Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 112101 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của -3x-5-3=x | |
| 112102 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 3x+54+6=2 | |
| 112103 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 3x-2=7 | |
| 112104 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 3x=2 | |
| 112105 | Tìm Độ Dốc | (3,4) , (8,-3) | |
| 112106 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số 3 của 40- logarit cơ số 3 của 10 | |
| 112107 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 3x+13=1+ căn bậc hai của x+4 | |
| 112108 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc ba của 36x=-4 | |
| 112109 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 1/3e^(2t)=5 | |
| 112110 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc ba của 4+6t- căn bậc ba của 1-8t=0 | |
| 112111 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc ba của 3x-3=2 | |
| 112112 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc ba của 4x+7=4 | |
| 112113 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-9=3- căn bậc hai của x | |
| 112114 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-7=5 | |
| 112115 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-8=7 | |
| 112116 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của y+10=3 | |
| 112117 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -9x-3y=6 | |
| 112118 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-27=9- căn bậc hai của x | |
| 112119 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-2+1=5 | |
| 112120 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-5=7 | |
| 112121 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-5- căn bậc hai của x-8=3 | |
| 112122 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=8x-10 | |
| 112123 | Tìm Đối Xứng | (x+2)/(x^2+x-20) | |
| 112124 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-3=7 | |
| 112125 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+64+8=x | |
| 112126 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x+4)/(-2x-6) | |
| 112127 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+8=3 căn bậc hai của x | |
| 112128 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+9=1+ căn bậc hai của x+2 | |
| 112129 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+5=3 | |
| 112130 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 37 1/2% | |
| 112131 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+5-1=4 | |
| 112132 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+16=3 căn bậc hai của x | |
| 112133 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | -0.125 | |
| 112134 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+16=x-4 | |
| 112135 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 5.75% | |
| 112136 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+2-2=0 | |
| 112137 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+3=20 | |
| 112138 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+3=6 | |
| 112139 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x(x-3)=5x^2-10x | |
| 112140 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | z^3+2z^2-9z-18 | |
| 112141 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.1846 | |
| 112142 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+24=x-6 | |
| 112143 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-6=3 | |
| 112144 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-3=0 | |
| 112145 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | -1.2 | |
| 112146 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+1=6 | |
| 112147 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.14*10^-3 | |
| 112148 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+10-9=-7 | |
| 112149 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.67*10^-11 | |
| 112150 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+3=12 | |
| 112151 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+9=8 | |
| 112152 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x=20 | |
| 112153 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=1/(x-3)+6 | |
| 112154 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x = căn bậc hai của 4x-9 | |
| 112155 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of x-2+5 | |
| 112156 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x=16 | |
| 112157 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của n = căn bậc hai của 3n-3+1 | |
| 112158 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của n=9 | |
| 112159 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 14x^2+9x+10=0 | |
| 112160 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2+15x=7x-4 | |
| 112161 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2+30x+25=0 | |
| 112162 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -8x^2+14x=0 | |
| 112163 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=8/x | |
| 112164 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(4x)/(2x^2+1) | |
| 112165 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(4x)/(2x-1) | |
| 112166 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=5/(x+2) | |
| 112167 | Xác định nếu Đúng | -5(6)+4(8)=2 | |
| 112168 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x+3)/(x(x+5)) | |
| 112169 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x+3)/(x(x-7)) | |
| 112170 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x-3)/(1-x) | |
| 112171 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x+8)/(x^2-64) | |
| 112172 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=c | |
| 112173 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=x/(x(x+9)) | |
| 112174 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=x/(x^2-x-2) | |
| 112175 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=x/(x^2+15) | |
| 112176 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(1/5)^(-x) | |
| 112177 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=1/(x+9) | |
| 112178 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | g(x)=-10x^2+490 | |
| 112179 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(2x^2+3x+8)/(x+3) | |
| 112180 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | h(x)=(-4x-3)(x-3) | |
| 112181 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^4+24x^2-25 | |
| 112182 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(2x+3)/(x-1) | |
| 112183 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(3x^2-1)/(x^3) | |
| 112184 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=3/(x+1)-2 | |
| 112185 | Ước tính Hàm Số | f(x+h)=4x^2+3x-2 | |
| 112186 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | -1/9x^2+100x | |
| 112187 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2+4x-5)/(x^2-9) | |
| 112188 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2-2x-3)/(2x^2-x-21) | |
| 112189 | Ước tính Hàm Số | h(-18)=17+x/6 | |
| 112190 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2+x-6)/(x-7) | |
| 112191 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2)/(x^2-x-6) | |
| 112192 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2+1)/x | |
| 112193 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2-4x+8)/(x+2) | |
| 112194 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=2x^2-10x+13 | |
| 112195 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2-5)/(x+5) | |
| 112196 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^3+x^2-8x+3=0 | |
| 112197 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2-x-12)/(x-6) | |
| 112198 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^2-11x-12 | |
| 112199 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2-x-6)/(x+1) | |
| 112200 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^3)/(4x^3-x^2-5x) |