Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 112301 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | m^2+6m+5=0 | |
| 112302 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 16.24% | |
| 112303 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | m^2+3m-4=0 | |
| 112304 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 96% | |
| 112305 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | m^2-5m-6=0 | |
| 112306 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+4-3x | |
| 112307 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | m^2-4m=-4 | |
| 112308 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | m^2-6m+5=0 | |
| 112309 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | m^2-8m=-16 | |
| 112310 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | m^2+7m+12=0 | |
| 112311 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | m^2-10m=0 | |
| 112312 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | a^2-4a-12=0 | |
| 112313 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | a^2+10a+24=0 | |
| 112314 | Xác định nếu Đúng | 4(-2)-7*0=-8 | |
| 112315 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | a^2+4a+13=0 | |
| 112316 | Xác định nếu Đúng | 2((5+ căn bậc hai của 57)/8)-1 = căn bậc hai của (5+ căn bậc hai của 57)/8+3 | |
| 112317 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | a^2+2a-24=0 | |
| 112318 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1 2/5 | |
| 112319 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | a^2-8a-11=0 | |
| 112320 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | a^2-5a-14=0 | |
| 112321 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | b^2+13b+40=0 | |
| 112322 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -4x^2+11x+2=0 | |
| 112323 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-3x-4=0 | |
| 112324 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | b^2-8b+15=0 | |
| 112325 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=1/(9x^3) | |
| 112326 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8^2+10^2=x^2 | |
| 112327 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(3x-4)/(4x+1) | |
| 112328 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 12^2+x^2=20^2 | |
| 112329 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2/3x^2-4=12 | |
| 112330 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2^2+b^2=6^2 | |
| 112331 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 24^2+7^2=c^2 | |
| 112332 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4/9y^2+1=0 | |
| 112333 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3/5y^2+1/5y=14/5 | |
| 112334 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x^2)/4-x=15 | |
| 112335 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2(x+3)^2-3 | |
| 112336 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/7y^2=-y-1/14 | |
| 112337 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/7y^2=y-1/14 | |
| 112338 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/7y^2=-y+1/14 | |
| 112339 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/4y^2=y-1 | |
| 112340 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=2(x-2)^2-3 | |
| 112341 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-1)^2-9=0 | |
| 112342 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x^2)/2+3/2x=6 | |
| 112343 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (y-2/3)^2=4/9 | |
| 112344 | Tìm BCNN | x^2+2x-8 , x+4 | , |
| 112345 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (2x+5)(x-3)=0 | |
| 112346 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (2x-4)(5x+3)=-17 | |
| 112347 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 2 của 80- logarit cơ số 2 của 5 | |
| 112348 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (2x+3)(x-5)=0 | |
| 112349 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (2x+5)(x+1)=-1 | |
| 112350 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (13x-3)(x-1)=-2 | |
| 112351 | Tìm hàm ngược | y = log base 3 of 9x | |
| 112352 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (10x-4)(x-1)=-1 | |
| 112353 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (r-3)(r+7)=2 | |
| 112354 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (r-4)(r+12)=-37 | |
| 112355 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^4+170x^2+169 | |
| 112356 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (r-4)(r+8)=-16 | |
| 112357 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2+14x+48 | |
| 112358 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (8x-1)(2x+1)=5x | |
| 112359 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2+17x+72 | |
| 112360 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (7x+2)(5x+4)=0 | |
| 112361 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (5y-3)(2y+1)=0 | |
| 112362 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (3f+2)(f-5)=0 | |
| 112363 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2+36 | |
| 112364 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (3x+5)(x-3)=5 | |
| 112365 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (3x+7)(x-1)=3(x+5)-12 | |
| 112366 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (3x-1)(x+5)=0 | |
| 112367 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-2)(x+1)=(5x+21)/5 | |
| 112368 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-2)(13x+14)=-32 | |
| 112369 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-1)(10x-4)=-1 | |
| 112370 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-1)(x+9)=0 | |
| 112371 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-1)(x+4)=0 | |
| 112372 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x+6)(x-4)=-16 | |
| 112373 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^2+8x-20 | |
| 112374 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x+7)(x+1)=55 | |
| 112375 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x+2)(x-1)=0 | |
| 112376 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x-7)(-4x-2)=0 | |
| 112377 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x+3)(3x-4)=0 | |
| 112378 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x+3)(x-7)=0 | |
| 112379 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 6x^3+25x^2-24x+5=0 | |
| 112380 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x+3)(x-5)=0 | |
| 112381 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 48900 | |
| 112382 | Trừ | căn bậc hai của 20- căn bậc hai của 80 | |
| 112383 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-3)(x-4)=0 | |
| 112384 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-4)(3x+2)=0 | |
| 112385 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-3)(x+9)=0 | |
| 112386 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-2)(x-9)=0 | |
| 112387 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-2)(x-5)=0 | |
| 112388 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (t^2+2t-24)/(t^2-36) | |
| 112389 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-2)(x-3)=0 | |
| 112390 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-5)(x+8)=0 | |
| 112391 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 2 3/7 | |
| 112392 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-5)(x+2)=0 | |
| 112393 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-7)(x+9)=0 | |
| 112394 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-8)(x-4)=0 | |
| 112395 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-8)(x+3)=0 | |
| 112396 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (2n+1)^2+5(2n+1)-6=0 | |
| 112397 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (n+5)^2=-2n | |
| 112398 | Tìm Đỉnh | q(x)=x^2+5x+4 | |
| 112399 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (n-2)^2=2n | |
| 112400 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (6n+1)^2+5(6n+1)-6=0 |