Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 105101 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | x+3y=9 | |
| 105102 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | -31 | |
| 105103 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | x+3y=6 | |
| 105104 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 323 | |
| 105105 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | x+2y=8 | |
| 105106 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | -33 | |
| 105107 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | x+2y=5 | |
| 105108 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 425 | |
| 105109 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 4x+3y=12 | |
| 105110 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 455 | |
| 105111 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 3x-5y=15 | |
| 105112 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | -48 | |
| 105113 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 2x-y=4 | |
| 105114 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 448 | |
| 105115 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 2x-y=6 | |
| 105116 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 368 | |
| 105117 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 2x-5y=10 | |
| 105118 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 3600 | |
| 105119 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=2x-5 | |
| 105120 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 207 | |
| 105121 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=4x | |
| 105122 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=4x+3 | |
| 105123 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 2000 | |
| 105124 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x-3y=3 | |
| 105125 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 257 | |
| 105126 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x-2y=4 | |
| 105127 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 222 | |
| 105128 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x-y=2 | |
| 105129 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 228 | |
| 105130 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x-5y=5 | |
| 105131 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 234 | |
| 105132 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x-y=5 | |
| 105133 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 2400 | |
| 105134 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | px+qy=r , 2px-qy=2r | , |
| 105135 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 247 | |
| 105136 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 148 | |
| 105137 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x+y=6 | |
| 105138 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 149 | |
| 105139 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 155 | |
| 105140 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 5x-2y=10 | |
| 105141 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 1572 | |
| 105142 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 2^x | |
| 105143 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 163 | |
| 105144 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x^2+y^2=81 | |
| 105145 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 131 | |
| 105146 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=1/5x+1 | |
| 105147 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | -135 | |
| 105148 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=1/3x-5 | |
| 105149 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 1692 | |
| 105150 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 1693 | |
| 105151 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 186 | |
| 105152 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2^x+2 | |
| 105153 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 63/147 | |
| 105154 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2^x-2 | |
| 105155 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 1/729 | |
| 105156 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=3/x+1 | |
| 105157 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 106 | |
| 105158 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 1080 | |
| 105159 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 118 | |
| 105160 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | -120 | |
| 105161 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 138 | |
| 105162 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=e^x-2 | |
| 105163 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | -143 | |
| 105164 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=e^(x+3) | |
| 105165 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=e^(x-5) | |
| 105166 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | -6560 | |
| 105167 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2-x-2 | |
| 105168 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | -57 | |
| 105169 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 784 | |
| 105170 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2-2x+1 | |
| 105171 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 728 | |
| 105172 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+3y=2 , 2x-3y=22 | , |
| 105173 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 6783 | |
| 105174 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2-2x-6 | |
| 105175 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 688 | |
| 105176 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 486 | |
| 105177 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2+12x+6 | |
| 105178 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | -512 | |
| 105179 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 513 | |
| 105180 | Ước Tính | logarit tự nhiên của e^9 | |
| 105181 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 529 | |
| 105182 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 550 | |
| 105183 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của căn bậc hai của (yz^5)/(x^3) | |
| 105184 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 589 | |
| 105185 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of x-13 | |
| 105186 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 592 | |
| 105187 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 812 | |
| 105188 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = cube root of x-7 | |
| 105189 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 840 | |
| 105190 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 841 | |
| 105191 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of 3x-1 | |
| 105192 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 884 | |
| 105193 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 1250^(3/4) | |
| 105194 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of 81-x^2 | |
| 105195 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of 3x-6 | |
| 105196 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=x^4+8x^2-15x+36 | |
| 105197 | Tìm Đỉnh | y=-1/6x^2 | |
| 105198 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=1/5x^6+4x^4 | |
| 105199 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=-0.5x^3+2x^2+2x-8 | |
| 105200 | Tìm Đỉnh | y=(x+2)^2+5 |