Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 110601 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3-14x+8)/(x+4) | |
| 110602 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=x^9 | |
| 110603 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3+7x^2-9x-63)/(x+3) | |
| 110604 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^2-3x-40)/(x+5) | |
| 110605 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-9x+10=-8 | |
| 110606 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^5+x^3-1)/(x-4) | |
| 110607 | Tìm BCNN | x^2y , xy^3 | , |
| 110608 | Tìm Tập Xác Định | (3x+15)/(x+5) | |
| 110609 | Tìm Tập Xác Định | 3/(x-2) | |
| 110610 | Tìm Tập Xác Định | (2x)/(x-1) | |
| 110611 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 49x^(1/2) | |
| 110612 | Tìm Tập Xác Định | (2x)/(x-3) | |
| 110613 | Tìm Tập Xác Định | 1/( căn bậc hai của x+10) | |
| 110614 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 9x+6y=27 | |
| 110615 | Tìm Tập Xác Định | (x^2+5x+6)/(x^2-3x-10) | |
| 110616 | Rút gọn/Tối Giản | 1/3* logarit cơ số 4 của 8+ logarit cơ số 4 của 15 | |
| 110617 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của 3x-5 | |
| 110618 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của 5x-4 | |
| 110619 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của 64x^2 | |
| 110620 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của 81-x^2 | |
| 110621 | Viết ở Dạng y=mx+b | 5x-6y-7=0 | |
| 110622 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=2x^2-15x+18 | |
| 110623 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của x^2-6x+9 | |
| 110624 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của x^3 | |
| 110625 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit tự nhiên của 2x+2 logarit tự nhiên của x- logarit tự nhiên của 3y | |
| 110626 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=4/3 | |
| 110627 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của x^4-1 | |
| 110628 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | h(x)=(-4x-5)(-x+5) | |
| 110629 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của x^13 | |
| 110630 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của 3x+4 | |
| 110631 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của 24-x | |
| 110632 | Tìm Tập Xác Định | logarit cơ số 4 của x+2 | |
| 110633 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | g(x)=6x^3 | |
| 110634 | Tìm Tập Xác Định | x^2+y^2=81 | |
| 110635 | Tìm Tập Xác Định | x^2+y^2=49 | |
| 110636 | Tìm Tập Xác Định | x^2+y^2=64 | |
| 110637 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of 6x-24 | |
| 110638 | Tìm Đỉnh | f(x)=2x^2+10x+14 | |
| 110639 | Tìm Tập Xác Định | x/(x-7) | |
| 110640 | Rút gọn | 15 căn của c^9d^3 | |
| 110641 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | g(x) = log base 3 of x-4 | |
| 110642 | Rút gọn | 20 căn của y^20 | |
| 110643 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 6m^2+5m-3=0 | |
| 110644 | Rút gọn | căn bậc hai của x căn bậc bảy của x | |
| 110645 | Rút gọn | 10 căn của a^5b^5 | |
| 110646 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-x-6 | |
| 110647 | Rút gọn | căn bậc hai của 98a^13 | |
| 110648 | Rút gọn | - căn bậc hai của r( căn bậc hai của r-7 căn bậc hai của s) | |
| 110649 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-x^2-10x-8=0 | |
| 110650 | Rút gọn | căn bậc hai của 80n | |
| 110651 | Ước tính Hàm Số | f(-2)=2x^2-x-1 | |
| 110652 | Rút gọn | căn bậc hai của 81y^10 | |
| 110653 | Rút gọn | căn bậc hai của 81z^10 | |
| 110654 | Rút gọn | căn bậc hai của 81z^8 | |
| 110655 | Rút gọn | căn bậc hai của 900n^5 | |
| 110656 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9x^4-16=0 | |
| 110657 | Rút gọn | căn bậc hai của 96x^2 | |
| 110658 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.8918 | |
| 110659 | Rút gọn | căn bậc hai của 784 | |
| 110660 | Rút gọn | căn bậc hai của 8c^4d^5 | |
| 110661 | Rút gọn | căn bậc hai của 8a^5 | |
| 110662 | Rút gọn | căn bậc hai của 72a^19 | |
| 110663 | Rút gọn | căn bậc hai của 72a^6b^3c^2 | |
| 110664 | Rút gọn | căn bậc hai của 73+8 | |
| 110665 | Rút gọn | căn bậc hai của 75x^12 | |
| 110666 | Rút gọn | căn bậc hai của 75x^2y^3 | |
| 110667 | Rút gọn | căn bậc hai của 75x^3y^2 | |
| 110668 | Tìm Bậc | 3a^4b^3 | |
| 110669 | Rút gọn | căn bậc hai của 75x^7y^5 | |
| 110670 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 25y^(1/2) | |
| 110671 | Rút gọn | căn bậc hai của 49z^8 | |
| 110672 | Rút gọn | căn bậc hai của 49z^2 | |
| 110673 | Rút gọn | căn bậc hai của 49y^6 | |
| 110674 | Rút gọn | căn bậc hai của 49w^6 | |
| 110675 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 64r^3+56r^2-56r-49 | |
| 110676 | Rút gọn | căn bậc hai của 4x-3 | |
| 110677 | Rút gọn | căn bậc hai của 4w | |
| 110678 | Rút gọn | căn bậc hai của 50a^17 | |
| 110679 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 39/16 | |
| 110680 | Rút gọn | căn bậc hai của 50a^19 | |
| 110681 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -19/50 | |
| 110682 | Rút gọn | căn bậc hai của 50u^8 | |
| 110683 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (3x+7)^2=36 | |
| 110684 | Rút gọn | căn bậc hai của 5x^2y căn bậc hai của 25xy^4 | |
| 110685 | Rút gọn | căn bậc hai của 42n^9 | |
| 110686 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = log base 5 of x-1+3 | |
| 110687 | Rút gọn | căn bậc hai của 42x | |
| 110688 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=9x^2-5x+2 | |
| 110689 | Rút gọn | căn bậc hai của 40x^2 | |
| 110690 | Tìm dx/dy | 2xy-y^2=1 | |
| 110691 | Rút gọn | căn bậc hai của 4y^14 | |
| 110692 | Rút gọn | - căn bậc hai của 45 | |
| 110693 | Rút gọn | căn bậc hai của 48x^12 | |
| 110694 | Rút gọn | căn bậc hai của 48x^9 | |
| 110695 | Rút gọn | căn bậc hai của 63x^11 | |
| 110696 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 12.28 | |
| 110697 | Rút gọn | căn bậc hai của 63x^2y^3z | |
| 110698 | Rút gọn | căn bậc hai của 64a^6 | |
| 110699 | Rút gọn | căn bậc hai của 7( căn bậc hai của 7+x căn bậc hai của 35) | |
| 110700 | Rút gọn | căn bậc hai của 676x^4y^6 |