Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 120201 | Tìm Đỉnh | y=5-4x-x^2 | |
| 120202 | Tìm Đỉnh | y=x(x-3) | |
| 120203 | Tìm Đỉnh | y=2x^2+8 | |
| 120204 | Tìm Đỉnh | y=2x^2+12x-17 | |
| 120205 | Tìm Đỉnh | y=2x^2+16x-3 | |
| 120206 | Tìm Đỉnh | y=0.25(x+5)^2 | |
| 120207 | Tìm Đỉnh | y=16x-2x^2 | |
| 120208 | Tìm Đỉnh | y=-4x^2+5 | |
| 120209 | Tìm Đỉnh | y=4x^2+2x | |
| 120210 | Tìm Đỉnh | y=40x-4x^2 | |
| 120211 | Tìm Đỉnh | y=-(x+2)^2-3 | |
| 120212 | Tìm Đỉnh | y=-(x+3)^2+1 | |
| 120213 | Tìm Đỉnh | y=1/2(x-4)^2-2 | |
| 120214 | Tìm Đỉnh | y=1/2x^2+x+3 | |
| 120215 | Tìm Đỉnh | y=-1/2x^2-2x-2 | |
| 120216 | Tìm Đỉnh | y=-3(x-2)^2+6 | |
| 120217 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+1/2x+c | |
| 120218 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 2x-7y=4 | |
| 120219 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 2f^3+2f-8f^2+12f^4 | |
| 120220 | Tìm Bậc | pir^2-5/7r^8+2r^5 | |
| 120221 | Tìm Bậc | 6x^3y | |
| 120222 | Tìm Góc Tham Chiếu | 265 | |
| 120223 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2+6x+12)÷(x-3) | |
| 120224 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (4x^2-5x+3)/(x-2) | |
| 120225 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^3-3x^2-18x-8)÷(x-4) | |
| 120226 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (t^3-6t^2+1)÷(t+2) | |
| 120227 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (4x^3-3x^2+x+1)÷(x+2) | |
| 120228 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (6x-6)÷(2x+3) | |
| 120229 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^2-15x+8)÷(x-4) | |
| 120230 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=3/4x^2+6x+6 | |
| 120231 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-4)^8 | |
| 120232 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x^2+1)^4 | |
| 120233 | Tìm Đỉnh | 3x^2-54x+241 | |
| 120234 | Tìm Đỉnh | (x-4)^2-5 | |
| 120235 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 6x^2=48x | |
| 120236 | Tìm Số Dư | (3x^4+2x^3-x^2+2x-19)/(x+2) | |
| 120237 | Tìm Số Dư | (x^3-6x^2-9x+3)÷(x-3) | |
| 120238 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of 2x-7 | |
| 120239 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (7/6)÷6 | |
| 120240 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (5^-1)/(-9^0) | |
| 120241 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [5,9] | |
| 120242 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=2x^2+6x-8 | |
| 120243 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | 2x(5x+4) | |
| 120244 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của m^2n^5 | |
| 120245 | Quy đổi sang Dạng Lượng Giác | -7i | |
| 120246 | Tìm hàm ngược | [[1,16],[0,8]] | |
| 120247 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 3/4 , 1/2 , 1/3 , 2/9 | , , , |
| 120248 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-9x-3 | |
| 120249 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=5/4x+2 | |
| 120250 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-6x-8 | |
| 120251 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=7-4x | |
| 120252 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=5/7x | |
| 120253 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=6/7x-9 | |
| 120254 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=7/9x | |
| 120255 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | x+6y=18 | |
| 120256 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | x-7y=-28 | |
| 120257 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 9x-3y=-3 | |
| 120258 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5y=-7x | |
| 120259 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 6x-2y-6=0 | |
| 120260 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -6x-3y=4 | |
| 120261 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -6x-5y=20 | |
| 120262 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 6x-8y=-8 | |
| 120263 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -4x+5y=-10 | |
| 120264 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x-3y=7 | |
| 120265 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -5x-4y=20 | |
| 120266 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x-y=-7 | |
| 120267 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2y=x | |
| 120268 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | x/2+y/4=1 | |
| 120269 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=4x-11 | |
| 120270 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | x+6y=36 | |
| 120271 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 7x+4y=16 | |
| 120272 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2.5x-y=5 | |
| 120273 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 0<3-1/2x<7 | |
| 120274 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | tan(300) | |
| 120275 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | m=6/7 | |
| 120276 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=-3x^5+9x^4+5x^3+3 | |
| 120277 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[3,7],[2,5]][[x],[y]]=[[14],[10]] | |
| 120278 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[x+2,-2],[y-1,x+1]]=[[8,-2],[2y+5,7]] | |
| 120279 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=x^3-9x^2-9x+81 | |
| 120280 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (3x+2)^2=16 | |
| 120281 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2-2x+1=45 | |
| 120282 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x+7)^2=-64 | |
| 120283 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (5y+2)^2-96=0 | |
| 120284 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (3x+5)^2=7 | |
| 120285 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-7)^2=-5 | |
| 120286 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (6x+2)^2+4=28 | |
| 120287 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (3x-6)^2=21 | |
| 120288 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 10x^2=25 | |
| 120289 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2+150=0 | |
| 120290 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 13x^2+7=0 | |
| 120291 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (4x+3)^2=18 | |
| 120292 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (3x+4)^2=64 | |
| 120293 | Tìm Độ Dốc | (0,3) , (3,1) | , |
| 120294 | Tìm Độ Dốc | y=2-4x | |
| 120295 | Tìm Độ Dốc | (-3,5) , (3,3) | |
| 120296 | Tìm Độ Dốc | y-11=0 | |
| 120297 | Tìm Độ Dốc | y=5x-22 | |
| 120298 | Tìm Độ Dốc | 8x-7y=10 | |
| 120299 | Tìm Độ Dốc | 5y=9 | |
| 120300 | Tìm Độ Dốc | 6y=-3x |