Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 112601 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 12x^2+19x=21 | |
| 112602 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 12x^2+13x-14=0 | |
| 112603 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 133=(3x+1)(x+1) | |
| 112604 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 132=1/2*(x(2x+2)) | |
| 112605 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2=8x-6 | |
| 112606 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 16x(x-2)=8x-25 | |
| 112607 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 18a^2+10a=-11a+4 | |
| 112608 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 18x^2+48x=-32 | |
| 112609 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 18x^2-6x+1=0 | |
| 112610 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 16x^2+62x+42=0 | |
| 112611 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 16x^2-7x=17x-9 | |
| 112612 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 16x^2+1=5x | |
| 112613 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2k^2+7k=0 | |
| 112614 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2k^2+8k-8=0 | |
| 112615 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2h^2-5h-11=0 | |
| 112616 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2b^2+b=6 | |
| 112617 | Tìm Tập Xác Định | (x-8)/(x^2+16x+64) | |
| 112618 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2a^2+4a-6=0 | |
| 112619 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2(3a^2-1)-6a=5a | |
| 112620 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+47x=-30 | |
| 112621 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -3x^2+4x+2=0 | |
| 112622 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | -1.4 | |
| 112623 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+6x-24=0 | |
| 112624 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (f+g)(x) | |
| 112625 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3X^2+6X-42=0 | |
| 112626 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+6x=-18 | |
| 112627 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+6=10x | |
| 112628 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -3x^2+75=0 | |
| 112629 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+7x=7 | |
| 112630 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2+8x-96 | |
| 112631 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+9x+3=0 | |
| 112632 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=5x^2-20 | |
| 112633 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+9x-30=0 | |
| 112634 | Rút gọn/Tối Giản | 3 logarit tự nhiên của x+9 logarit tự nhiên của y | |
| 112635 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+2x=1 | |
| 112636 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+17x+20=0 | |
| 112637 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+18x+27=0 | |
| 112638 | Tìm dx/dy | x^(1/3)+y^(1/3)=94 | |
| 112639 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x+5)(x-3) | |
| 112640 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+12x=-14 | |
| 112641 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=3^(x-2)-7 | |
| 112642 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-12x+24=0 | |
| 112643 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-17x+10=0 | |
| 112644 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-16x+2=0 | |
| 112645 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-14x-24=0 | |
| 112646 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 4 4/3 | |
| 112647 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2=20-7x | |
| 112648 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2=-12x-5 | |
| 112649 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 3x^(1/4) | |
| 112650 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2=-10x-5 | |
| 112651 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-4x=3 | |
| 112652 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 5^(-1/3)=1/125 | |
| 112653 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-5x=4 | |
| 112654 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-5x-5=0 | |
| 112655 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-5x+8=0 | |
| 112656 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-34x-24=0 | |
| 112657 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-3x=18 | |
| 112658 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4+5x^3+8x^2+20x+16=0 | |
| 112659 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-3x-6=0 | |
| 112660 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=2x^3+x^2+1 | |
| 112661 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-18x+24=0 | |
| 112662 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-24x=0 | |
| 112663 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-21x=0 | |
| 112664 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-25=0 | |
| 112665 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 30x^2-10=5x^2-1 | |
| 112666 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 30=67t-5t^2 | |
| 112667 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 30=50t-5t^2 | |
| 112668 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 32x^2-8x+1=0 | |
| 112669 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3z^2-5z=1 | |
| 112670 | Tìm hàm ngược | f(x)=25/(x^2) | |
| 112671 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-8x+8=0 | |
| 112672 | Tìm hàm ngược | f(x)=-4/5x+1/5 | |
| 112673 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-8x-9=0 | |
| 112674 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-7x-8=0 | |
| 112675 | Tìm hàm ngược | f(x)=x^2-5 , x>=0 | , |
| 112676 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-6x-8=0 | |
| 112677 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=5x^2-2x+2 | |
| 112678 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x(x+1)-7x(x+2)=6 | |
| 112679 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | h(x)=x/(x(x-9)) | |
| 112680 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x(x-8)=0 | |
| 112681 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 36x^2+25=60x | |
| 112682 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 36q^2-49=0 | |
| 112683 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 35x^2+12x-36=0 | |
| 112684 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 32x+20=28x-16x^2 | |
| 112685 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 36x^2-24x+4=0 | |
| 112686 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 36=-16t^2+64t+8 | |
| 112687 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (28-7k^2)/(k^2-4) | |
| 112688 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((3z^2-21z)/(6z+8))÷((z^3-14z^2+49z)/(15z+20)) | |
| 112689 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+10x-25=0 | |
| 112690 | Tìm Số Hạng Third | a(n)=-6-4(n-1) | |
| 112691 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+11x+10=0 | |
| 112692 | Tìm Số Hạng Second | a(n)=-6-4(n-1) | |
| 112693 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3r^2+5r=1 | |
| 112694 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3k^2+9k-1=0 | |
| 112695 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3k^2-4k-1=0 | |
| 112696 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3h^2+2h-16=0 | |
| 112697 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x(x+1)=5 | |
| 112698 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x(x+3)=1 | |
| 112699 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x-3=3x^2 | |
| 112700 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2y(y+5)=72 |