Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 110701 | Rút gọn | căn bậc hai của 64z^10 | |
| 110702 | Rút gọn | căn bậc hai của 64z^4 | |
| 110703 | Rút gọn | căn bậc hai của 54x^6 | |
| 110704 | Rút gọn | căn bậc hai của 54x^4 | |
| 110705 | Rút gọn | căn bậc hai của 50v^6 | |
| 110706 | Rút gọn | căn bậc hai của 50w^8 | |
| 110707 | Tìm hàm ngược | f(x)=x+13 | |
| 110708 | Rút gọn | căn bậc ba của 125c^3 | |
| 110709 | Rút gọn | căn bậc ba của -125x^15 | |
| 110710 | Rút gọn | căn bậc ba của 125x^5 | |
| 110711 | Rút gọn | căn bậc ba của 108x^3 | |
| 110712 | Rút gọn | căn bậc ba của 108x^4 | |
| 110713 | Rút gọn | căn bậc ba của 100 | |
| 110714 | Rút gọn | căn bậc ba của -125a^3 | |
| 110715 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 1 1/5 | |
| 110716 | Rút gọn | căn bậc ba của 192x^12y^23 | |
| 110717 | Rút gọn | căn bậc ba của 16x^9 | |
| 110718 | Rút gọn | căn bậc ba của 144 | |
| 110719 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=1/( căn bậc hai của 4x-3) | |
| 110720 | Rút gọn | căn bậc ba của 135x^9y^6 | |
| 110721 | Rút gọn | căn bậc ba của 256x^9 | |
| 110722 | Rút gọn | căn bậc ba của -27a^11b^10 | |
| 110723 | Rút gọn | căn bậc ba của 27a^3b^6 | |
| 110724 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(24-6x)/(x^2-10x+24) | |
| 110725 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-12/x | |
| 110726 | Rút gọn | căn bậc ba của 27r^9s^12 | |
| 110727 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=3x^2-6x-8 | |
| 110728 | Rút gọn | - căn bậc ba của 27y^6 | |
| 110729 | Rút gọn | căn bậc ba của -243xy^3 | |
| 110730 | Rút gọn | căn bậc ba của 25y^14 | |
| 110731 | Rút gọn | căn bậc ba của 24x^15y^29 | |
| 110732 | Rút gọn | căn bậc ba của 24x^6 | |
| 110733 | Rút gọn | căn bậc ba của x^6y^12 | |
| 110734 | Rút gọn | căn bậc ba của x^9y^16 | |
| 110735 | Rút gọn | căn bậc ba của 0.125b^3 | |
| 110736 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | căn bậc ba của x-8 | |
| 110737 | Rút gọn | căn bậc ba của p^6q^24 | |
| 110738 | Rút gọn | căn bậc ba của b^2 căn bậc hai của b^9 | |
| 110739 | Rút gọn | căn bậc ba của -8/125 | |
| 110740 | Rút gọn | căn bậc ba của a^15b^18 | |
| 110741 | Rút gọn | căn bậc ba của 3/64 | |
| 110742 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 12x^3-3x^2=0 | |
| 110743 | Rút gọn | căn bậc ba của 250/9 | |
| 110744 | Rút gọn | căn bậc ba của 10/(9x^2) | |
| 110745 | Rút gọn | căn bậc ba của 2/27 | |
| 110746 | Rút gọn | căn bậc ba của 1/729 | |
| 110747 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-5)^2=15 | |
| 110748 | Rút gọn | căn bậc ba của -1/512 | |
| 110749 | Rút gọn | căn bậc ba của (x^2)/64 | |
| 110750 | Rút gọn | căn bậc bốn của m^3 | |
| 110751 | Rút gọn | căn bậc bốn của a^6b^4c^8 | |
| 110752 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 3.4% | |
| 110753 | Rút gọn | căn bậc bốn của 81/8 | |
| 110754 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 1/5% | |
| 110755 | Rút gọn | căn bậc bốn của 81^3 | |
| 110756 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 25r^3+35r^2-35r-49 | |
| 110757 | Rút gọn | căn bậc bốn của x^44 | |
| 110758 | Rút gọn | căn bậc bốn của 16x^12y^16 | |
| 110759 | Rút gọn | căn bậc bốn của 14 | |
| 110760 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(2x^2+x-9)/(3x^2-12) | |
| 110761 | Rút gọn | căn bậc bốn của (x^20)/81 | |
| 110762 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc ba của 2)/( căn bậc ba của 7) | |
| 110763 | Rút gọn | căn bậc bốn của (x^12)/16 | |
| 110764 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 3 3/8 | |
| 110765 | Rút gọn | căn bậc bốn của 1/81*(c^5d^4) | |
| 110766 | Rút gọn | căn bậc ba của -81xy^3 | |
| 110767 | Rút gọn | căn bậc ba của -81x^6y^4 | |
| 110768 | Rút gọn | căn bậc ba của 64a^8b^5 | |
| 110769 | Rút gọn | căn bậc ba của 8y^9 | |
| 110770 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | 2/7(2s+3) | |
| 110771 | Rút gọn | căn bậc ba của -80x^4y^5 | |
| 110772 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-2x^2+8x-4 | |
| 110773 | Rút gọn | căn bậc ba của -81x^2y^3 | |
| 110774 | Rút gọn | căn bậc ba của -3125x^2y^3 | |
| 110775 | Rút gọn | căn bậc ba của -32x^6 | |
| 110776 | Rút gọn | căn bậc ba của -54x^8 | |
| 110777 | Rút gọn | căn bậc ba của 54x^6y^8 | |
| 110778 | Rút gọn | căn bậc ba của 448 | |
| 110779 | Rút gọn | căn bậc ba của 48x^8 | |
| 110780 | Rút gọn | căn bậc năm của k căn bậc hai của k | |
| 110781 | Rút gọn | căn bậc sáu của x^24y^36 | |
| 110782 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2y=14 | |
| 110783 | Rút gọn | căn bậc ba của (x^3+1)-1 | |
| 110784 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^2-121 | |
| 110785 | Rút gọn | căn bậc năm của -32x^20y | |
| 110786 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2+y^2-4x-2y-4=0 | |
| 110787 | Rút gọn | căn bậc năm của -32x^5y^10 | |
| 110788 | Rút gọn | căn bậc năm của -32x^5y^2 | |
| 110789 | Rút gọn | căn bậc năm của -32x^5y^3 | |
| 110790 | Rút gọn | căn bậc năm của -32x^15y^2 | |
| 110791 | Rút gọn | căn bậc năm của -32x^10 | |
| 110792 | Rút gọn | căn bậc năm của 32a^5 | |
| 110793 | Rút gọn | căn bậc năm của -243x^9y | |
| 110794 | Rút gọn | căn bậc năm của y^18 | |
| 110795 | Rút gọn | căn bậc bốn của 81a^4 | |
| 110796 | Rút gọn | căn bậc bốn của 81x^20 | |
| 110797 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of 2-2x | |
| 110798 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = logarit của |2x-4| | |
| 110799 | Rút gọn | căn bậc bốn của w căn bậc hai của w | |
| 110800 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=1/(x^2-5x-6) |