Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 105801 | Nhân Các Ma Trận | [[2.52,4.46,6.37,9.19],[1.62,2.81,4.61,6.86],[0.94,0.77,0.67,0.57]][[1.43,1.61,1.87,3.21],[1.16,1.58,2.72,2.35],[0.43,0.31,0.25,0.46]] | |
| 105802 | Nhân Các Ma Trận | [[2],[3],[4],[5]]*[[5,6,7,8]] | |
| 105803 | Giải x | căn bậc hai của 12( căn bậc hai của 3-x)=15 | |
| 105804 | Nhân Các Ma Trận | [[-22,5],[14,-13]][[-8,6,-5],[2,-7,4]] | |
| 105805 | Giải x | x = square root of x | |
| 105806 | Nhân Các Ma Trận | [[25,80,40]]*[[2.25],[5.50],[8.50]] | |
| 105807 | Giải n | 5n-7=38 | |
| 105808 | Rút gọn | (1/5+( căn bậc hai của 19)/10i)^2 | |
| 105809 | Nhân Các Ma Trận | [[-3,0],[0,5]][[4,0],[0,-1]] | |
| 105810 | Nhân | căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 20 | |
| 105811 | Nhân | 12*9 | |
| 105812 | Nhân Các Ma Trận | [[-3,1],[4,7]][[-3,4],[1,4]] | |
| 105813 | Nhân | 13*4 | |
| 105814 | Nhân Các Ma Trận | [[3,-2],[-1,1]][[32,22,20,27,43,4,43,4],[47,26,30,40,62,6,57,4]] | |
| 105815 | Nhân Các Ma Trận | [[3,-2],[-1,1]][[40,36,44,43,28,47,15,42],[55,50,66,57,42,68,16,56]] | |
| 105816 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của (4a)^3 | |
| 105817 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 9^(2/3) | |
| 105818 | Vẽ Đồ Thị | y=-x^2-6x-7 | |
| 105819 | Nhân Các Ma Trận | [[-3,4],[1,3]][[-3,1],[3,8]] | |
| 105820 | Vẽ Đồ Thị | y=-x^2-6x-11 | |
| 105821 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2-6x+14 | |
| 105822 | Vẽ Đồ Thị | y=-x^2-5x+4 | |
| 105823 | Tìm Biệt Thức | 0=x^2-4x+5 | |
| 105824 | Nhân Các Ma Trận | [[3],[-2]]*[[-1,0],[0,3]] | |
| 105825 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2-4x-4 | |
| 105826 | Nhân Các Ma Trận | [[3],[4],[5],[6]][[2,3,4,5]] | |
| 105827 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2-2x-9 | |
| 105828 | Phân Tích Nhân Tử | 200t+8t^3-80t^2 | |
| 105829 | Vẽ Đồ Thị | y=-x^2-8x-15 | |
| 105830 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2-7x+6 | |
| 105831 | Vẽ Đồ Thị | y=1x+2 | |
| 105832 | Vẽ Đồ Thị | y=1x | |
| 105833 | Vẽ Đồ Thị | y=-1x | |
| 105834 | Vẽ Đồ Thị | y=-0.5 căn bậc hai của x-2+2 | |
| 105835 | Nhân Các Ma Trận | [[4,5,6],[1,2,3]]*[[10],[20],[30]] | |
| 105836 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+2x-35 | |
| 105837 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+2x-6 | |
| 105838 | Vẽ Đồ Thị | y=-x^2+6x-4 | |
| 105839 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+8x+11 | |
| 105840 | Vẽ Đồ Thị | y=-x^2+8 | |
| 105841 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2-25 | |
| 105842 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2-12x+36 | |
| 105843 | Trừ | 7 căn bậc bốn của 5-2 căn bậc ba của 5 | |
| 105844 | Nhân Các Ma Trận | [[5],[6],[7],[8]][[5,6,7,8]] | |
| 105845 | Vẽ Đồ Thị | y = square root of x-2+3 | |
| 105846 | Vẽ Đồ Thị | y = square root of x-2+4 | |
| 105847 | Vẽ Đồ Thị | y = cube root of x+4 | |
| 105848 | Nhân Các Ma Trận | [[7,2],[4,-1]][[-4,-1],[2,2]] | |
