Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 104801 | Ước Tính | căn bậc ba của 4 căn bậc ba của 36 | |
| 104802 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (3,1) , (9,5) | , |
| 104803 | Ước Tính | căn bậc ba của -222 | |
| 104804 | Giải k | 2+2k<=8 | |
| 104805 | Ước Tính | căn bậc ba của 9 căn bậc ba của 36 | |
| 104806 | Ước Tính | căn bậc ba của 675 | |
| 104807 | Ước Tính | căn bậc ba của 85 | |
| 104808 | Ước Tính | căn bậc ba của 59 | |
| 104809 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (3,2) , (5,6) | |
| 104810 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=1/2x+2 | |
| 104811 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=2x-6 | |
| 104812 | Giải r | s=2pirh | |
| 104813 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=2x+4 | |
| 104814 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (3,18) , (0,3) | |
| 104815 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=3x+6 | |
| 104816 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (3,-15) , (-4,13) | |
| 104817 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 2x-5y=8 | |
| 104818 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 3y=x-6 | |
| 104819 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 800 | |
| 104820 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (3,-11) , (10,6) | |
| 104821 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 80000 | |
| 104822 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (3,-12) , (-11,-2) | |
| 104823 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.2*10^4 | |
| 104824 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1*10^6 | |
| 104825 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 50000 | |
| 104826 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 5400000 | |
| 104827 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 280000 | |
| 104828 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 240000 | |
| 104829 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,-4) , (3,-5) | , |
| 104830 | Giải w | -5w<=15 | |
| 104831 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,4) , (2,9) , (3,34) , (-2,-11) | , , , |
| 104832 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0000007 | |
| 104833 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,4) , (4,13) | , |
| 104834 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.000000018 | |
| 104835 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-1,-4) , (-5,-5) | , |
| 104836 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.000125 | |
| 104837 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 16 | |
| 104838 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,40) , (3,100) | |
| 104839 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 12000 | |
| 104840 | Rút gọn | - căn bậc ba của 1000 | |
| 104841 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.07 | |
| 104842 | Rút gọn | (-p^3-p)+(6p^2+6p-7) | |
| 104843 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 1000000000 | |
| 104844 | Giải x | 4(3+x)-x=6+3(x+2) | |
| 104845 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4*10^6 | |
| 104846 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-1,4) m=0 | |
| 104847 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-1,4) , (2,3) | |
| 104848 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,4) , (-2,7) | |
| 104849 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.2*10^-6 | |
| 104850 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.1*10^-6 | |
| 104851 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.4*10^-7 | |
| 104852 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2*10^-6 | |
| 104853 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2*10^7 | |
| 104854 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-1,4) , (3,7) | |
| 104855 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.8*10^4 | |
| 104856 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.1*10^5 | |
| 104857 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.457*10^-7 | |
| 104858 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.7*10^-6 | |
| 104859 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,3) m=2 | |
| 104860 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8*10^-2 | |
| 104861 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-1,3) , (1,11) | |
| 104862 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 3+4 căn bậc hai của 7)^2 | |
| 104863 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-1,3) , (3,-2) | |
| 104864 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-1,3) , (5,-9) | |
| 104865 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -6)^2 | |
| 104866 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,3) , (5,15) | |
| 104867 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 19)^2 | |
| 104868 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,-3) , (-7,2) | |
| 104869 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 11- căn bậc hai của 2)^2 | |
| 104870 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-1,3) , (0,8) | , |
| 104871 | Ước Tính | (-8 căn bậc hai của 2)(1/2* căn bậc hai của 32) | |
| 104872 | Ước Tính | (3 căn bậc hai của 15)(-4 căn bậc hai của 45) | |
| 104873 | Ước Tính | (3 căn bậc hai của 12)(2 căn bậc hai của 21) | |
| 104874 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 100)/( căn bậc hai của 25) | |
| 104875 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,2) , (6,12) | |
| 104876 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -10)/( căn bậc hai của -160) | |
| 104877 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 10)/( căn bậc hai của 15) | |
| 104878 | Ước Tính | 6 căn bậc ba của 16 | |
| 104879 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,-2) , (-5,6) | |
| 104880 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 13+ căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 13- căn bậc hai của 5) | |
| 104881 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (3,2) , (6,11) | |
| 104882 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -120)/( căn bậc hai của -5) | |
| 104883 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-3,2) , (5,8) | |
| 104884 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 15)/5 | |
| 104885 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 17+ căn bậc hai của 13)/( căn bậc hai của 17- căn bậc hai của 13) | |
| 104886 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 17+ căn bậc hai của 15)/( căn bậc hai của 17- căn bậc hai của 15) | |
| 104887 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 18)/( căn bậc hai của 9) | |
| 104888 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -36)/( căn bậc hai của -3) | |
| 104889 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 36)/( căn bậc hai của 9) | |
| 104890 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-1,2) , (2,-1) | |
| 104891 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 3+5)/( căn bậc hai của 3-5) | |
| 104892 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 2)/(4+ căn bậc hai của 5) | |
| 104893 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,15) , (3,24) | , |
| 104894 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 10) | |
| 104895 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,15) , (0,6) | |
| 104896 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,13) , (-2,4) | |
| 104897 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -24)/( căn bậc hai của -2) | |
| 104898 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,11) , (4,11) | |
| 104899 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -24)/( căn bậc hai của -8) | |
| 104900 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 216- căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 42-6) |