Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 110801 | Rút gọn | căn bậc năm của x^10y^5 | |
| 110802 | Rút gọn | căn bậc năm của 243/(y^10) | |
| 110803 | Rút gọn | căn bậc năm của -1/32 | |
| 110804 | Rút gọn | căn bậc năm của 243x^6z^13 | |
| 110805 | Tìm Tập Xác Định | h(x) = square root of x-8 | |
| 110806 | Rút gọn | căn bậc bốn của 36 căn bậc bốn của 27 | |
| 110807 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^3-22x^2+121x | |
| 110808 | Rút gọn | căn bậc bốn của 324 | |
| 110809 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^3+9x^2-16x-144 | |
| 110810 | Rút gọn | căn bậc bốn của 256x^12 | |
| 110811 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=3(x-2)(x-1)^3 | |
| 110812 | Rút gọn | căn bậc bốn của 486 | |
| 110813 | Rút gọn | (x+1)/(x^2-3x-4) | |
| 110814 | Rút gọn | (x+3)/(x^2-5x-24) | |
| 110815 | Rút gọn/Tối Giản | 3 logarit của x+ logarit của 4- logarit của x- logarit của 6 | |
| 110816 | Rút gọn | căn bậc tám của 256x^9 | |
| 110817 | Rút gọn | căn bậc bảy của t căn bậc hai của t | |
| 110818 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2+2x-6y+14=0 | |
| 110819 | Rút gọn | căn bậc bảy của 75t^30 | |
| 110820 | Rút gọn | (x-1/x)/(1-1/x) | |
| 110821 | Rút gọn | căn bậc chín của x^6y^3 | |
| 110822 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (4x^4+5x-4)÷(x^2-3x-2) | |
| 110823 | Rút gọn | căn bậc chín của x^3y^3 | |
| 110824 | Rút gọn | căn bậc chín của x | |
| 110825 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.245 | |
| 110826 | Rút gọn | (x+6)/(x^2+12x+36) | |
| 110827 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 23.5% | |
| 110828 | Rút gọn | (x-11)/(x^2-121) | |
| 110829 | Rút gọn | (x-4)/((x+5)(x-1)) | |
| 110830 | Rút gọn | (y-3)/(y^2-9) | |
| 110831 | Kết Hợp | 8t+1+(-4t)+(-6) | |
| 110832 | Rút gọn | 7 căn bậc hai của 96x^3 | |
| 110833 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2+100 | |
| 110834 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của x^3 | |
| 110835 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của 6 | |
| 110836 | Rút gọn | x( căn bậc hai của x) | |
| 110837 | Rút gọn | -8 căn bậc hai của 25 | |
| 110838 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 5( căn bậc hai của 6+2) | |
| 110839 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | p(x)=-2(x-9)^2+200 | |
| 110840 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 72 | |
| 110841 | Rút gọn | 2i căn bậc hai của 2 | |
| 110842 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-1/2x^2-2x+6 | |
| 110843 | Rút gọn | 4 căn bậc hai của 243 | |
| 110844 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-x^2-6x-9 | |
| 110845 | Rút gọn | 4 căn bậc hai của 44x^6y^5 | |
| 110846 | Rút gọn | 4 căn bậc hai của 8 | |
| 110847 | Rút gọn | -3 căn bậc hai của 180x^4 | |
| 110848 | Chia | ((3x)/8)/((7y)/4) | |
| 110849 | Chia | (pi^7pi)/(pi^-2) | |
| 110850 | Chia | (r^-5)/(s^-1) | |
| 110851 | Chia | (t^2-4t-32)/(t-8) | |
| 110852 | Chia | (a^4b^-3)/(ab^-2) | |
| 110853 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (3x^4-8x^3+15x-40)(3x-8)^2 | |
| 110854 | Chia | ((9x^2-y^2)/(xy))/(3/y-1/x) | |
| 110855 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-x^2+9x-9 | |
| 110856 | Chia | (3x^4+2x^3-x^2+2x-9)/(x+2) | |
| 110857 | Chia | (((x+4)^2)/(x-4))/((x^2-16)/(4x-16)) | |
| 110858 | Chia | ((x^2)/(x^2+2x+1))/((3x)/(x^2-1)) | |
| 110859 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=3x^2-36 | |
| 110860 | Chia | (20+40x)/(20x) | |
| 110861 | Chia | -2/(5i) | |
| 110862 | Chia | (2x^3-12x^2+18x-108)/(x-6) | |
| 110863 | Chia | (2v^2+10v-48)/(8v+64) | |
| 110864 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -8x+10-3x^2=-12x | |
| 110865 | Chia | (1-x)/(x-1) | |
| 110866 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -5x^2+9+7x=0 | |
| 110867 | Chia | (12a^3-3a^2-5a+14)/(4a+3) | |
| 110868 | Chia | (12r^2)/(2r) | |
| 110869 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | y^2+10y=-9 | |
| 110870 | Chia | 1/(p^-5) | |
| 110871 | Chia | 1/(p^-9) | |
| 110872 | Chia | 1/(p^-18) | |
| 110873 | Chia | -1/(6(1/(6x))) | |
| 110874 | Chia | 1/(6(-6x)) | |
| 110875 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((k^4-k^2)/(18k^6))÷((k^2-37k-38)/(12k^2-24k)) | |
| 110876 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((3x-6)/(x^2+21x+54))÷((40x^2)/(x^2+6x+9)) | |
| 110877 | Chia | (y^8)/(y^3) | |
| 110878 | Chia | (x^4-12x^2-64)/(x+4) | |
| 110879 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2+7x+10)/(x+3)*(x^2-3x-18)/(x^2+x-2) | |
| 110880 | Chia | (x^4-2x^2-8)/(x+2) | |
| 110881 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.1019 | |
| 110882 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x+4y=5 , 2x-3y=-8 | , |
| 110883 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+6x-32=0 | |
| 110884 | Chia | (x^4)/(x^9) | |
| 110885 | Chia | (x^3-6)/(x+2) | |
| 110886 | Chia | (x^2-25)/(3x-15) | |
| 110887 | Chia | (x^2-15x+56)/(x-7) | |
| 110888 | Chia | (x^2-16)/(6x+24) | |
| 110889 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=3x^3-24 | |
| 110890 | Chia | (x^2+76x+98)/(x+6) | |
| 110891 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^2-4x-45 | |
| 110892 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 8x+3=-8y+3 | |
| 110893 | Chia | (x^2+3x-10)/(x+5) | |
| 110894 | Chia | (x^2+2x-63)/(x+9) | |
| 110895 | Chia | (x^2)/(x-1) | |
| 110896 | Chia | (x^2-y^2)/(x-y) | |
| 110897 | Chia | (x^3-1000)/(x-10) | |
| 110898 | Tìm Tập Xác Định | g(x)=( căn bậc hai của x-5)/(x-6) | |
| 110899 | Chia | (x^2-8x+15)/(x-5) | |
| 110900 | Chia | (x^2-49)/(7+x) |