Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 119601 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-6x^2-24x-25 | |
| 119602 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 8^-3=1/512 | |
| 119603 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-3(x+1)^2+4 | |
| 119604 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=3x^2+12x-4 | |
| 119605 | Tìm Bậc | 7x-4x^5+3x^4-6x^2 | |
| 119606 | Tìm Bậc | 7n^3 | |
| 119607 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (4p^4-17p^2+14p-3)/(2p-3) | |
| 119608 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2+x+12)÷(x-5) | |
| 119609 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (5x+11)÷(x+3) | |
| 119610 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (12x^4+9x^3+7x^2)/(3x^2+1) | |
| 119611 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x+2x^3-9-8x^2)/(x^2+1) | |
| 119612 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | 5x^2+4x+5y=-6y | |
| 119613 | Viết ở dạng một Hàm Số của w | P=21+2w | |
| 119614 | Viết ở dạng một Hàm Số của n | y_n=-5n-5 | |
| 119615 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | 5x^2+4x+5y=-6y | |
| 119616 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (3*10^9)*(2*10^17) | |
| 119617 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 5x^2=8x+7 | |
| 119618 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (a+b)^11 | |
| 119619 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-9)^5 | |
| 119620 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=3/4x-3 | |
| 119621 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=3/8x | |
| 119622 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2a+3b)^5 | |
| 119623 | Tìm Đỉnh | -2x^2+20x-46 | |
| 119624 | Tìm Đỉnh | -3(x-4)(x+2) | |
| 119625 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^3-4x^2-17x=-60 | |
| 119626 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc bốn của 10/27 | |
| 119627 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc ba của 7/4 | |
| 119628 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 7.04 | |
| 119629 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3-20x^2+100x | |
| 119630 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^4-27x^2+50 | |
| 119631 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3-32x^2+256x | |
| 119632 | Tìm Đỉnh | y=4x^2+8x+11 | |
| 119633 | Tìm Đỉnh | y=4x^2-16x+10 | |
| 119634 | Tìm Đỉnh | y=x(x-7) | |
| 119635 | Tìm Đỉnh | y=x(x-9) | |
| 119636 | Tìm Đỉnh | y=2x^2+6x+4 | |
| 119637 | Tìm Đỉnh | y=2(x-1)^2-3 | |
| 119638 | Tìm Đỉnh | y=2(x+5)^2+3 | |
| 119639 | Tìm Đỉnh | y=-|x-3|-2 | |
| 119640 | Tìm Đỉnh | x^2+6x-8y+1=0 | |
| 119641 | Tìm Đỉnh | y+2x^2-4x-6=0 | |
| 119642 | Tìm Đỉnh | y=5x^2+20x+9 | |
| 119643 | Tìm Đỉnh | y=-2x^2-6 | |
| 119644 | Tìm Đỉnh | y=12x-2x^2 | |
| 119645 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 4+g^2-2g | |
| 119646 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 7x+2y=24 8x+2y=30 | |
| 119647 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 0.6 , 0.7 , 0.9 , 0.8 , 0.8 , 1.3 , 0.6 , 1.1 , 1.5 | , , , , , , , , |
| 119648 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-8x-4 | |
| 119649 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=5/2-5x | |
| 119650 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=5/6x-5 | |
| 119651 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-5/4x+4 | |
| 119652 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 9x-y=5 | |
| 119653 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 7x-2y=2 | |
| 119654 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 6y-5x=0 | |
| 119655 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 7x+6y=12 | |
| 119656 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -4x-2y=-3 | |
| 119657 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -5x+5y=5 | |
| 119658 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x+3y=2 | |
| 119659 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2y=-5x | |
| 119660 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -2x-8y=16 | |
| 119661 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -2x+12y=36 | |
| 119662 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 12x-4y-8=0 | |
| 119663 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2x+6y=5 | |
| 119664 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 6 , -6 , 6i , -6i | , , , |
| 119665 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-7/8x | |
| 119666 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x+6y=18 | |
| 119667 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 14x+7y=35 | |
| 119668 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | P(x)=x(x^2-9) | |
| 119669 | Tìm BCNN | 20 , 50 | , |
| 119670 | Tìm BCNN | 3x^2 , 6x-18 | , |
| 119671 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | p(x)=x(x^2-9) | |
| 119672 | Tìm dx/dy | xsin(y)+ysin(x)=6 | |
| 119673 | Tìm dx/dy | 2x^2-y^2=3 | |
| 119674 | Tìm hàm ngược | 7x-8 | |
| 119675 | Tìm hàm ngược | 1/2x^2-5 | |
| 119676 | Tìm hàm ngược | (3x-4)/5 | |
| 119677 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,-2) , (-9,3) | |
| 119678 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3 căn bậc hai của 2, căn bậc hai của 5) , (- căn bậc hai của 2,4 căn bậc hai của 5) | |
| 119679 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,8) , (-3,9) | |
| 119680 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 10)/( căn bậc hai của 13+ căn bậc hai của 10) | |
| 119681 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 1/(5- căn bậc hai của 2) | |
| 119682 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (7a)/( căn bậc năm của 4a^8b^12) | |
| 119683 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 2/( căn bậc bốn của a^3) | |
| 119684 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (3 căn bậc hai của 3)/(4 căn bậc hai của 6) | |
| 119685 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (3+ căn bậc hai của 18)/(1+ căn bậc hai của 8) | |
| 119686 | Tìm Đối Xứng | x^2+49y^2=49 | |
| 119687 | Tìm Đối Xứng | y^2-x+7=0 | |
| 119688 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -x^2-14x-59 | |
| 119689 | Tìm Các Biến | [[x,8y],[z,15]]=[[11,16],[3,5]] | |
| 119690 | Tìm Tiêu Điểm | x^2+6x-8y+1=0 | |
| 119691 | Tìm Tiêu Điểm | (y-3)^2=8(x-4) | |
| 119692 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | 3x(5x-y) | |
| 119693 | Tìm Trung Điểm | (-6,-9) , (9,0) | , |
| 119694 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của z^2 | |
| 119695 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x^3+6x | |
| 119696 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x^5+6x | |
| 119697 | Trừ Các Biểu Thức | 3x^2-5x+125x^2+x-11 | |
| 119698 | Tìm ƯCLN | 18y^2 , 54y^2 | , |
| 119699 | Tìm ƯCLN | 16 , 56 | , |
| 119700 | Tìm ƯCLN | 45 , 63 , 81 | , , |