Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 105501 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (7k-1)^2=-8 | |
| 105502 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (7x-4)^2=16 | |
| 105503 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (7x-4)^2=36 | |
| 105504 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (7x-6)^2=6 | |
| 105505 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (8k-1)^2=-27 | |
| 105506 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (r-7)^2=-2 | |
| 105507 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x+3)^2=-17 | |
| 105508 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x+3)^2=-14 | |
| 105509 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x+7)^2=539 | |
| 105510 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x+9)^2=-16 | |
| 105511 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-1)^2=0 | |
| 105512 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x+6)^2=-14 | |
| 105513 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x+6)^2=81 | |
| 105514 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | cos(x-5)(cos(x+1))=0 | |
| 105515 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-1)^2=-9 | |
| 105516 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-3)^2=144 | |
| 105517 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | cos(theta)=-7/8 | |
| 105518 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-3)^2=18 | |
| 105519 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-2)^2=20 | |
| 105520 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | cos(theta)>0 , sin(theta)<0 | , |
| 105521 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-2)^2=12 | |
| 105522 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-2)^2=6 | |
| 105523 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-2)^2=-9 | |
| 105524 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2-27=0 | |
| 105525 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2-24=0 | |
| 105526 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2-32=0 | |
| 105527 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | cos(2x)+sin(x)=0 | |
| 105528 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=625 | |
| 105529 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | cos(x)=-4/9 | |
| 105530 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=47 | |
| 105531 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | z^2=-25 | |
| 105532 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | y^2=3 | |
| 105533 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | cot(theta)=1/3 | |
| 105534 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=1/100 | |
| 105535 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | cot(theta)=12/5 | |
| 105536 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=1/16 | |
| 105537 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | cot(theta)=2/3 | |
| 105538 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=1/49 | |
| 105539 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | cot(theta)=3/4 | |
| 105540 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=-10 | |
| 105541 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=200 | |
| 105542 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2+5=41 | |
| 105543 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | csc(theta)>0 | |
| 105544 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2+4x+4=1 | |
| 105545 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2+8x+16=36 | |
| 105546 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2+8x+16=9 | |
| 105547 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | v^2=25 | |
| 105548 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2+169=0 | |
| 105549 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-5)^2=100 | |
| 105550 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-5)^2=121 | |
| 105551 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-3)^2=-49 | |
| 105552 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (z+4)^2=3 | |
| 105553 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | b^2=16 | |
| 105554 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (7x^2)/8=2(x-1) | |
| 105555 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | m^2=2m | |
| 105556 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | h^2=9/49 | |
| 105557 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | sin(t)=-1/4 | |
| 105558 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | u^2=25 | |
| 105559 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | t^2=9 | |
| 105560 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x-3y=6 | |
| 105561 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | sin(x)=-12/13 | |
| 105562 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-2x+2 | |
| 105563 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-2x+5 | |
| 105564 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x+3y=6 | |
| 105565 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=x^2-3 | |
| 105566 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=- căn bậc hai của x-1 | |
| 105567 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=-3x^2 | |
| 105568 | Giải x | 4x+5=25 | |
| 105569 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=2^(x+2)+2 | |
| 105570 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | sin(theta)=-7/8 | |
| 105571 | Giải x | 7x-4=5x+15 | |
| 105572 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | sin(theta)=0 | |
| 105573 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=2^x | |
| 105574 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2-60=0 | |
| 105575 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2-6=0 | |
| 105576 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 36x^2=100 | |
| 105577 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2-33=0 | |
| 105578 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2-16=0 | |
| 105579 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2-1=47 | |
| 105580 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | sin(0)=-7/10 | |
| 105581 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2=2x | |
| 105582 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | sin(2x)-sin(x)=0 | |
| 105583 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4x^2-81=0 | |
| 105584 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 45=(t^2-t)/2 | |
| 105585 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 49x^2=64 | |
| 105586 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5x^2+1=51 | |
| 105587 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5x^2=90 | |
| 105588 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | -5y^2=105 | |
| 105589 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2+160=0 | |
| 105590 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2+24=0 | |
| 105591 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2-14=0 | |
| 105592 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3(x+7)^2=60 | |
| 105593 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3(x+8)^2=60 | |
| 105594 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 16d^2=4 | |
| 105595 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 18x^2=15x | |
| 105596 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2(x-2)^2=32 | |
| 105597 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2(x-1)^2=8 | |
| 105598 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | tan(t)>0csc(t)<0 | |
| 105599 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 100x^2=121 | |
| 105600 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | tan(theta)<0 |