Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 104901 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 22)/( căn bậc hai của 11) | |
| 104902 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 20)/2 | |
| 104903 | Ước Tính | ( căn bậc bốn của 256)^3 | |
| 104904 | Ước Tính | ( căn bậc bốn của 16)^2 | |
| 104905 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,1) , (4,1) | |
| 104906 | Ước Tính | (3+ căn bậc hai của 10)^2 | |
| 104907 | Ước Tính | (8+ căn bậc hai của 2)^2 | |
| 104908 | Ước Tính | (7 căn bậc hai của 2)^2 | |
| 104909 | Ước Tính | 3/(4- căn bậc hai của 3) | |
| 104910 | Ước Tính | (4 căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 10)/(8 căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 10) | |
| 104911 | Ước Tính | 4/( căn bậc hai của 6-2) | |
| 104912 | Ước Tính | 4/(3- căn bậc hai của 7) | |
| 104913 | Ước Tính | (3 căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 2) | |
| 104914 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,0) , (6,-3) | |
| 104915 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,-8) , (5,-4) | |
| 104916 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,7) , (5,50) | |
| 104917 | Ước Tính | 2/(3 căn bậc ba của 5) | |
| 104918 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,-7) , (7,-2) | |
| 104919 | Ước Tính | (16+28 căn bậc hai của 50)/20 | |
| 104920 | Ước Tính | (2- căn bậc hai của -28)/2 | |
| 104921 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,-6) , (5,-4) | |
| 104922 | Ước Tính | (2 căn bậc hai của 5)/(-3 căn bậc hai của 50) | |
| 104923 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,6) , (3,4) | |
| 104924 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 84)/( căn bậc hai của 7) | |
| 104925 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -80)/( căn bậc hai của 5) | |
| 104926 | Ước Tính | ( căn bậc ba của 2)/( căn bậc ba của 54) | |
| 104927 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,5) , (5,0) | |
| 104928 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,5) , (3,320) | |
| 104929 | Ước Tính | ( căn bậc sáu của 4)/( căn bậc ba của 4) | |
| 104930 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,5) , (3,0) | |
| 104931 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -70)/( căn bậc hai của 10) | |
| 104932 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 8) | |
| 104933 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,5) , (2,3) | |
| 104934 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 58)/( căn bậc hai của 2) | |
| 104935 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,5) , (2,0) | , |
| 104936 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 64)/( căn bậc hai của 16) | |
| 104937 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,5) , (4,0) | , |
| 104938 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 54)/( căn bậc hai của 2) | |
| 104939 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 48)/( căn bậc hai của 2) | |
| 104940 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 13) | |
| 104941 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,5) , (1,0) | |
| 104942 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,5) , (-2,11) | |
| 104943 | Ước Tính | 1/(3+ căn bậc hai của 3) | |
| 104944 | Ước Tính | 1/(4- căn bậc hai của 3) | |
| 104945 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (2,5) , (9,2) | , |
| 104946 | Ước Tính | 1/(2 căn bậc hai của 2) | |
| 104947 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,-4) , (4,1) | |
| 104948 | Ước Tính | 1/( căn bậc hai của 3-2) | |
| 104949 | Ước Tính | 1/( căn bậc ba của 5) | |
| 104950 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,4) , (5,2) | |
| 104951 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 4 , 5 | , |
| 104952 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | y=-7x^3+8x^2+x | |
| 104953 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=x^4-4x^2 | |
| 104954 | Ước Tính | 2/( căn bậc ba của 25x^2) | |
| 104955 | Ước Tính | 6/( căn bậc hai của 2x) | |
| 104956 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-2,-5) , (4,3) | |
| 104957 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (2,5) , (6,13) | |
| 104958 | Ước Tính | 7/( căn bậc ba của 9x^2) | |
| 104959 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (2,5) , (6,3) | |
| 104960 | Ước Tính | 1/( căn bậc hai của 3y) | |
| 104961 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Nghịch Đảo | -2x+5y=3 8x-2y=6 | |
| 104962 | Ước Tính | ( căn bậc hai của y+ căn bậc hai của z)/( căn bậc hai của y- căn bậc hai của z) | |
| 104963 | Ước Tính | ( căn bậc ba của 7y^2)/( căn bậc ba của 4x^2) | |
| 104964 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=3x+5 , g(x)=x-1 , f(g(-3)) | , , |
| 104965 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=3x+5 , g(x)=x-1 , g(f(-3)) | , , |
| 104966 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=4x+2 | |
| 104967 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=-2x+5 | |
| 104968 | Giải Phép Tính Hàm Số | p(x)=x^2+2x , q(x) = square root of 1-x , (q/p)(x) = | , , |
| 104969 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=5x | |
| 104970 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=x+2 | |
| 104971 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=x^2-4x , g(x)=4x+2 , (g*f)(-2)= | , , |
| 104972 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=3/4x+5 | |
| 104973 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=x^2+1 , g(x)=x-4 , (fg)(-6) | , , |
| 104974 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y-7=4(x+4) | |
| 104975 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=6x-12 g(x)=5x+1 h(x)=x^2-4 (f+g)(x) | |
| 104976 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-7)^5 | |
| 104977 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=8-10x , g(x)=5x+4 , (fg)(-2) | , , |
| 104978 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-9)^3 | |
| 104979 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=4-x , f(x+h)-f(x) | , |
| 104980 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-2)^8 | |
| 104981 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=4x-5 , g(x)=2^2-3 (f+g)(2) | , |
| 104982 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (-x+2)^2 | |
| 104983 | Giải Phép Tính Hàm Số | m(x) = square root of x+2 , n(x)=x-3 , (m*n)(x) = | , , |
| 104984 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-1/3)^2 | |
| 104985 | Giải Phép Tính Hàm Số | h(x)=|x-2| , h(13) | , |
| 104986 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (w-9)^2 | |
| 104987 | Giải Phép Tính Hàm Số | h(x)=|x-6| ; h(11) | ; |
| 104988 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (u-6)^2 | |
| 104989 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (v-7)^2 | |
| 104990 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (t-3)^2 | |
| 104991 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (r+2)^3 | |
| 104992 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (p+2r)^3 | |
| 104993 | Giải Phép Tính Hàm Số | 10^5=100 , 0 | , |
| 104994 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (n+4)^2 | |
| 104995 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (m-p)^4 | |
| 104996 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (m+n)^2 | |
| 104997 | Giải Phép Tính Hàm Số | xf(x) | |
| 104998 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (m-4)^2 | |
| 104999 | Giải Phép Tính Hàm Số | (5x)/(25x^4) ; (x^3)/(5x^15) | ; |
| 105000 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (m+4n)^2 |