Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 113201 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y=4/x | |
| 113202 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x=-6 | |
| 113203 | Rút gọn | căn bậc hai của 18a^5b^8 | |
| 113204 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | b^(4/5) | |
| 113205 | Giải x | x-12=9 | |
| 113206 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y=mx+b | |
| 113207 | Tìm hàm ngược | f(x)=18 căn của x | |
| 113208 | Tìm hàm ngược | f(x)=(2x-3)^2 | |
| 113209 | Tìm ƯCLN | 21z^5-42z^4+6z^3 | |
| 113210 | Tìm ƯCLN | 63s+45 | |
| 113211 | Giải x | 9^(4x)=81^(x+2) | |
| 113212 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | d=rt | |
| 113213 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | 2x+3y=6 | |
| 113214 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | 3x-9y=-9 | |
| 113215 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | 4x-8y=8 | |
| 113216 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | 4x-8y=-8 | |
| 113217 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-7x^2-2x-4 | |
| 113218 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-x^2+6x-1 | |
| 113219 | Tìm Biệt Thức | 6t^2-7t=0 | |
| 113220 | Tìm Khoảng Biến Thiên | x^2-4x-5 | |
| 113221 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | m^2-12m+33=0 | |
| 113222 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of x-1 | |
| 113223 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x+2)^2-1 | |
| 113224 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 9-(x-4)^2 | |
| 113225 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^6-64 | |
| 113226 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3+6x^2+9x+2 | |
| 113227 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=1/(x-2) | |
| 113228 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-10x^2+37x-52 | |
| 113229 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=3x^2+6x-1 | |
| 113230 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^5+9x^3-2x^3-18x | |
| 113231 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=-2x+3 | |
| 113232 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-x^2+25x-25 | |
| 113233 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=3x^2 | |
| 113234 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=-(3/2)^x | |
| 113235 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=-(8/5)^x | |
| 113236 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+19x+42 | |
| 113237 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+19xy+35y^2 | |
| 113238 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit tự nhiên của x/(x-8)+ logarit tự nhiên của (x+8)/x- logarit tự nhiên của x^2-64 | |
| 113239 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+13xy+21y^2 | |
| 113240 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số 4 của 5x+ logarit cơ số 4 của 3x | |
| 113241 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | ( logarit của s)/( logarit của r)+8 logarit cơ số r của s-3 logarit cơ số r của t | |
| 113242 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+12x-54 | |
| 113243 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 5 logarit của x+6 logarit của x+7 | |
| 113244 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+4x-7 | |
| 113245 | Tìm Độ Dốc | 3y=4x+7 | |
| 113246 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+3xy-14y^2 | |
| 113247 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+3xy-2y^2 | |
| 113248 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+26x+72 | |
| 113249 | Phân Tích Nhân Tử | -2x^2+8xy+64y^2 | |
| 113250 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+8x-12 | |
| 113251 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+x+2 | |
| 113252 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 143 , 0 | , |
| 113253 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.029 | |
| 113254 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+x-36 | |
| 113255 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (95)*(3*10^4) | |
| 113256 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+xy-21y^2 | |
| 113257 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+6x-4 | |
| 113258 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+7x-7 | |
| 113259 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+7x-72 | |
| 113260 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | g(x)=3x^4-4x^3 | |
| 113261 | Phân Tích Nhân Tử | -2x^2+7x-3 | |
| 113262 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+7x-3 | |
| 113263 | Phân Tích Nhân Tử | -2x^2+7x+9 | |
| 113264 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7x^2-3x=3 | |
| 113265 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-16x+14 | |
| 113266 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-18y^2 | |
| 113267 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+14x=-11 | |
| 113268 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-18x+16 | |
| 113269 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -7x^2+12x=10 | |
| 113270 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-25 | |
| 113271 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-23x+56 | |
| 113272 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-12x-32 | |
| 113273 | Phân Tích Nhân Tử | 2p^2+7p+3 | |
| 113274 | Phân Tích Nhân Tử | 2p^2+10p+12 | |
| 113275 | Phân Tích Nhân Tử | 2q^2-7pq-2q+7p | |
| 113276 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2+3x-4)/(x-4) | |
| 113277 | Phân Tích Nhân Tử | 2p^3-12p^2-54p | |
| 113278 | Phân Tích Nhân Tử | 2p^2-10pq+25q^2 | |
| 113279 | Phân Tích Nhân Tử | 2r^2-11r+5 | |
| 113280 | Phân Tích Nhân Tử | 2s^2-5s-12 | |
| 113281 | Phân Tích Nhân Tử | 2v^3-54 | |
| 113282 | Phân Tích Nhân Tử | 2w^2+11w-63 | |
| 113283 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,5) , (1,-4) | |
| 113284 | Phân Tích Nhân Tử | 2w^2-3w-90 | |
| 113285 | Phân Tích Nhân Tử | 2-x^2 | |
| 113286 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^2+8x+1)÷(x-4) | |
| 113287 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+3x^2-11x-6 | |
| 113288 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^5+1)/(x+1) | |
| 113289 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+6x^2+x+3 | |
| 113290 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+5x^2-4x-10 | |
| 113291 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+5y^3 | |
| 113292 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+7x^2+2x-3 | |
| 113293 | Tìm Đỉnh | q(x)=(x-3)^2-4 | |
| 113294 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-2x^2y-24xy^2 | |
| 113295 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2y+x=8 | |
| 113296 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-10x^2-12x | |
| 113297 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -3x-4y=-12 | |
| 113298 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+8x^2-24x | |
| 113299 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -3x-4y=-4 | |
| 113300 | Phân Tích Nhân Tử | -2x^3+8x^2-8x |