN | 16x^2y , 12xy^2 , 36x^2 | , , |
| 120697 | Tìm ƯCLN | x^2 , x^5 , x^5 | , , |
| 120698 | Tìm ƯCLN | x^4 , x^7 , x^8 | , , |
| 120699 | Tìm ƯCLN | -15x^3 , 35x^4 | , |
| 120700 | Tìm ƯCLN | 20 , 36 | , |