Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 112201 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^2+10x-24 | |
| 112202 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=2x^2-3x-20 | |
| 112203 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(X^2+11X+18)/(2X+1) | |
| 112204 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(3x^6-7x+10)/(8x^5+9x+10) | |
| 112205 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=3/(4x-16) | |
| 112206 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=2/x-3 | |
| 112207 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=2/(x+1)+4 | |
| 112208 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0013 | |
| 112209 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=2/(x-3)+1 | |
| 112210 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=1/(x-2)+4 | |
| 112211 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=1/x+4 | |
| 112212 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 4x-7y=-28 | |
| 112213 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | h(x)=x/(x(x+6)) | |
| 112214 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 8x+2=-8y+2 | |
| 112215 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | H(x)=x/(x(x-2)) | |
| 112216 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 8x+14=-8y+14 | |
| 112217 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=4/(x+3)+2 | |
| 112218 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=6/(x-1) | |
| 112219 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=6/(x-3) | |
| 112220 | Tìm hàm ngược | f(x)=16/(x^4) | |
| 112221 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(4x)/(x-2) | |
| 112222 | Tìm hàm ngược | f(x)=-x^2+6 | |
| 112223 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=5/(x-3)+2 | |
| 112224 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x+1)/(x-1) | |
| 112225 | Tìm Đỉnh | 2(x-3)^2-8 | |
| 112226 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=x/(x+1) | |
| 112227 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=9/(x-1) | |
| 112228 | Tìm hàm ngược | f(x)=0.2x^2 | |
| 112229 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=9/x | |
| 112230 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x-2)/(x^2-4) | |
| 112231 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^3+8x^2-4x-32 | |
| 112232 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^3+8x^2-9x-72 | |
| 112233 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^4-9x^2 | |
| 112234 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^3+4x^2-9x-36 | |
| 112235 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (-20k^4-26k^3)/(12k^4+8k^3) | |
| 112236 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^3+3x^2-x-3 | |
| 112237 | Tìm Bậc | 19ab | |
| 112238 | Tìm Bậc | -6x^5+4x^3+3x^2+11 | |
| 112239 | Tìm Bậc | -5a^8 | |
| 112240 | Tìm Bậc | -5r^3s^5 | |
| 112241 | Tìm Bậc | căn bậc hai của 75 | |
| 112242 | Tìm Đỉnh | f(x)=-3x^2+3x+2 | |
| 112243 | Tìm Bậc | x^2-4x+4 | |
| 112244 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h(t)=60t-16t^2 | |
| 112245 | Tìm Bậc | 0 | |
| 112246 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | g(x)=x^2-10x+16 | |
| 112247 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=1/3x+4 | |
| 112248 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2(x+55)(x-17) | |
| 112249 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-15x^2+75x-125 | |
| 112250 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=3x-2 | |
| 112251 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 2x+4y=12 | |
| 112252 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | y=(2x+3)(x-1)^2 | |
| 112253 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | y=(x-1)^2(2x-3)^3 | |
| 112254 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | y=(x-5)^3 | |
| 112255 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | y=10x^3-10x | |
| 112256 | Phân Tích Nhân Tử | 4y+5+(-7y-1) | |
| 112257 | Phân Tích Nhân Tử | (4x^5+3x-12)-(3x^3+x^2-3x-7) | |
| 112258 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 2 logarit cơ số 4 của 6- logarit cơ số 4 của 9 | |
| 112259 | Phân Tích Nhân Tử | 6s+5t+(4t+8s) | |
| 112260 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit của x^2-16- logarit của x+4 | |
| 112261 | Phân Tích Nhân Tử | (5r-6)(r+3)-(2r-1)(r+3) | |
| 112262 | Tìm Độ Dốc | 3y=4x+5 | |
| 112263 | Phân Tích Nhân Tử | (5-2x)(3)(7x-8)^2(7)+(7x-8)^3(-2) | |
| 112264 | Phân Tích Nhân Tử | -(5x+5)-4+8x | |
| 112265 | Phân Tích Nhân Tử | (2a-5)-(3a+1) | |
| 112266 | Phân Tích Nhân Tử | (3f-2g)-(18g+11f) | |
| 112267 | Phân Tích Nhân Tử | -2f^2-3f-5+(-2f^2-3f+8) | |
| 112268 | Ước tính Hàm Số | f(x+h)=3x^2+3x-4 | |
| 112269 | Phân Tích Nhân Tử | 2y^2-5y+1+(y^2-y-4) | |
| 112270 | Phân Tích Nhân Tử | (a^2-1)b^2-4(a^2-1) | |
| 112271 | Phân Tích Nhân Tử | (d^2-d+5)-(2d+5) | |
| 112272 | Tìm Bậc | 4x^3-3.6x^2- căn bậc hai của 2 | |
| 112273 | Ước tính Hàm Số | f(-1)=8/(1+3e^(-0.7x)) | |
| 112274 | Tìm Bậc | g(x)=-7x^3+9 | |
| 112275 | Ước tính Hàm Số | f(0)=3x-2 | |
| 112276 | Phân Tích Nhân Tử | (7x^2+6x-5)-x(2x^2+11x-1) | |
| 112277 | Đơn Giản Phân Số | 32/48 | |
| 112278 | Phân Tích Nhân Tử | (a+3)(a^2+9)(a-3) | |
| 112279 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2-5)^2-3(x^2-5)-4 | |
| 112280 | Tìm Tập Xác Định | (x+5)/(x^2-10x+25) | |
| 112281 | Phân Tích Nhân Tử | (a^(1/2)b)^(1/2)(ab^(1/2)) | |
| 112282 | Tìm Tập Xác Định | 9/(x+9) | |
| 112283 | Phân Tích Nhân Tử | (x+3)(x-1) | |
| 112284 | Phân Tích Nhân Tử | x+5+(x-5) | |
| 112285 | Phân Tích Nhân Tử | (x-3)(x+3) | |
| 112286 | Tìm Tập Xác Định | x/(x^2-81) | |
| 112287 | Phân Tích Nhân Tử | (x-3)(x-3) | |
| 112288 | Phân Tích Nhân Tử | (x-1)(x+1) | |
| 112289 | Phân Tích Nhân Tử | (4x+3y)^2-(4x-3y)^2 | |
| 112290 | Tìm Tập Xác Định | (x+3)/(x^2-25) | |
| 112291 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | n^2-n-6=0 | |
| 112292 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | n^2-8n+12=0 | |
| 112293 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | n^2+5n-14=0 | |
| 112294 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | r^2-(3r)/5+2/25=0 | |
| 112295 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | r^2+11r-42=0 | |
| 112296 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | g^2-5g-24=0 | |
| 112297 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | h^2-42=-h | |
| 112298 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | h^2-17h=-60 | |
| 112299 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | c^2-6c=0 | |
| 112300 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.1067 |