Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 105701 | Tìm Độ Dốc | 3x+5y=2 | |
| 105702 | Tìm Độ Dốc | 3x+4y=9 | |
| 105703 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | sin(theta)<0 | |
| 105704 | Tìm tung độ gốc | y=2x-4 | |
| 105705 | Tìm tung độ gốc | y=-2x-3 | |
| 105706 | Tìm tung độ gốc | y=7x+3 | |
| 105707 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | sin(0)<0 , sec(0)>0 | , |
| 105708 | Tìm tung độ gốc | y=6x | |
| 105709 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | sin(0)=15/17 | |
| 105710 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | sin(0)=21/29 | |
| 105711 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | sin(0)=3/4 | |
| 105712 | Tìm tung độ gốc | 8x-3y=24 | |
| 105713 | Tìm tung độ gốc | y=1/2x-2 | |
| 105714 | Tìm tung độ gốc | x-4y=8 | |
| 105715 | Tìm tung độ gốc | 2x+3y=12 | |
| 105716 | Tìm Độ Dốc | y-x=-2 | |
| 105717 | Tìm tung độ gốc | 4y=2 | |
| 105718 | Tìm tung độ gốc | 2x-3y=9 | |
| 105719 | Tìm Độ Dốc | y=3/4x+2 | |
| 105720 | Tìm Độ Dốc | y=4x-8 | |
| 105721 | Tìm Độ Dốc | y=-4x-5 | |
| 105722 | Tìm Độ Dốc | y=-5x-3 | |
| 105723 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | tan(theta)<0 | |
| 105724 | Tìm Độ Dốc | y=5x+1 | |
| 105725 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | tan(theta)=8/3 | |
| 105726 | Tìm Độ Dốc | y=6x-7 | |
| 105727 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | tan(0)=12/5 cos(0)=-5/13 | |
| 105728 | Tìm Độ Dốc | y=6x+8 | |
| 105729 | Tìm Độ Dốc | y=7x+9 | |
| 105730 | Tìm Độ Dốc | y=9x-2 | |
| 105731 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | tan(x)=20/21 | |
| 105732 | Tìm Độ Dốc | y=3.5 | |
| 105733 | Tìm Độ Dốc | y=20 | |
| 105734 | Nhân Các Ma Trận | 1/2[[12,-20],[36,-52]] | |
| 105735 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=4x^2+7x | |
| 105736 | Nhân Các Ma Trận | [[0,0,1],[0,1,0],[1,0,0]]*[[0,0,1],[0,1,0],[1,0,0]] | |
| 105737 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-8x | |
| 105738 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-8x+10 | |
| 105739 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-4x+4 | |
| 105740 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-2x-24 | |
| 105741 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-2x^2 | |
| 105742 | Nhân Các Ma Trận | [[0,1,0],[1,0,0],[0,0,1]][[0,0,1],[1,0,0],[0,1,0]] | |
| 105743 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=2x^2+8x+10 | |
| 105744 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-2x^2-4x+6 | |
| 105745 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=2x^2-8x+7 | |
| 105746 | Tìm Tập Xác Định | logarit cơ số 5 của x | |
| 105747 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=9/4x^2+3x-1 | |
| 105748 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+4x+5 | |
| 105749 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-x^2+4x-3 | |
| 105750 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+6x+1 | |
| 105751 | Nhân Các Ma Trận | [[1,0,1,0]][[8],[1],[10]] | |
| 105752 | Nhân Các Ma Trận | [[-1,0],[0,-1],[1,0]]*[[-10,20],[5,25]] | |
| 105753 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 1/2*(y+4)=(x-7)^2 | |
| 105754 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 198 | |
| 105755 | Nhân Các Ma Trận | [[1,-1,0],[3,0,2],[-1,0,-1]][[9,1,0],[0,22,9],[8,5,20]] | |
| 105756 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 512 | |
| 105757 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 43 | |
| 105758 | Nhân Các Ma Trận | [[1,1,-1,2],[3,2,-1,5],[2,2,-1,5],[4,4,-4,7]][[1,0,14,19],[18,9,15,1],[5,19,20,6],[1,0,0,5]] | |
| 105759 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 440 | |
| 105760 | Nhân Các Ma Trận | [[1,1,1],[1,2,-3],[2,-1,3]][[1,1,1],[1,2,-3],[2,-1,3]] | |
| 105761 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 360 | |
| 105762 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 343 | |
| 105763 | Nhân Các Ma Trận | [[1,2,3,4]][[4],[5],[6],[7]] | |
| 105764 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 76 | |
| 105765 | Nhân Các Ma Trận | [[-1,2,3],[8,-4,0],[6,7,1]]*[[1],[3],[5]] | |
| 105766 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | -9 | |
| 105767 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 85 | |
| 105768 | Nhân Các Ma Trận | [[1,2],[1,3]]*[[10,0,25,22,19,5],[10,19,12,5,20,18]] | |
| 105769 | Quy Đổi Độ Dốc sang Tỷ Lệ Phần Trăm | -4/3 | |
| 105770 | Quy Đổi Độ Dốc sang Tỷ Lệ Phần Trăm | -1/5 | |
| 105771 | Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình | f(x)=2x^3-5x^2-10x+5 , [-1,2] | , |
| 105772 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 30x^2+10y^2=300 | |
| 105773 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 16x^2+9y^2=144 | |
| 105774 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+y^2=9 | |
| 105775 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-2x+y^2-15=0 | |
| 105776 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y=(x-2)^2+6 | |
| 105777 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=x^2-4x | |
| 105778 | Nhân Các Ma Trận | [[1,6,-3],[-2,7,0],[-4,3,1]]*[[-11,-4],[2,-3],[5,0]] | |
| 105779 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | g(x)=x^12+x^5 | |
| 105780 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | g(x)=5x^2 | |
| 105781 | Nhân Các Ma Trận | [[1],[2],[3],[4]][[1,2,3,4]] | |
| 105782 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | p(x)=3x^2+6x+1 | |
| 105783 | Nhân Các Ma Trận | [[1],[2],[3],[4]][[4,5,6,7]] | |
| 105784 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-8x+5 | |
| 105785 | Nhân Các Ma Trận | [[2,-1,3],[0,4,-2]][[-1,0,2],[4,-3,1],[-2,3,5]] | |
| 105786 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=(1/5)^x | |
| 105787 | Tìm Độ Dốc | 8y=4-3x | |
| 105788 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2-|x| | |
| 105789 | Nhân Các Ma Trận | [[2,1],[5,3]]*[[1,2,7],[6,8,0]] | |
| 105790 | Vẽ Đồ Thị | f(x) = cube root of x-2 | |
| 105791 | Vẽ Đồ Thị | 4x+6y>=10 | |
| 105792 | Ước Tính | 6/(2i) | |
| 105793 | Trừ | 7/(x^2-7x)-5/(x^2-49) | |
| 105794 | Nhân Các Ma Trận | [[-2,3],[4,2]][[-2,0],[-1,1]] | |
| 105795 | Vẽ Đồ Thị | g(x) = logarit của x-5 | |
| 105796 | Rút gọn | 4 căn bậc hai của 12 | |
| 105797 | Giải x | 5- căn bậc hai của 20x+4>=-3 | |
| 105798 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 28) | |
| 105799 | Rút gọn | (y^3-2y^2-3y)/(y^3+1) | |
| 105800 | Nhân Các Ma Trận | [[2,5],[1,4]][[2,5],[3,1]] |