Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 120101 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9x^2+21-8=0 | |
| 120102 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3-7x^2-49x+343=0 | |
| 120103 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 12x^2-11x+2=0 | |
| 120104 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x(15x+1)=6 | |
| 120105 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^4-48x^2=0 | |
| 120106 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3x^5-2+6x-2x^2+x^3 | |
| 120107 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 8x^4-12x^2+11x | |
| 120108 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2+13x+43=1 | |
| 120109 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+70x+245=0 | |
| 120110 | Kết Hợp | (sin(x))/(cos(x))+(cos(x))/(sin(x)) | |
| 120111 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+4x+7 | |
| 120112 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-7x-1 | |
| 120113 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 7x+3y=2 | |
| 120114 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 3x-5y=-13 | |
| 120115 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 5x-3y=7 | |
| 120116 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3-2x^2-5x+6)/(x-1) | |
| 120117 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (4x^2+x-18)÷(x-2) | |
| 120118 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^4+8x^3+12x^2-14x+5)/(x+5) | |
| 120119 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (1/5x^3-4/25x^2+4/125x-1/625)/(x-1/5) | |
| 120120 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3-2x^2-23x+60)/(x-4) | |
| 120121 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (2x^3+11x^2-5x+6)/(x+6) | |
| 120122 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^4-256)/(x-4) | |
| 120123 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | -x^2+8x-6=0 | |
| 120124 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+20x+91=0 | |
| 120125 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 5x^2-3x=25 | |
| 120126 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 4x^2-40x-12=0 | |
| 120127 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-4x=11 | |
| 120128 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-8x=1 | |
| 120129 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-12x+8=0 | |
| 120130 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-12x=9 | |
| 120131 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2+16x=-18 | |
| 120132 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 121x^2-110x=4 | |
| 120133 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3x^2-2x-2=4 | |
| 120134 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3x^2-12x-6=0 | |
| 120135 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3x^2+18x+6=0 | |
| 120136 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-2x+25=0 | |
| 120137 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2+12x-16=0 | |
| 120138 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | -12x=6y | |
| 120139 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.772 | |
| 120140 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.4375 | |
| 120141 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cos(x)^2+2cos(x)+1=0 | |
| 120142 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(x)^2+sin(x)-1=0 | |
| 120143 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^7+128=0 | |
| 120144 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^4+25x^2+144=0 | |
| 120145 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2k^2=9+3k | |
| 120146 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | căn bậc hai của 68.1 | |
| 120147 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.0625 | |
| 120148 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.9583 | |
| 120149 | Tìm Đối Xứng | (x+2)/(x^2+3x-10) | |
| 120150 | Tìm Số Hạng 5th | -6 , 12 , -24 | , , |
| 120151 | Tìm Số Hạng Second | a_n=22-9n | |
| 120152 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | x- căn bậc hai của 11 | |
| 120153 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 1/5y^3+y^2-9 | |
| 120154 | Tìm Số Hạng Third | c(n)=4/9(-3)^(n-1) | |
| 120155 | Tìm ƯCLN | 6a^2-8a | |
| 120156 | Tìm ƯCLN | 15a+25b | |
| 120157 | Tìm ƯCLN | 15n^3+20n^7 | |
| 120158 | Tìm ƯCLN | 12x^2+42x | |
| 120159 | Tìm ƯCLN | 2x-4xyz | |
| 120160 | Tìm ƯCLN | 36k-30 | |
| 120161 | Tìm ƯCLN | 4x+36x^2 | |
| 120162 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (10x)/(70x^2-10x) | |
| 120163 | Tìm Số Hạng Second | c(n)=4/9(-3)^(n-1) | |
| 120164 | Tìm ƯCLN | 2x^3-5x^2+25 | |
| 120165 | Tìm ƯCLN | 15y^4+5y^2-20y | |
| 120166 | Tìm ƯCLN | 15x^2+6x | |
| 120167 | Tìm ƯCLN | x^3y^2+2x-5y | |
| 120168 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 4b^2+40b+20 | |
| 120169 | Tìm MCNN | -7/x-5/(6x^2) | |
| 120170 | Đơn Giản Phân Số | 34/30 | |
| 120171 | Đơn Giản Phân Số | 58/87 | |
| 120172 | Đơn Giản Phân Số | 48/57 | |
| 120173 | Đơn Giản Phân Số | 42/18 | |
| 120174 | Đơn Giản Phân Số | 25/24 | |
| 120175 | Đơn Giản Phân Số | 54/90 | |
| 120176 | Đơn Giản Phân Số | 6/37 | |
| 120177 | Đơn Giản Phân Số | 60/84 | |
| 120178 | Đơn Giản Phân Số | 345/180 | |
| 120179 | Đơn Giản Phân Số | 6/39 | |
| 120180 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+4x+14 | |
| 120181 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-3x^2-7x+2 | |
| 120182 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+7x+9 | |
| 120183 | Hoàn thành Bình Phương | t^2-20t | |
| 120184 | Hoàn thành Bình Phương | v^2-6v+ | |
| 120185 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x^2-kx+196=0 | |
| 120186 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x^2+x=-x-3y | |
| 120187 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | căn bậc hai của xy+1=2 | |
| 120188 | Viết ở dạng một Hàm Số của h | h=-16t^2+8t+80 | |
| 120189 | Viết ở dạng một Hàm Số của k | x^2-kx+196=0 | |
| 120190 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | h=-16t^2+8t+80 | |
| 120191 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 2x^2>3-5x | |
| 120192 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-4x^2+8 | |
| 120193 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (3x^2)/(x^2-16) | |
| 120194 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x^2+2x-24)/(x-6) | |
| 120195 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x^2-20x+57 | |
| 120196 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -(x+2)^2+6 | |
| 120197 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x+2)(x-1)^2(x+1)^2 | |
| 120198 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 9cos(x) | |
| 120199 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=(x-4)^2(x-2) | |
| 120200 | Tìm Đỉnh | y=x^2-5x-11 |