Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 112501 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2+4x-5)/(x^2+9x+20) | |
| 112502 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=4x^2-x+8 | |
| 112503 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-4x+7 | |
| 112504 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-4x+8 | |
| 112505 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 125=5^x | |
| 112506 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 0.03125=2^-5 | |
| 112507 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y-x=5 | |
| 112508 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | x^2-5x+7=0 | |
| 112509 | Rút gọn | (2a^-3b^4c^0)^2 | |
| 112510 | Rút gọn | (2n+3)^2 | |
| 112511 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+5=11x | |
| 112512 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 420000 | |
| 112513 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -2x^2+50=0 | |
| 112514 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (800)*(3*10^-1) | |
| 112515 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+4x-9=0 | |
| 112516 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+6x-10=x^2+6 | |
| 112517 | Tìm Biệt Thức | 6x^2+7x+1=0 | |
| 112518 | Rút gọn | 1/3* căn bậc hai của 18n^2* căn bậc hai của 2n | |
| 112519 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+6x-9=0 | |
| 112520 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x^3-7x^2+8x-56)(x-7) | |
| 112521 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((y^2+15y+26)/(12y^2))÷((3y^3+39y^2)/(y^2-9y)) | |
| 112522 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+3x-27=0 | |
| 112523 | Tìm ƯCLN | 6x^3y^2+4x^2y^2-2xy^4 | |
| 112524 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+3x-44=0 | |
| 112525 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+4x+10=0 | |
| 112526 | Tìm ƯCLN | 12x^4+18x^2 | |
| 112527 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+4=9x | |
| 112528 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+3x=5x | |
| 112529 | Tìm ƯCLN | 35z^4-70z^3+14z^2 | |
| 112530 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+32=0 | |
| 112531 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+20x=-2 | |
| 112532 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+20x-2400=0 | |
| 112533 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=(x-8)/(x^2+4x-5) | |
| 112534 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+13x=7 | |
| 112535 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+11x-13=0 | |
| 112536 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+12x=-5 | |
| 112537 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2+4x-12)/(x-2) | |
| 112538 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+10x+4=0 | |
| 112539 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2+4x-45)/(x^2-9) | |
| 112540 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2w^2+3w-35=0 | |
| 112541 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2n^2-3n=7 | |
| 112542 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2p^2=-3p-1 | |
| 112543 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-6x=9 | |
| 112544 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-6x=3 | |
| 112545 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-7x+8=0 | |
| 112546 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (2x^2+x-10)÷(x-2) | |
| 112547 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-7=-15 | |
| 112548 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-8x-4=0 | |
| 112549 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-7x-30=0 | |
| 112550 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (2x^2-12x-6x^3+x^4)÷(6+x) | |
| 112551 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-9x-3=0 | |
| 112552 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-9x=0 | |
| 112553 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-9x=18 | |
| 112554 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-9x+12=0 | |
| 112555 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-3=-6x-2 | |
| 112556 | Tìm Đỉnh | f(x)=-1/2x^2-2x+6 | |
| 112557 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-28x=-98 | |
| 112558 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-24x+72=0 | |
| 112559 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-3x+1/2=0 | |
| 112560 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -2x^2-5x+8=0 | |
| 112561 | Tìm Đỉnh | f(x)=-x^2-6x-9 | |
| 112562 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-5x-33=0 | |
| 112563 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-5x-8=0 | |
| 112564 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4x+7y-28=0 | |
| 112565 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -2x^2-6=0 | |
| 112566 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-46x+252=0 | |
| 112567 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x-4y=-4 | |
| 112568 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-12x+4=0 | |
| 112569 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-15x-8=0 | |
| 112570 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 7x-4y=-20 | |
| 112571 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-17x+30=0 | |
| 112572 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-10x+11=0 | |
| 112573 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-10=64 | |
| 112574 | Ước tính Hàm Số | f(-x)=3x^2+4x-3 | |
| 112575 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-11x-40=0 | |
| 112576 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-11x+3=0 | |
| 112577 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-11=0 | |
| 112578 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 2x^2+9x | |
| 112579 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2=8 | |
| 112580 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2=7x+72 | |
| 112581 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2=6x-1 | |
| 112582 | Ước tính Hàm Số | f(2)=3^x | |
| 112583 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+9=-41 | |
| 112584 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2=23x+39 | |
| 112585 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2=2x-9 | |
| 112586 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-6)^2=7 | |
| 112587 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2=14 | |
| 112588 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 3 logarit tự nhiên của 3+ logarit tự nhiên của 9 | |
| 112589 | Rút gọn | (2a+1)/(3a)+5/4-(2a-3)/(6a^2) | |
| 112590 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 4 logarit cơ số 3 của u-20 logarit cơ số 3 của v | |
| 112591 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 16r^2+18r+5=0 | |
| 112592 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 15b^2+22b+8=0 | |
| 112593 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 15b^2+4b-4=0 | |
| 112594 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x-4)/(-4x-16) | |
| 112595 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 15x^2+22x=-8 | |
| 112596 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 15+26d=-8d^2 | |
| 112597 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 15x^2=10x | |
| 112598 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 12x^2+5x-3=0 | |
| 112599 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | 2x^2-8x+2k=0 | |
| 112600 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 12x^2+5x-72=0 |