Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 119901 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y^2=6-x^2 | |
| 119902 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | y^2=6-x^2 | |
| 119903 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 100^2=10000 | |
| 119904 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | z^3=216 | |
| 119905 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 18^-2=1/324 | |
| 119906 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=-8x+7 | |
| 119907 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=-9x+5 | |
| 119908 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=-8x+5 | |
| 119909 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=-5x-3 | |
| 119910 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-10x+27 | |
| 119911 | Tìm ƯCLN | 15a^2b^3-21a^4b | |
| 119912 | Tìm ƯCLN | 5b^3+15b-30 | |
| 119913 | Tìm ƯCLN | 24x^4y-9x^3y^3-12x^3y^2 | |
| 119914 | Tìm ƯCLN | 10d^7+2d^5 | |
| 119915 | Tìm ƯCLN | 12a^3+10a^2 | |
| 119916 | Tìm ƯCLN | 23Y^10-46Y^7+68Y^2+10Y | |
| 119917 | Tìm ƯCLN | 18x^2+12x | |
| 119918 | Tìm ƯCLN | 4a^2b^3+4a^2b-7a-8 | |
| 119919 | Tìm ƯCLN | 20x^3-14x | |
| 119920 | Tìm ƯCLN | 12x^2+20x | |
| 119921 | Tìm ƯCLN | 6z^4-30z^3+15z^2 | |
| 119922 | Tìm ƯCLN | 55x^6+22x^4 | |
| 119923 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-12x+32)/(x^2-16)*(x^2+5x+4)/(x^2-7x-8) | |
| 119924 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (3x)/(30x^2-3x) | |
| 119925 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (z^2+10z+25)/(z^2-4z-45) | |
| 119926 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-7x+12)/(x^3-27) | |
| 119927 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-10x+24)/(x^2-16)*(x^2+6x+8)/(x^2-4x-12) | |
| 119928 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=-5/3x+3 y=1/3x-3 | |
| 119929 | Tìm Số Hạng 5th | -10 , -40 , -160 | , , |
| 119930 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-4x)/(x-1)*(x^2+3x-4)/(2x) | |
| 119931 | Tìm ƯCLN | 36x+9 | |
| 119932 | Tìm ƯCLN | 23y^10-46y^7+68y^2+10y | |
| 119933 | Tìm ƯCLN | 12x^2+30x | |
| 119934 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3+3x^2+x-4)÷(x-1) | |
| 119935 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | 4x^3-5x^2+3x-1÷x-2 | |
| 119936 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3+4x^2-3x-13)÷(x-3) | |
| 119937 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^4-2x^3-10x^2+5x+36)/(x^2-3x-4) | |
| 119938 | Tìm Bậc | 1/2z^2 | |
| 119939 | Tìm Bậc | -9x^4 | |
| 119940 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (5x^2-13x+1)/(x-3) | |
| 119941 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3+43-49x-7x^2)÷(x^2-49) | |
| 119942 | Tìm Bậc | 4p^2-2pq+3q^2 | |
| 119943 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=40t-16t^2 | |
| 119944 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 2-6y | |
| 119945 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 3x-5y=-8 | |
| 119946 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=3/5x | |
| 119947 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=2/3x-4 | |
| 119948 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=5/8x | |
| 119949 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-8)^5 | |
| 119950 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-4)^7 | |
| 119951 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (s+t)^4 | |
| 119952 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4a-1)^3 | |
| 119953 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 100x^2-1300x | |
| 119954 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -16t^2+80t | |
| 119955 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 15+9 | |
| 119956 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-2)=3(-2)^3+5 | |
| 119957 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(0)=2(0)^2+5 căn bậc hai của 0+2 | |
| 119958 | Tìm Số Dư | (3x^4+2x^3-x^2+2x-24)/(x+2) | |
| 119959 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (4/3)÷(2/15) | |
| 119960 | Tìm Nguyên Hàm | sec(x) | |
| 119961 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | sin(75 độ ) | |
| 119962 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^3+3x^2=4 | |
| 119963 | Tìm Đỉnh | 3x^2-30x+82 | |
| 119964 | Tìm Đỉnh | -x^2-8x-9 | |
| 119965 | Tìm Đỉnh | y=2(x-5)^2+1 | |
| 119966 | Tìm Đỉnh | y=2(x-4)^2+3 | |
| 119967 | Tìm Đỉnh | y=12x-3x^2 | |
| 119968 | Tìm Đỉnh | y=-3(x+5)^2 | |
| 119969 | Tìm Đỉnh | y=4x^2+8x | |
| 119970 | Tìm Đỉnh | y=3x^2-20x | |
| 119971 | Tìm Đỉnh | y=3x^2-4x+4 | |
| 119972 | Tìm Đỉnh | y=-x^2+10x-24 | |
| 119973 | Tìm Đỉnh | y=x^2-10x+29 | |
| 119974 | Tìm Đỉnh | y-3=1/16(x-2)^2 | |
| 119975 | Tìm Đỉnh | y=5x^2+2x-1 | |
| 119976 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bảy của 53^4 | |
| 119977 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | 2x(3x+4) | |
| 119978 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (-f+10)(3f-1) | |
| 119979 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (-p^2+4p-3)(p^2+2) | |
| 119980 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (4-7y)(7+4y) | |
| 119981 | Tìm hàm ngược | (x+12)/(x-3) | |
| 119982 | Tìm hàm ngược | (x+24)/(x-6) | |
| 119983 | Tìm hàm ngược | (2x-5)/3 | |
| 119984 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | x^2+50 | |
| 119985 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 16x^2+121 | |
| 119986 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 2x^2-x<15 | |
| 119987 | Tìm dy/dx | x^2y-e^y-9=0 | |
| 119988 | Tìm dy/dx | x^2y-e^y-4=0 | |
| 119989 | Tìm dy/dx | 12(x^2+y^2)^2=169xy^2 | |
| 119990 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 12x-6y=9 | |
| 119991 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -3x-4y=6 | |
| 119992 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x-6y=-18 | |
| 119993 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2y+6a-4x=0 | |
| 119994 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2x-6y=-18 | |
| 119995 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -2x+5y=-20 | |
| 119996 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -2x-5y=-10 | |
| 119997 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x-6y=-11 | |
| 119998 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -5x-2y=-8 | |
| 119999 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4x+7y=14 | |
| 120000 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4x+5y=-3 |