Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 113101 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 40x^2+2x=24 | |
| 113102 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 45-t^2=0 | |
| 113103 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 47=73t-5t^2 | |
| 113104 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-28x+48=0 | |
| 113105 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-28x=0 | |
| 113106 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-3x-16=-2x^2-2x-4 | |
| 113107 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-32x+64=0 | |
| 113108 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-6x-18=0 | |
| 113109 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-6=-12x | |
| 113110 | Tìm ƯCLN | 10m^4 , 40m^7 | , |
| 113111 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-7x-15=0 | |
| 113112 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-7x=1 | |
| 113113 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-5x=2 | |
| 113114 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-13x-35=0 | |
| 113115 | Viết ở Dạng y=mx+b | y-14=2(x-7) | |
| 113116 | Viết ở Dạng y=mx+b | 5x+9y-45=0 | |
| 113117 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-11x+3=5x+4 | |
| 113118 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2=20x-25 | |
| 113119 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2=100 | |
| 113120 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2=-10x-3 | |
| 113121 | Tìm Tập Xác Định | f/g | |
| 113122 | Tìm Biệt Thức | 5b^2+b-2=0 | |
| 113123 | Tìm Biệt Thức | 5x^2-5x+2=0 | |
| 113124 | Tìm Biệt Thức | 8x^2+18x-5=0 | |
| 113125 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của 6-3x | |
| 113126 | Tìm Biệt Thức | 9x^2=12x-4 | |
| 113127 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(2x-7)=39 | |
| 113128 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(4x-5)=9 | |
| 113129 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(4x-11)=3 | |
| 113130 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(4x-11)=15 | |
| 113131 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(5x-7)=12 | |
| 113132 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(7x-2)=9 | |
| 113133 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(7x-6)=13 | |
| 113134 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(x+1)=x+(x+1)+19 | |
| 113135 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | p(x)=(x^3-8)(x-2) | |
| 113136 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x+10=3(x-1)^2 | |
| 113137 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(x-5)=24 | |
| 113138 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(x-5)=6 | |
| 113139 | Ước tính Hàm Số | f(-3)=3x^3+5 | |
| 113140 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(x-8)+12=0 | |
| 113141 | Ước tính Hàm Số | f(-x)=4x^2+2x-4 | |
| 113142 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(x-7)=44 | |
| 113143 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(x-2)=48 | |
| 113144 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(x-13)+40=0 | |
| 113145 | Ước tính Hàm Số | f(x+h)=4x^2+2x-4 | |
| 113146 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(x-15)+56=0 | |
| 113147 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 4225 | |
| 113148 | Phân Tích Nhân Tử | 100w^2x^2-64y^2z^2 | |
| 113149 | Tìm a,b,c | 2/3*((x-4)(x+5))=1 | |
| 113150 | Vẽ Đồ Thị | (x-4)^2-9 | |
| 113151 | Tìm Tiêu Điểm | ((x+4)^2)/10+((y-2)^2)/5=1 | |
| 113152 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 317 | |
| 113153 | Quy đổi từ Radian sang Độ | (257pi)/360 | |
| 113154 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 363 | |
| 113155 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 389 | |
| 113156 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 377 | |
| 113157 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 280 | |
| 113158 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 217 | |
| 113159 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 261 | |
| 113160 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 230 | |
| 113161 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 0.0025 | |
| 113162 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 0.0001 | |
| 113163 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 14400 | |
| 113164 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 1936 | |
| 113165 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 182 | |
| 113166 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 188 | |
| 113167 | Tìm Biệt Thức | 3x^2-2x+7=0 | |
| 113168 | Tìm Biệt Thức | 3x^2-4x+5=0 | |
| 113169 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x^2+5)/(x-2) | |
| 113170 | Tìm Biệt Thức | 4x^2=x+7 | |
| 113171 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x+2)/(3x-5) | |
| 113172 | Tìm Biệt Thức | 4x^2+16x+16 | |
| 113173 | Tìm Biệt Thức | 2x^2+3x-5=0 | |
| 113174 | Tìm Biệt Thức | 2x^2+5x-4=0 | |
| 113175 | Tìm Biệt Thức | 2x^2-3x+7=0 | |
| 113176 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 656 | |
| 113177 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 304 | |
| 113178 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 365 | |
| 113179 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 7200 | |
| 113180 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | 2/(x^2+3x-10) | |
| 113181 | Tìm Biệt Thức | x^2+5x+2=0 | |
| 113182 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=3x^2+18x | |
| 113183 | Tìm Biệt Thức | x^2+5x+10=0 | |
| 113184 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 0.00000001=10^-8 | |
| 113185 | Tìm Biệt Thức | x^2+3x-4=0 | |
| 113186 | Tìm Biệt Thức | x^2+3x+12=0 | |
| 113187 | Tìm Biệt Thức | x^2+3x+1=0 | |
| 113188 | Tìm Biệt Thức | x^2+2x+3=0 | |
| 113189 | Tìm Biệt Thức | x^2-7x-6=0 | |
| 113190 | Tìm Biệt Thức | x^2-5x+9=0 | |
| 113191 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=2x-12 | |
| 113192 | Tìm Biệt Thức | x^2-2x+10=0 | |
| 113193 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=4x-24 | |
| 113194 | Tìm Biệt Thức | -x^2-14x+2=0 | |
| 113195 | Tìm Biệt Thức | x^2+8x+13=0 | |
| 113196 | Tìm Biệt Thức | x^2+9x+14=0 | |
| 113197 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-4x^3+x^2+12x-12=0 | |
| 113198 | Nhân | 16*9 | |
| 113199 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=(x+2)(x-6)(x-7) | |
| 113200 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | y-a=m(x-b) |