Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 111001 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=4x-1 | |
| 111002 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=3x+5 | |
| 111003 | Chia | (8/(9-a^2))÷((4a^2-4a-24)/(a^2-6a+9)) | |
| 111004 | Quy đổi từ Radian sang Độ | arctan(4/3) | |
| 111005 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=2x^2-8x+1 | |
| 111006 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của a+1-2)/( căn bậc hai của a+1+2) | |
| 111007 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2+y^2+2x-10y+1=0 | |
| 111008 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2+y^2=169 | |
| 111009 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^3-2x^2-35x | |
| 111010 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 10.31 | |
| 111011 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2+y=36 | |
| 111012 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2-x-6 | |
| 111013 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=6x^2+12x | |
| 111014 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x^2+6x | |
| 111015 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 16x^2+9y^2=144 | |
| 111016 | Tìm hàm ngược | h(x) = cube root of x-3 | |
| 111017 | Giải x | x>=6 | |
| 111018 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 7.8 | |
| 111019 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x^2)/10+(y^2)/30=1 | |
| 111020 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 8 3/4 | |
| 111021 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x^2)/25-(y^2)/49=1 | |
| 111022 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y-2x=0 | |
| 111023 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y-2x=4 | |
| 111024 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | ab+5a+3b+15 | |
| 111025 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y-2=1/2*(x+6) | |
| 111026 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7x(x-2)=5 | |
| 111027 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=2x-5 | |
| 111028 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2-2x+1=0 | |
| 111029 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=2x-8 | |
| 111030 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=-2x-1 | |
| 111031 | Giải y | y/m+(y-1)/n=(y-2)/(mn) | |
| 111032 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -6x-2y=4 | |
| 111033 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y-5=3(x+1) | |
| 111034 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y-5=1/3*(x-6) | |
| 111035 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y-4=-1/2*(x-2) | |
| 111036 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3x+8y=12 | |
| 111037 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y-4=-1/4*(x-1) | |
| 111038 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=2x^3-128 | |
| 111039 | Rút gọn | (4q-5r+7p)-(7r-2q+3p) | |
| 111040 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 12x+2=-12y+2 | |
| 111041 | Rút gọn | (6x^2-54)/(5x^2+15x) | |
| 111042 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 5x+4y=12 | |
| 111043 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 5x+4y-20=0 | |
| 111044 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(-2x(x+2))/(5x^2-4x-9) | |
| 111045 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 5x+y=0 | |
| 111046 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 5x+y=10 | |
| 111047 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (X^3-2X^2-8X)/(X^2-9) | |
| 111048 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 5x+y=9 | |
| 111049 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | -4x+y=6 | |
| 111050 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 4x+5y=15 | |
| 111051 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 4x+2y=12 | |
| 111052 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.667 | |
| 111053 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 4x-2y=-8 | |
| 111054 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 4x-6y=12 | |
| 111055 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3+18x=0 | |
| 111056 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 4x-y=4 | |
| 111057 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | -9x+2y=3 | |
| 111058 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.2826 | |
| 111059 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 8x+3y=9 | |
| 111060 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 6x+4y=8 | |
| 111061 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x-2y=10 | |
| 111062 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x-5y=5 | |
| 111063 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | -x+3y=9 | |
| 111064 | Đơn Giản Phân Số | 270/360 | |
| 111065 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | -9x+y=0 | |
| 111066 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (7x^3+x^2+x)÷(x^2+1) | |
| 111067 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x+4y=7 | |
| 111068 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x+5y=7 | |
| 111069 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y+2=-1/2*(x+1) | |
| 111070 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^3)/(2x^2-8) | |
| 111071 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 9x-2y=18 | |
| 111072 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x-4)^2-4 | |
| 111073 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 2 logarit tự nhiên của 6 | |
| 111074 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x-3)^2-9 | |
| 111075 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit tự nhiên của x/(x-9)+ logarit tự nhiên của (x+9)/x- logarit tự nhiên của x^2-81 | |
| 111076 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x+3)^2+4 | |
| 111077 | Tìm Độ Dốc | (-4,7) , (-6,-4) | , |
| 111078 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x+4)^2(x-2)^5(x-1) | |
| 111079 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 7x-8y=112 | |
| 111080 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 7x-6y=-42 | |
| 111081 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^3-34x^2+289x | |
| 111082 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 6x-3y=-3 | |
| 111083 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^3-40x^2+400x | |
| 111084 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 6x-3y=9 | |
| 111085 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 6x-4y=-24 | |
| 111086 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 6x-y=1 | |
| 111087 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+4x+17=8-2x | |
| 111088 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 6x-y=5 | |
| 111089 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(1/7)^(-x) | |
| 111090 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^2-5x-6 | |
| 111091 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^2-36 | |
| 111092 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^2-49 | |
| 111093 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^2-4x+1 | |
| 111094 | Rút gọn/Tối Giản | 3* logarit cơ số 4 của 8-5* logarit cơ số 4 của 2 | |
| 111095 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^2+12x+6 | |
| 111096 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(-3x^6+5x+3)/(9x^6+6x+4) | |
| 111097 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | g(x)=x^2+5x-14 | |
| 111098 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x) = log base 3 of x | |
| 111099 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=e^x | |
| 111100 | Quy đổi sang Phần Trăm | 4/30 |