Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 113401 | Tìm ƯCLN | 21z^4-42z^3+14z^2 | |
| 113402 | Phân Tích Nhân Tử | 2z^2+z-6 | |
| 113403 | Phân Tích Nhân Tử | 2z^2+13z+20 | |
| 113404 | Phân Tích Nhân Tử | 2z^2+3z-20 | |
| 113405 | Phân Tích Nhân Tử | 2y^2-9y+3 | |
| 113406 | Phân Tích Nhân Tử | 20b^2+5b | |
| 113407 | Phân Tích Nhân Tử | 20b^2-11b-3 | |
| 113408 | Tìm Số Hạng Second | c(n)=-7+6(n-1) | |
| 113409 | Phân Tích Nhân Tử | 20c^2+11c-3 | |
| 113410 | Tìm Số Hạng Third | c(n)=-7+6(n-1) | |
| 113411 | Phân Tích Nhân Tử | 20a^2+13a-15 | |
| 113412 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=4x-28 | |
| 113413 | Phân Tích Nhân Tử | 20a^2+37a+15 | |
| 113414 | Phân Tích Nhân Tử | 20a^2+48ab-5b^2 | |
| 113415 | Phân Tích Nhân Tử | 2+2y+x+xy | |
| 113416 | Phân Tích Nhân Tử | 21x^2+8x-4 | |
| 113417 | Phân Tích Nhân Tử | 21x^2+x-2 | |
| 113418 | Phân Tích Nhân Tử | 21x^2-12x | |
| 113419 | Phân Tích Nhân Tử | 21x^2+41x+18 | |
| 113420 | Phân Tích Nhân Tử | 21x^2+19x-2 | |
| 113421 | Phân Tích Nhân Tử | 21v^2-70v+49 | |
| 113422 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=(x+3)(x-6)(x-7) | |
| 113423 | Phân Tích Nhân Tử | 21c^2+14c | |
| 113424 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^2-15x+36 | |
| 113425 | Phân Tích Nhân Tử | 21y^2+17y+2 | |
| 113426 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^4-x^3-5x^2-x-6 | |
| 113427 | Phân Tích Nhân Tử | 21y^2+13y-20 | |
| 113428 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 0=2x^2+12x-14 | |
| 113429 | Phân Tích Nhân Tử | 21z^2+41z+18 | |
| 113430 | Phân Tích Nhân Tử | 21z^2-37z+12 | |
| 113431 | Phân Tích Nhân Tử | 216v^2-150 | |
| 113432 | Phân Tích Nhân Tử | 216p^3-1 | |
| 113433 | Phân Tích Nhân Tử | 20-3x-2x^2 | |
| 113434 | Phân Tích Nhân Tử | 20-y-y^2 | |
| 113435 | Tìm hàm ngược | f(x)=20 căn của x | |
| 113436 | Phân Tích Nhân Tử | 20y^3-60y^2+45y | |
| 113437 | Tìm hàm ngược | f(x)=(4x+1)/5 | |
| 113438 | Phân Tích Nhân Tử | 20y^2+3y+8 | |
| 113439 | Phân Tích Nhân Tử | 20y^2-27y+9 | |
| 113440 | Tìm hàm ngược | f(x)=1/2x^2-1 | |
| 113441 | Phân Tích Nhân Tử | 20y^2+17y-10 | |
| 113442 | Phân Tích Nhân Tử | 20x^7-36x^3 | |
| 113443 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (11x-6x^2-8)÷(3x-1) | |
| 113444 | Phân Tích Nhân Tử | 20x^3-15x^2+16x-12 | |
| 113445 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (mn)^(7/2) | |
| 113446 | Phân Tích Nhân Tử | 20x^3-4x^2-72x | |
| 113447 | Phân Tích Nhân Tử | 20x^3+5x | |
| 113448 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (40x)^(1/3) | |
| 113449 | Phân Tích Nhân Tử | 20x^3y+30x^2y^2 | |
| 113450 | Phân Tích Nhân Tử | 18r^2-50 | |
| 113451 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 6x^(1/2) | |
| 113452 | Phân Tích Nhân Tử | 18p^3-51p^2-135p | |
| 113453 | Phân Tích Nhân Tử | 18m^2n^4-12m^2n^3+24m^2n^2 | |
| 113454 | Phân Tích Nhân Tử | 18m^2-77m-18 | |
| 113455 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=-1/2x+7/2 | |
| 113456 | Phân Tích Nhân Tử | 18m^3-12m^2+6m | |
| 113457 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=-(x-1)^2-1 | |
| 113458 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^2+9x+1 | |
| 113459 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^2+9x-5 | |
| 113460 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^2+30x | |
| 113461 | Tìm Biệt Thức | 4x^2=8x+5 | |
| 113462 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^2+33x+14 | |
| 113463 | Tìm Biệt Thức | 2x^2-4x=-2 | |
| 113464 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^2+33x+9 | |
| 113465 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^2+36x+16 | |
| 113466 | Phân Tích Nhân Tử | 18w^4-33w^2+14 | |
| 113467 | Tìm Đỉnh | f(x)=4x^2-32x+10 | |
| 113468 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^2+15x+2 | |
| 113469 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^2-15x-12 | |
| 113470 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^2-9xy-20y^2 | |
| 113471 | Tìm Đỉnh | f(x)=2x^2+14x+22 | |
| 113472 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^3-x^2-19x | |
| 113473 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-3x^2+12x-3 | |
| 113474 | Phân Tích Nhân Tử | 180-5x^2 | |
| 113475 | Phân Tích Nhân Tử | 1-8u+16u^2 | |
| 113476 | Phân Tích Nhân Tử | 18x-12y+36 | |
| 113477 | Phân Tích Nhân Tử | 18x-6 | |
| 113478 | Phân Tích Nhân Tử | 19x^3+(14x+4x^3) | |
| 113479 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^4+57x^3-10x^2 | |
| 113480 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^3-98x | |
| 113481 | Phân Tích Nhân Tử | 18y^3+6y^2+2y | |
| 113482 | Phân Tích Nhân Tử | 18z^2-8 | |
| 113483 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^6y+16x^2y^4+32x^3y^2 | |
| 113484 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^3-48x^2-x+3 | |
| 113485 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^3-12x^2+20x-15 | |
| 113486 | Phân Tích Nhân Tử | 16-81x^4 | |
| 113487 | Phân Tích Nhân Tử | 16+25x^2 | |
| 113488 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 180/(9*10^-5) | |
| 113489 | Phân Tích Nhân Tử | 16-y^4 | |
| 113490 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.000000047 | |
| 113491 | Phân Tích Nhân Tử | 16y^5-24y^4-40y^3 | |
| 113492 | Phân Tích Nhân Tử | 16-z^2 | |
| 113493 | Phân Tích Nhân Tử | 16y^2-40y+25 | |
| 113494 | Phân Tích Nhân Tử | 16y^2-8xy+x^2 | |
| 113495 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4+10x^3-15x^2-40x+44 | |
| 113496 | Phân Tích Nhân Tử | 16y^2-16y+3 | |
| 113497 | Phân Tích Nhân Tử | 16y^2+24y-27 | |
| 113498 | Phân Tích Nhân Tử | 16x-4x^3 | |
| 113499 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x^2-9)/(x+1) | |
| 113500 | Phân Tích Nhân Tử | 16gh+24g-2h-3 |