Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 120001 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 7x+5y=10 | |
| 120002 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -6x-2y=-5 | |
| 120003 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 7x-y=8 | |
| 120004 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 8x-3y=9 | |
| 120005 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 9x-3y-6=0 | |
| 120006 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 8x-y=8 | |
| 120007 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=6/5x+5 | |
| 120008 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=4/7x | |
| 120009 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-7/3x+4 | |
| 120010 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=8/9x-4 | |
| 120011 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-2.5x+5 | |
| 120012 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-9x+4 | |
| 120013 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-9x-5 | |
| 120014 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=5/6x+1 | |
| 120015 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | Q(x)=-x^2(x^2-4) | |
| 120016 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | q(x)=-x^2(x^2-4) | |
| 120017 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cot(arccos(u)) | |
| 120018 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 4x^2-24x+31 | |
| 120019 | Tìm Đối Xứng | 2x^4+3=y^2 | |
| 120020 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của -16)/((1+i)+(6+3i)) | |
| 120021 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 8/( căn bậc hai của 45x) | |
| 120022 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 7/(2- căn bậc hai của 5) | |
| 120023 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (3 căn bậc hai của 16)/(5 căn bậc hai của 12) | |
| 120024 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (3m)/( căn bậc ba của 4) | |
| 120025 | Tìm Biệt Thức | 2z^2+4z+2=0 | |
| 120026 | Tìm Biệt Thức | 3u^2+6u+3=0 | |
| 120027 | Tìm Biệt Thức | -6x^2-6=-7x-9 | |
| 120028 | Tìm Biệt Thức | 4x^2+2x+9=0 | |
| 120029 | Tìm Biệt Thức | s^2+2s+1=0 | |
| 120030 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-1/2(x+1)^2 | |
| 120031 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x) = square root of x+5 | |
| 120032 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=1/2*4^(x-1)+2 | |
| 120033 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x+1 , g(x)=6x^2-5x-1 | , |
| 120034 | Tìm ƯCLN | 80x^3 , 30yx^2 | , |
| 120035 | Xác định nếu Tuyến Tính | 8x+3xy=11y | |
| 120036 | Xác định nếu Tuyến Tính | 5x+5y=25 | |
| 120037 | Xác định nếu Tuyến Tính | y-7/x=0 | |
| 120038 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.78634747 | |
| 120039 | Xác Định Dãy | 3 , 7 , 11 , 15 , 19 | , , , , |
| 120040 | Tìm Độ Dốc | -8x-4y=12 | |
| 120041 | Tìm Độ Dốc | -5x-7y=21 | |
| 120042 | Tìm Độ Dốc | (-3,7) , (2,-6) | , |
| 120043 | Tìm Độ Dốc | 4x-5y=3 | |
| 120044 | Tìm Độ Dốc | 2y=-5x+3 | |
| 120045 | Tìm Độ Dốc | (0,1) , (2,7) | |
| 120046 | Tìm Độ Dốc | -2x-7y=22 | |
| 120047 | Tìm Độ Dốc | 7x-7y=7 | |
| 120048 | Tìm Độ Dốc | 6y=-2x | |
| 120049 | Tìm Độ Dốc | (2,3) , (3,5) | |
| 120050 | Tìm Độ Dốc | 5y=-6x | |
| 120051 | Tìm Độ Dốc | (-3,-8) , (5,6) | , |
| 120052 | Tìm Độ Dốc | 8x-6y=22 | |
| 120053 | Tìm Độ Dốc | -6x-5y=-12 | |
| 120054 | Tìm Độ Dốc | (y-1)=(x+3) | |
| 120055 | Tìm Độ Dốc | -4x-9y=-36 | |
| 120056 | Xác Định Dãy | 36 , 9 , 2 1/4 , 9/16 | , , , |
| 120057 | Xác Định Dãy | 6 , 8 , 10 , 12 | , , , |
| 120058 | Xác Định Dãy | 1 , 6 , 36 , 216 | , , , |
| 120059 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (5x+1)^2=25 | |
| 120060 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (3x-2)^2=23 | |
| 120061 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-7)^2=-121 | |
| 120062 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (5y+23)^2=32 | |
| 120063 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (8x+20)^2=50 | |
| 120064 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 13x^2+5=0 | |
| 120065 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2-3=125 | |
| 120066 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5(x+5)^2=90 | |
| 120067 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (11y-7)^2+144=0 | |
| 120068 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | -3(y+9)^2=-27 | |
| 120069 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-4)^2=45 | |
| 120070 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5(x+6)^2=60 | |
| 120071 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2(x+7)^2=36 | |
| 120072 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (5y+6)^2=48 | |
| 120073 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2-30=0 | |
| 120074 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x+5)^2-4=12 | |
| 120075 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2+4x+4=49 | |
| 120076 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4x^2+6=40 | |
| 120077 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.97*10^-1 | |
| 120078 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.6*10^-19 | |
| 120079 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.09*10^12 | |
| 120080 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.32*10^-5 | |
| 120081 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.54*10^11 | |
| 120082 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.6*10^3 | |
| 120083 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2i(-7-2i)^2 | |
| 120084 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -4t^3(3r+2rt-5t^2) | |
| 120085 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+3-2x | |
| 120086 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+8-9x | |
| 120087 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+7-9x | |
| 120088 | Viết ở Dạng Tổng Quát | ((3^-6)/(7^-3))^5 | |
| 120089 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5/(8-i) | |
| 120090 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (6a^3+7a^2)-(5a^3+9a^2+a) | |
| 120091 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-11+i)(-11-i) | |
| 120092 | Kết Hợp | 6x+x-9x | |
| 120093 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-8x^2-8x+32=0 | |
| 120094 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | m^4-625=0 | |
| 120095 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-x-8=-3x | |
| 120096 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-8)^(2/3)=9 | |
| 120097 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 31y+7y^2=20 | |
| 120098 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 63-63x=(8x+1)(x-1) | |
| 120099 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2sin(x)^2+3sin(x)+1=0 | |
| 120100 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3+5x^2-6x=0 |