Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 110901 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=1/( căn bậc hai của x-15) | |
| 110902 | Chia | (x^2-6x+8)/(x-4) | |
| 110903 | Chia | (x^2-3x)/(2x-6) | |
| 110904 | Chia | (x^2-4)/(x+20) | |
| 110905 | Chia | (x^2-3x-18)/(x+3) | |
| 110906 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=8/x | |
| 110907 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of x-5 | |
| 110908 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(x+3)/(x-5) | |
| 110909 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=-x^2-6x-9 | |
| 110910 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=x^2+5x+6 | |
| 110911 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-13x^2-30x | |
| 110912 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of 4x-20 | |
| 110913 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = natural log of |x| | |
| 110914 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2+10x+2y+17=0 | |
| 110915 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2+12x+4y+31=0 | |
| 110916 | Tìm Tập Xác Định | x=8 | |
| 110917 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 100x^(1/2) | |
| 110918 | Tìm Tập Xác Định | g(x) = square root of x-3 | |
| 110919 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 3^(1/6) | |
| 110920 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (8x)^(1/2) | |
| 110921 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3(y-2)+6(x+1)-2=0 | |
| 110922 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=1/( căn bậc hai của x-9) | |
| 110923 | Chia | (12x^3-14x^2-40x)/(2x-5) | |
| 110924 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(5x)/(9-x) | |
| 110925 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(5x)/(x-4) | |
| 110926 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=7/(x-3) | |
| 110927 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=4/(x-3) | |
| 110928 | Tìm Tập Xác Định | g(x) = square root of 6-x | |
| 110929 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(2x)/(x-1) | |
| 110930 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(3x)/(2x-4) | |
| 110931 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(t)=t^2-13t+36 | |
| 110932 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of x+6-7 | |
| 110933 | Tìm Đỉnh | k(x)=(x-1)^2-4 | |
| 110934 | Chia | (2x^3+9x^2+14x+5)/(2x+1) | |
| 110935 | Chia | (2x^4-4x^3-12x-15)/(x-3) | |
| 110936 | Chia | (x^3+5x^2+5x-2)/(x+2) | |
| 110937 | Chia | (x^3+2x^2-x-2)/(x+2) | |
| 110938 | Chia | (x^2-74)/(x-8) | |
| 110939 | Chia | (a^(2n)-a^n-6)/(a^n+8) | |
| 110940 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2-2x+y^2-3=0 | |
| 110941 | Chia | (n^2-n-29)/(n-6) | |
| 110942 | Chia | (3x^4+2x^3-x^2+2x-19)÷(x+2) | |
| 110943 | Trừ | 7/10-1/15 | |
| 110944 | Tìm Tập Xác Định | y=3e^x | |
| 110945 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 3x^5-10x^4-21x^2+70x | |
| 110946 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 35/22 | |
| 110947 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 9 1/2% | |
| 110948 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 13+2)/3 | |
| 110949 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (1.88*10^6)/2000 | |
| 110950 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 53010000 | |
| 110951 | Ước Tính | (7 căn bậc hai của 3-3 căn bậc hai của 2)/(3 căn bậc hai của 2-2 căn bậc hai của 3) | |
| 110952 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (5.4*10^12)/(1.2*10^3) | |
| 110953 | Ước Tính | 3/(9- căn bậc hai của 7) | |
| 110954 | Ước Tính | 35/( căn bậc hai của 7) | |
| 110955 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y^2-x-25=0 | |
| 110956 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 6x-2y=-18 | |
| 110957 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=3x^3-3 | |
| 110958 | Ước Tính | 3/(2 căn bậc hai của 7) | |
| 110959 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x+10=-2y+10 | |
| 110960 | Ước Tính | (4 căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 30) | |
| 110961 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y^2-x-4=0 | |
| 110962 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -6/7y=x | |
| 110963 | Ước Tính | 5/(1+ căn bậc hai của 10) | |
| 110964 | Ước Tính | (5- căn bậc hai của 7)/(9- căn bậc hai của 14) | |
| 110965 | Chia | 5/(8i) | |
| 110966 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=2x^2-3x+2 | |
| 110967 | Chia | 5/(5/x) | |
| 110968 | Chia | (4x-4)/(6x-20) | |
| 110969 | Chia | (6a^-1c^-3)/(d^0) | |
| 110970 | Chia | 7/(-i) | |
| 110971 | Viết ở Dạng y=mx+b | y-4=2(x-2) | |
| 110972 | Chia | 8/(7i) | |
| 110973 | Chia | (2pi)/(pi-7) | |
| 110974 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-12/x | |
| 110975 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = log base 4 of 5-x | |
| 110976 | Chia | (3r^3)/(2r) | |
| 110977 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of 24-4x | |
| 110978 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=1/( căn bậc hai của x-13) | |
| 110979 | Chia | 3/(a^-9b) | |
| 110980 | Chia | (3y^3+2y^2-7y+2)/(3y-1) | |
| 110981 | Chia | (4x^3)/(28x^4) | |
| 110982 | Chia | (4x^2-16)/(2-x) | |
| 110983 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^3-26x^2+169x | |
| 110984 | Chia | (3x-6)/(6-3x) | |
| 110985 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^3-9x)/(3x^2-6x-9) | |
| 110986 | Chia | (4e^x)/(e^(4x)) | |
| 110987 | Vẽ Đồ Thị | y>=3x+4 | |
| 110988 | Chia | (x+2)/(x-1) | |
| 110989 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 0.00032=5^-5 | |
| 110990 | Chia | (x+6)/(x-6) | |
| 110991 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -4x+2y=-8 | |
| 110992 | Chia | (x-3)/(x+3) | |
| 110993 | Chia | (x-5)/(x+5) | |
| 110994 | Tìm hàm ngược | y = natural log of x+9 | |
| 110995 | Chia | (m-2)/(4-2m) | |
| 110996 | Tìm hàm ngược | y = log base 3 of -4x | |
| 110997 | Chia | 9/(7i) | |
| 110998 | Tìm Đường Chuẩn | -8(y-3)=(x+4)^2 | |
| 110999 | Vẽ Đồ Thị | y<=3x-2 | |
| 111000 | Vẽ Đồ Thị | y=3x^2-7x+1 |