Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 105301 | Tìm Đỉnh | y=-4x^2-2x+9 | |
| 105302 | Tìm Đỉnh | y=4x^2-3 | |
| 105303 | Tìm Đỉnh | y=-5x^2 | |
| 105304 | Tìm Đỉnh | y=-5(x+7)^2-1.3 | |
| 105305 | Tìm Đỉnh | y=4x^2-8x+2 | |
| 105306 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=4x | |
| 105307 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |2-3x|<=11 | |
| 105308 | Vẽ Đồ Thị | y^2-4>=x | |
| 105309 | Vẽ Đồ Thị | 4x+5y>=20 | |
| 105310 | Viết Giá Trị Tuyệt Đối như là Hàm Từng Khúc | |-4-3i| | |
| 105311 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cos(theta_1)=-2/11 | |
| 105312 | Vẽ Đồ Thị | f(x) = log base b of x | |
| 105313 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cos(theta)>0 , cot(theta)>0 | , |
| 105314 | Vẽ Đồ Thị | 5^x-1 | |
| 105315 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cos(theta)=-7/8 | |
| 105316 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cos(x)^2+cos(x)-1=0 | |
| 105317 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của x-5 | |
| 105318 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cos(0)=-2/3 | |
| 105319 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 11 | |
| 105320 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cos(0)=-3/5 | |
| 105321 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2+4x-6y+22=0 | |
| 105322 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cos(210) | |
| 105323 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2<49 | |
| 105324 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cos(2x)+sin(x)=0 | |
| 105325 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cos(x)=-8/9 | |
| 105326 | Vẽ Đồ Thị | x^2-y^2=25 | |
| 105327 | Vẽ Đồ Thị | x^3+3x^2-40x-84 | |
| 105328 | Vẽ Đồ Thị | x^2-8x+12=0 | |
| 105329 | Vẽ Đồ Thị | x^2-x-6=0 | |
| 105330 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | csc(theta)=13/12 | |
| 105331 | Vẽ Đồ Thị | x^4+2x^3 | |
| 105332 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | csc(theta)=3/2 | |
| 105333 | Vẽ Đồ Thị | y^2=24x | |
| 105334 | Vẽ Đồ Thị | y^2=7x | |
| 105335 | Vẽ Đồ Thị | y^2=x+4 | |
| 105336 | Vẽ Đồ Thị | (x+4)/(x+6) | |
| 105337 | Vẽ Đồ Thị | x^2+5x+6=0 | |
| 105338 | Vẽ Đồ Thị | x^2+4y^2=16 | |
| 105339 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | sec(t)=-4/3 | |
| 105340 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2-2x-6y+10=0 | |
| 105341 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | sin(theta)=2/7 | |
| 105342 | Vẽ Đồ Thị | -x^2-2=0 | |
| 105343 | Vẽ Đồ Thị | x^2=40y | |
| 105344 | Vẽ Đồ Thị | x^2=-2y | |
| 105345 | Vẽ Đồ Thị | x^2+8y=0 | |
| 105346 | Vẽ Đồ Thị | x^2-4y=0 | |
| 105347 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | sin(t)=15/17 | |
| 105348 | Vẽ Đồ Thị | x^2-4x+4=0 | |
| 105349 | Vẽ Đồ Thị | x^2-2x-4 | |
| 105350 | Vẽ Đồ Thị | -3x+5y=15 | |
| 105351 | Vẽ Đồ Thị | 3x+2y=9 | |
| 105352 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | sin(x)>0 , cos(x)<0 | , |
| 105353 | Vẽ Đồ Thị | 3x+y>9 | |
| 105354 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | sin(theta)=1/3 | |
| 105355 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | sin(theta)=2/5 | |
| 105356 | Vẽ Đồ Thị | 3x+12=0 | |
| 105357 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | sin(0)=21/29 | |
| 105358 | Vẽ Đồ Thị | 2x+3y-6=0 | |
| 105359 | Vẽ Đồ Thị | -2x+3y>12 | |
| 105360 | Vẽ Đồ Thị | 2x+4y=32 | |
| 105361 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | sin(X)=0.6 | |
| 105362 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | sin(x)<0 , sec(x)>0 | , |
| 105363 | Trừ | 1/(a^3b^2)-1/(a^2b^3) | |
| 105364 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | sin(x)<0cos(y)<0 | |
| 105365 | Vẽ Đồ Thị | 2x+5y=8 | |
| 105366 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | tan(7/( căn bậc hai của 15)) | |
| 105367 | Giải x | căn bậc bốn của căn bậc ba của 9=3^x | |
| 105368 | Rút gọn | (2p+7)(3p^2+4p-3) | |
| 105369 | Vẽ Đồ Thị | -2x+y=-8 | |
| 105370 | Giải y | 1/24+1/y=2/(y+4) | |
| 105371 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | tan(0)=4/3 sin(0)=-4/5 | |
| 105372 | Vẽ Đồ Thị | 2x+2y=10 | |
| 105373 | Vẽ Đồ Thị | 2x-2y=5 | |
| 105374 | Vẽ Đồ Thị | 2x-2y=10 | |
| 105375 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | tan(t)=-5/12 | |
| 105376 | Vẽ Đồ Thị | 2x-3y>-6 | |
| 105377 | Vẽ Đồ Thị | 2x-4=0 | |
| 105378 | Vẽ Đồ Thị | 2x-4y=16 | |
| 105379 | Vẽ Đồ Thị | -2x-4y=4 | |
| 105380 | Vẽ Đồ Thị | 2x-5y>10 | |
| 105381 | Vẽ Đồ Thị | 2x-5y>-10 | |
| 105382 | Vẽ Đồ Thị | 2x-5y=-5 | |
| 105383 | Vẽ Đồ Thị | 2x-8y=16 | |
| 105384 | Rút gọn | (2x^-2y^-2z)/(x^3z^-2) | |
| 105385 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | x+5cos(x)=0 | |
| 105386 | Vẽ Đồ Thị | 10x+6y<30 | |
| 105387 | Vẽ Đồ Thị | 16y^2-9x^2=144 | |
| 105388 | Vẽ Đồ Thị | 18x^2+36y^2=648 | |
| 105389 | Vẽ Đồ Thị | 6x+4y=3 | |
| 105390 | Vẽ Đồ Thị | 6x-2y=-6 | |
| 105391 | Vẽ Đồ Thị | 5x-6y=-30 | |
| 105392 | Vẽ Đồ Thị | 5x-y<2 | |
| 105393 | Rút gọn | 5/(2y)+1/(6y)-4/(3y) | |
| 105394 | Vẽ Đồ Thị | 5x-y=7 | |
| 105395 | Vẽ Đồ Thị | 5x-3y<15 | |
| 105396 | Rút gọn | căn bậc ba của x^2* căn bậc bốn của x^3 | |
| 105397 | Vẽ Đồ Thị | 5x+y<4 | |
| 105398 | Vẽ Đồ Thị | 5x+2y<10 | |
| 105399 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | cos(theta_1)=9/19 | |
| 105400 | Vẽ Đồ Thị | 8x-4y=16 |