Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 112901 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x-4y=-16 | |
| 112902 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=4x-15 | |
| 112903 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=4x-3 | |
| 112904 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=3x+7 | |
| 112905 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=-9 | |
| 112906 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=9x | |
| 112907 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=8x-12 | |
| 112908 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=-x+30 | |
| 112909 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=9x-18 | |
| 112910 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 3+ logarit của 2 | |
| 112911 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=9x-14 | |
| 112912 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-0.6=-0.06x | |
| 112913 | Tìm ƯCLN | 35b^2 , 15b^3 , 5b | , , |
| 112914 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=8 | |
| 112915 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=6x-18 | |
| 112916 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-12x=28 | |
| 112917 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-12x=-28 | |
| 112918 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-12x=-11 | |
| 112919 | Viết ở Dạng y=mx+b | 3x+8y-24=0 | |
| 112920 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-12x+15=0 | |
| 112921 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-12x+30=23 | |
| 112922 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-10x=39 | |
| 112923 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit của 100- logarit của 10 | |
| 112924 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-10x=-16 | |
| 112925 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 1/2 logarit tự nhiên của 9+ logarit tự nhiên của 3x | |
| 112926 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-10x+25=4 | |
| 112927 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-10x+25=64 | |
| 112928 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-10x+27=0 | |
| 112929 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -x^2-1=0 | |
| 112930 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=5/6x | |
| 112931 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=-4/9x | |
| 112932 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-3x^2+30x-7 | |
| 112933 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=-4/5x | |
| 112934 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=12x-40 | |
| 112935 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=16x-28 | |
| 112936 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+x=7/4 | |
| 112937 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -x^2+7x=8 | |
| 112938 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+7x=-6 | |
| 112939 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+7x=2 | |
| 112940 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+7x+16=0 | |
| 112941 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+8x-17=0 | |
| 112942 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -x^2+8x-12=0 | |
| 112943 | Đơn Giản Phân Số | 28/45 | |
| 112944 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -x^2+8x=12 | |
| 112945 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+8x-65=0 | |
| 112946 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7x^2+2x-9=0 | |
| 112947 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 17pi | |
| 112948 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -7x^2+2x+9=0 | |
| 112949 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7p^2-38p-24=0 | |
| 112950 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 64x^2-16=0 | |
| 112951 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2+81 | |
| 112952 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7x(x-2)=0 | |
| 112953 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | p(x)=16x^4-81 | |
| 112954 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7x(x-1)=0 | |
| 112955 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7x^2-x-8=0 | |
| 112956 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7y^2=12y+1 | |
| 112957 | Ước tính Hàm Số | f(x+h)=4x^2+3x-4 | |
| 112958 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7x^2=8x | |
| 112959 | Ước tính Hàm Số | f(x+h)=4x^2+4x-4 | |
| 112960 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7x^2=18x-11 | |
| 112961 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2=1-2x | |
| 112962 | Ước tính Hàm Số | f(30)=14-0.5x | |
| 112963 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -6x^2+96=0 | |
| 112964 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -6x^2+9x-4=0 | |
| 112965 | Tìm Tập Xác Định | (11/x)/(11/x+1) | |
| 112966 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2=2x-4 | |
| 112967 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2=-19x-15 | |
| 112968 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2-3x=1 | |
| 112969 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2-4=5x | |
| 112970 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2-11x+3=0 | |
| 112971 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2-11x+4=0 | |
| 112972 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+9x=-4 | |
| 112973 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2-14x-52=0 | |
| 112974 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2-6x-12=0 | |
| 112975 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2-7x+5=0 | |
| 112976 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2-48=-12x | |
| 112977 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2-7x-6=0 | |
| 112978 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6p^2=-25p-4 | |
| 112979 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | e^(x-5) | |
| 112980 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6p^2=-13p-2 | |
| 112981 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2+7x=5 | |
| 112982 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2+10x=3 | |
| 112983 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8p^2-16p=10 | |
| 112984 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | a^25=125 | |
| 112985 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8p^2-4p=0 | |
| 112986 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8a^2-16a=6a-12 | |
| 112987 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=1/2x^2-5x+12 | |
| 112988 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7x-2x=5x+9x+12+8+x^2 | |
| 112989 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2+4x+5=0 | |
| 112990 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2+5x=3+7x | |
| 112991 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2-2x-30=0 | |
| 112992 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2=1-6x | |
| 112993 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2+x-9=0 | |
| 112994 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2=30+43x | |
| 112995 | Tìm Đỉnh | 1/2(y+4)=(x-7)^2 | |
| 112996 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2-5x-2=0 | |
| 112997 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2-6=0 | |
| 112998 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2-x+8=0 | |
| 112999 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2-8x+2=0 | |
| 113000 | Tìm hàm ngược | f(x)=2/3x-1/3 |