Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 110001 | Giải a | 1/3*|3a-3|-6>2 | |
| 110002 | Rút gọn | 9n^2(1/3n)^4 | |
| 110003 | Tìm Tập Xác Định | -x+9 | |
| 110004 | Giải a | 4a>32 | |
| 110005 | Giải a | 4(2a+2)-17<15 | |
| 110006 | Giải c | 10c+5=45 | |
| 110007 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=1/6x^2 | |
| 110008 | Giải c | 3(4c-5)-2c>0 | |
| 110009 | Giải b | 3(4b-5)<-28+12b | |
| 110010 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |x+1|<=6 | |
| 110011 | Giải b | -2b+4>-6 | |
| 110012 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | {x|x>=-2} | |
| 110013 | Giải b | a>(wh)+0.5(bh) | |
| 110014 | Giải d | d/2-1=3 | |
| 110015 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |12-4x|<=11 | |
| 110016 | Giải d | 3(d-2)-2d>16 | |
| 110017 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 2x^2+x>=15 | |
| 110018 | Giải d | 56<-7d | |
| 110019 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |10-4x|>=16 | |
| 110020 | Giải h | h=(6h+3)/5 | |
| 110021 | Giải g | s=1/2*(gt^2) | |
| 110022 | Giải m | 3(10+2m)=96 | |
| 110023 | Giải m | m^2+2m=24 | |
| 110024 | Giải k | k>9/2 | |
| 110025 | Rút gọn | 81x^4-1 | |
| 110026 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of 27-3x | |
| 110027 | Giải P | 2(P+1)+3(P+2)>2 | |
| 110028 | Giải p | |p|=12 | |
| 110029 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=1/( căn bậc hai của x+15) | |
| 110030 | Giải n | 25=n+13 | |
| 110031 | Giải n | -6>n-4 | |
| 110032 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of 45-5x | |
| 110033 | Giải n | 12n=84 | |
| 110034 | Giải n | (n+5)/-16=-1 | |
| 110035 | Giải n | (n-5)/6+(n+3)/7=11/21 | |
| 110036 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(3x-5)/2 | |
| 110037 | Giải n | 5^(2n+3)<25 | |
| 110038 | Giải n | 9^(2n)=1/6561 | |
| 110039 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-8x+7=0 | |
| 110040 | Tìm Đỉnh | y=3(x+5)^2-4 | |
| 110041 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3-9x^2+31x-39 | |
| 110042 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 5 của 7 căn bậc ba của 11*12 | |
| 110043 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (z^5)/(y căn bậc hai của x^3) | |
| 110044 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của ( căn bậc ba của x^7)/(y^2z) | |
| 110045 | Giải x | y<4x-2 | |
| 110046 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 4 của x/(3y) | |
| 110047 | Giải x | căn bậc sáu của 49=7^x | |
| 110048 | Giải x | 5x-17=-x+7 | |
| 110049 | Tìm Độ Dốc | (17,-13) , (17,8) | , |
| 110050 | Tìm Độ Dốc | 5x-12y=24 | |
| 110051 | Phân Tích Nhân Tử | b(a+b)-a(a-b) | |
| 110052 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x=0 | |
| 110053 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2-2x-3=0 | |
| 110054 | Quy đổi sang Phần Trăm | 2/30 | |
| 110055 | Ước tính Hàm Số | f(0)=x^2-1 | |
| 110056 | Vẽ Đồ Thị | y=-x^2+4x+8 | |
| 110057 | Ước tính Hàm Số | f(x+4)=x/(x^2+1) | |
| 110058 | Ước Tính | sin(30) | |
| 110059 | Rút gọn | 6y(y-21) | |
| 110060 | Giải y | x>2y | |
| 110061 | Rút gọn | -9x^2+19x-9x+6-17x^2+25+10x^2+3x | |
| 110062 | Tìm Biệt Thức | x^2-26x+169=0 | |
| 110063 | Rút gọn | 4 căn bậc hai của 80 | |
| 110064 | Tìm Biệt Thức | 3g^2+15g+10=0 | |
| 110065 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (54c)^(2/3) | |
| 110066 | Rút gọn | ((a^5)/(a^-3b^-4))^(1/4) | |
| 110067 | Rút gọn | ((16x^2)^(1/4))/((16x^2)^(3/4)) | |
| 110068 | Giải x | 3x=-39 | |
| 110069 | Rút gọn | (5-2 căn bậc hai của 3)(5+2 căn bậc hai của 3) | |
| 110070 | Giải y | 8(y-2)=4y | |
| 110071 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=3x^3-81 | |
| 110072 | Giải x | (2x+1)=5 | |
| 110073 | Giải x | |2x-5|=4 | |
| 110074 | Rút gọn | căn bậc hai của x/25 | |
| 110075 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (2^(1/2)*2^(3/4))^2 | |
| 110076 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 8 của 1=0 | |
| 110077 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-12x^2+47x-60 | |
| 110078 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của 17 | |
| 110079 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (-7x+2)^(1/3)=(4+3x)^(1/3) | |
| 110080 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 25/24 | |
| 110081 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 10-6x-9x^2=-9x | |
| 110082 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 10-6x-9x^2=-9x | |
| 110083 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -2x^2+7x+1=17 | |
| 110084 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-3)(x-5)=35 | |
| 110085 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 0=5x^2-2x+6 | |
| 110086 | Ước Tính | (7/4)^11 | |
| 110087 | Vẽ Đồ Thị | xy>=10 | |
| 110088 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=10-|x| | |
| 110089 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=|x+6| | |
| 110090 | Nhân | (5x+y)(5x-y) | |
| 110091 | Nhân | (5x-2)(5x-2) | |
| 110092 | Nhân | (6- căn bậc hai của 3)(6+ căn bậc hai của 3) | |
| 110093 | Nhân | (7r^2-6r-6)(2r-4) | |
| 110094 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 3 logarit của 2+ logarit của 7 | |
| 110095 | Nhân | (9+ căn bậc hai của 2)(9- căn bậc hai của 2) | |
| 110096 | Nhân | (8p-2)(6p+2) | |
| 110097 | Rút gọn/Tối Giản | 7 logarit aric cơ số 3 của k+6 logarit cơ số 3 của m-9 logarit cơ số 3 của n | |
| 110098 | Nhân | (7x+9)(7x-9) | |
| 110099 | Nhân | (8 căn bậc hai của 3-2 căn bậc hai của 2)(8 căn bậc hai của 3+2 căn bậc hai của 2) | |
| 110100 | Nhân | (8- căn bậc hai của 6)(8+ căn bậc hai của 6) |