| 105849 | Vẽ Đồ Thị | y=ab^x | |
| 105850 | Vẽ Đồ Thị | y=e^(-3x) | |
| 105851 | Nhân Các Ma Trận | [[8,3],[-7,2]][[8,3],[-7,-6]]= | |
| 105852 | Vẽ Đồ Thị | y=-e^(x+2)+1 | |
| 105853 | Vẽ Đồ Thị | y = log base 6 of x+2 | |
| 105854 | Nhân Các Ma Trận | [[800,300,5500]][[1.35],[3.20],[1.25]] | |
| 105855 | Nhân Các Ma Trận | [[800,500,5500]][[1.45],[3.25],[1.70]] | |
| 105856 | Vẽ Đồ Thị | y = log base 4 of x+2 | |
| 105857 | Nhân Các Ma Trận | [[9,-5]][[4,-2],[3,9]] | |
| 105858 | Vẽ Đồ Thị | y = square root of x+2-1 | |
| 105859 | Nhân Các Ma Trận | [[x],[y]]=[[1/4,3/4],[1,2]][[28],[-12]] | |
| 105860 | Vẽ Đồ Thị | y = square root of x-8 | |
| 105861 | Vẽ Đồ Thị | y = square root of x+1-2 | |
| 105862 | Vẽ Đồ Thị | y = square root of 100-x^2 | |
| 105863 | Nhân Các Ma Trận | 3*[[-6,-11],[-14,-9]] | |
| 105864 | Vẽ Đồ Thị | y = square root of x/2 | |
| 105865 | Vẽ Đồ Thị | y=2^x+4 | |
| 105866 | Nhân Các Ma Trận | -3[[-4,7,-3],[5,-2,1]] | |
| 105867 | Vẽ Đồ Thị | y=2^(x-2)+3 | |
| 105868 | Vẽ Đồ Thị | y=(2x)/(x^2-1) | |
| 105869 | Vẽ Đồ Thị | y=2/3x+7 | |
| 105870 | Trừ | 4-(-2) | |
| 105871 | Vẽ Đồ Thị | y=13^x | |
| 105872 | Vẽ Đồ Thị | y=2.5^x | |
| 105873 | Nhân Các Ma Trận | B=[[2,7],[9,10]] | |
| 105874 | Nhân Các Ma Trận | B=[[-4,9],[6,0]]C=[[7,9],[-9,4]] | |
| 105875 | Vẽ Đồ Thị | y=1/x-2 | |
| 105876 | Vẽ Đồ Thị | y=1/9x | |
| 105877 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | căn bậc hai của p-3 căn bậc bốn của p-4=0 | |
| 105878 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/5x-3 | |
| 105879 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | a_n=(-1)^n(13n-6) | |
| 105880 | Vẽ Đồ Thị | y=1/6x+3 | |
| 105881 | Tìm Độ Dốc | 0.05x-0.03y=9 | |
| 105882 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | a_n=9(1/3)^(n-1) | |
| 105883 | Giải x | 2 logarit cơ số 6 của x=2 | |
| 105884 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2x-3/2 | |
| 105885 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | ab=2a+3b | |
| 105886 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | h = square root of 3h | |
| 105887 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2x+9 | |
| 105888 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | i^3=(i^2)i | |
| 105889 | Giải x | logarit của 6x+5=2 | |
| 105890 | Giải x | căn bậc hai của x+42=x | |
| 105891 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | v^6-4096=0 | |
| 105892 | Vẽ Đồ Thị | y=-4/3x+8 | |
| 105893 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | x^2+bx+5=0 | |
| 105894 | Vẽ Đồ Thị | y=4/5x+1 | |
| 105895 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | z=-19i+14 | |
| 105896 | Vẽ Đồ Thị | y=-4/5x | |
| 105897 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | z=3+2i | |
| 105898 | Vẽ Đồ Thị | y=-3/5x-3 | |
| 105899 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | z=4-2i | |
| 105900 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | z=4i |