Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
119701 Tìm ƯCLN 18abc^4 , 42ac^3 , 63ab^2 , ,
119702 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 5(x+6)^2=90
119703 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-10)^2=-121
119704 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2=160
119705 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (6y+8)^2=75
119706 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (y+2)^2-36=0
119707 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2+7=88
119708 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2(x+5)^2=40
119709 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 6x^2+1=121
119710 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 10x^2+2=282
119711 Tìm Độ Dốc -5x=-1
119712 Tìm Độ Dốc 6x-5y=15
119713 Tìm Độ Dốc 6x-5y=8
119714 Tìm Độ Dốc 3y=-5x+7
119715 Tìm Độ Dốc 3y+5x=0
119716 Tìm Độ Dốc 5x-3y+9=0
119717 Tìm Độ Dốc 2y=7
119718 Tìm Độ Dốc x=-1/2
119719 Tìm Độ Dốc x=3/7
119720 Tìm Độ Dốc y=-5x-9
119721 Tìm Độ Dốc x=2/15
119722 Tìm Độ Dốc 7y=-4x
119723 Tìm Độ Dốc -2x-8y=15
119724 Tìm Độ Dốc (-3,-3) , (6,3)
119725 Tìm Độ Dốc y=x/5+16
119726 Tìm Độ Dốc x=3/11
119727 Tìm Độ Dốc 5y-5x=15
119728 Xác Định Dãy 4 , 3 , 0 , -5 , -12 , , , ,
119729 Xác Định Dãy 200 , 100 , 50 , 25 , , ,
119730 Xác Định Dãy 0.1 , 0.9 , 8.1 , 72.9 , , ,
119731 Xác Định Dãy 2000 , 200 , 20 , 2 , , ,
119732 Tìm Độ Dốc 3x+4y=1
119733 Xác Định Dãy 35 , 32 , 29 , 26 , , ,
119734 Tìm f(g(x)) f(x)=2x , g(x)=x/2 ,
119735 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x)=-x^2+3x+8
119736 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x)=2x^2+7x+8
119737 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x)=5x^2+10x+4
119738 Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự y-3x=2
119739 Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự y=-7x-2
119740 Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự y=-4/3x+5
119741 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu A(w)=-w(w-80)
119742 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu f(x)=5x^2+50x+121
119743 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu f(x)=-x^2-10x-30
119744 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu h(t)=-16t^2+64t+6
119745 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu f(x)=-8x^2+24x
119746 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(t)=cos(5t+pi/2)-3
119747 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu h(x)=-5(x+1)(x-9)
119748 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp (3x^2-12x-4x^3+x^4)/(4+x)
119749 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp (2x^3+9x^2-8x-36)÷(x+2)
119750 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp (2x^2+x-21)÷(x-3)
119751 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp (x^4-16)/(x-2)
119752 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp (-2x^3+15x^2-22x-15)÷(x-3)
119753 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp (x^3-2x^2-8)/(x+2)
119754 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp (x^2-6x-6x^3+x^4)/(6+x)
119755 Kết Hợp 18a-6b
119756 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2+4x-49=4x
119757 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2-9x+19=x-5
119758 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 10x^2-x-2=0
119759 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3-2x^2-16x+32=0
119760 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 6y^2+18y=0
119761 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 8x^2+30x=2x
119762 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 14-14x=(4x+2)(x-1)
119763 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2=-25+10x
119764 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 49x^2+42x+9=0
119765 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2+3x-24=3x+1
119766 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2-14x=32
119767 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 6x^2-13x+3=-3
119768 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3x(x-2)=9x^2-7x
119769 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 5x^2-36x=32
119770 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2+6x+4=-2x+4
119771 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2x^3-5x^2+40x-100=0
119772 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 24x^2-x=10x-1
119773 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3-5x^2-25x+125=0
119774 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 15x^2+4x-4=0
119775 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 6y^2+36=30y
119776 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 5x^2+6x=-5x-2
119777 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3-5x^2-8x=-12
119778 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 16y+3y^2=35
119779 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2-9x-18=18
119780 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 1=6x^2+5x
119781 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2x^3-x^2-41x=20
119782 Viết ở Dạng Tổng Quát 3x+1-4x^3+6x^6-2x^2
119783 Viết ở Dạng Tổng Quát x^2+6-3x
119784 Viết ở Dạng Tổng Quát (3b-5)(2b-3)
119785 Viết ở Dạng Tổng Quát x^2-2x+6x-12
119786 Viết ở Dạng Tổng Quát x^2+1-4x
119787 Viết ở Dạng Tổng Quát 3x^3+x^2-8x^5+2x^3-4x
119788 Viết ở Dạng Tổng Quát x^2+9-6x
119789 Viết ở Dạng Tổng Quát (11-17i)/(1-2i)
119790 Viết ở Dạng Tổng Quát -3m^2n^2+8mn^3+m^3n
119791 Viết ở Dạng Tổng Quát 9x^7-6x^2+13x^5
119792 Viết ở Dạng Tổng Quát -2x^2+x^4+3
119793 Viết ở Dạng Tổng Quát 2/(7-i)
119794 Viết ở Dạng Tổng Quát x^2+1-3x
119795 Viết ở Dạng Tổng Quát 6n^2t(4nt-3nt^3)
119796 Viết ở Dạng Tổng Quát -g+3g+2g^2
119797 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử y^2+7y+10=0
119798 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2+6x=135
119799 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 5x^2-25x=0
119800 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3+3x^2=24x+72
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.