Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 112701 | Viết ở Dạng y=mx+b | 2-(5y+2x)=8(x-y) | |
| 112702 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 23=2(x-3)^2+7 | |
| 112703 | Viết ở Dạng y=mx+b | 5x-10y=20 | |
| 112704 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 20x^2-7x-6=0 | |
| 112705 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2y^2+y-10=0 | |
| 112706 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2y^2+y-15=0 | |
| 112707 | Viết ở Dạng y=mx+b | x-6y-5=0 | |
| 112708 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 25x^2=36 | |
| 112709 | Viết ở Dạng y=mx+b | 3x+7y-21=0 | |
| 112710 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 25x^2+49=0 | |
| 112711 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 24x^2-19x-35=0 | |
| 112712 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 24x^2+38x+15=0 | |
| 112713 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 4 của u-6 logarit cơ số 4 của v | |
| 112714 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 26=54t-5t^2 | |
| 112715 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 25x+11=-6x^2 | |
| 112716 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 29=62t-5t^2 | |
| 112717 | Tìm hàm ngược | y=1-3x^2 | |
| 112718 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2k(k+13)=13 | |
| 112719 | Tìm hàm ngược | x = log base 5 of y | |
| 112720 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-8y+13=0 | |
| 112721 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-75=0 | |
| 112722 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-5y-3=0 | |
| 112723 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-5y=0 | |
| 112724 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-6y+5=0 | |
| 112725 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-64=0 | |
| 112726 | Tìm Đỉnh | f(x)=2x^2+10x+11 | |
| 112727 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-4y=6 | |
| 112728 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-2y+1=0 | |
| 112729 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=3x^2-12x-9 | |
| 112730 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-25=0 | |
| 112731 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-2x^2+4x-7 | |
| 112732 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-10y+26=0 | |
| 112733 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-10y+41=0 | |
| 112734 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-12y+29=0 | |
| 112735 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-14y+36=0 | |
| 112736 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-20y+100=0 | |
| 112737 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+y-2=0 | |
| 112738 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2=2y+63 | |
| 112739 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+6y-8=0 | |
| 112740 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^4-6x^2-23)÷(x+2) | |
| 112741 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+y-12=0 | |
| 112742 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+y-6=0 | |
| 112743 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+4y-5=0 | |
| 112744 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+5y=14 | |
| 112745 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 6 logarit cơ số 9 của u-2 logarit cơ số 9 của v | |
| 112746 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+4y+4=0 | |
| 112747 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+4y+5=0 | |
| 112748 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+3y-18=0 | |
| 112749 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+29=12y | |
| 112750 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+26=14y | |
| 112751 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x+9)^2=-49 | |
| 112752 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-6x-24=0 | |
| 112753 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -x^2-6x-5=0 | |
| 112754 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -x^2-6x-9=0 | |
| 112755 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-6x-14=0 | |
| 112756 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-7x-12=0 | |
| 112757 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -4x+3y=-6 | |
| 112758 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-8x=-6 | |
| 112759 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-8x-18=0 | |
| 112760 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-8x-32=0 | |
| 112761 | Rút gọn | (3- căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 5) | |
| 112762 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-x=-6 | |
| 112763 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-9x=22 | |
| 112764 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-9x-3=0 | |
| 112765 | Ước tính Hàm Số | f(0)=x^2 | |
| 112766 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-16x+91=0 | |
| 112767 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-16x+28=0 | |
| 112768 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=5x^3+28x^2+16x+5 | |
| 112769 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-16x+128=0 | |
| 112770 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-16x+100=0 | |
| 112771 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-18x+97=0 | |
| 112772 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-18x=-80 | |
| 112773 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-16=15x | |
| 112774 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-15x+36=0 | |
| 112775 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-14x=15 | |
| 112776 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-14x=-45 | |
| 112777 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-14x+13=0 | |
| 112778 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-14x+46=0 | |
| 112779 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+3x-11=0 | |
| 112780 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-14=-5x | |
| 112781 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | g(x)=5x^4-2x^3 | |
| 112782 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+6x+8=0 | |
| 112783 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-28x+196=0 | |
| 112784 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-26x-4=0 | |
| 112785 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4x^4+6x^3-2-x^4 | |
| 112786 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-22x=-121 | |
| 112787 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 8.4% | |
| 112788 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-20x-100=0 | |
| 112789 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | -1.8 | |
| 112790 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-20x+99=0 | |
| 112791 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 94% | |
| 112792 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-20x=0 | |
| 112793 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 3.9 | |
| 112794 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-68=0 | |
| 112795 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-4x=18 | |
| 112796 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-4x=-5 | |
| 112797 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-5x+20=0 | |
| 112798 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -x^2-4=14 | |
| 112799 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-4=21 | |
| 112800 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-40=0 |