| 6401 |
Rút Gọn Căn Thức |
30 căn của 32d^20n^15p^25 |
|
| 6402 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của (4a^3b^2)/(2a^2b^3) |
|
| 6403 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/3( logarit tự nhiên của 64- logarit tự nhiên của 8x^3) |
|
| 6404 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 6)^2 |
|
| 6405 |
Chia |
(3a^3-6a^2b+9ab^2)÷(3a) |
|
| 6406 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=-2x-5x^2+8+x^3 |
|
| 6407 |
Vẽ Đồ Thị |
x^3+y^3+z^3=k |
|
| 6408 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=-2 and 4x-3y=18 |
and |
| 6409 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=1/10x^5-12x^3 |
|
| 6410 |
Giải d |
7/6d+4/3=-1/3 |
|
| 6411 |
Tìm Tâm và Bán kính |
(x-h)^2(y-k)^2=r^2 |
|
| 6412 |
Rút gọn |
2/( căn bậc bốn của 4y) |
|
| 6413 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(3,-7) and (3,8) |
and |
| 6414 |
Rút gọn |
(1-cos(theta)^2)*cot(theta)*csc(theta) |
|
| 6415 |
Rút gọn |
Find the sum of 10x^2-10x-6 and x+6 |
Find the sum of and |
| 6416 |
Xác định nếu Phụ Thuộc Tuyến Tính |
[[1,2,1],[3,-1,0],[6,-2,0]] |
|
| 6417 |
Giải x |
5+(8x)/7=29 |
|
| 6418 |
Tìm Nguyên Hàm |
(x^2)/(x-1) |
|
| 6419 |
Rút gọn |
(1 căn bậc hai của 2)/2 |
|
| 6420 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(x^3y^4)^(2/3) |
|
| 6421 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
căn bậc hai của 2x^3+x+1 |
|
| 6422 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 32x^6y^10)/( căn bậc hai của x) |
|
| 6423 |
Ước Tính |
3 1/3+(-2 1/4)+1 5/6 |
|
| 6424 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
e^(2x-6)-e |
|
| 6425 |
Ước tính Hàm Số |
y=3^x , x=2 |
, |
| 6426 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=5/(x^2(x-4)(x+2)) |
|
| 6427 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
3 logarit của a+ logarit của a-2 |
|
| 6428 |
Phân Tích Nhân Tử |
1/5pq-3/10pq^3-3/5pq^3-7/10pq+3pq |
|
| 6429 |
Rút gọn |
y^2 căn bậc ba của 8x^8y^3 |
|
| 6430 |
Tìm Tích Số |
(a-b)(a+b)(a-3b) |
|
| 6431 |
Rút gọn |
(2x^3)^4(-3x^2y^3)^2 |
|
| 6432 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
căn bậc hai của 5/(3b) |
|
| 6433 |
Giải x |
1/2(20-8x)=-3(-2-x)+18 |
|
| 6434 |
Rút Gọn Căn Thức |
((4m^8y^12)/(8p^20))^(1/4) |
|
| 6435 |
Giải a |
3^(a-7)=27^(2a) |
|
| 6436 |
Giải a |
y=(ab)/(2c) |
|
| 6437 |
Chứng mình Đẳng Thức |
(1-sin(x)^2cos(x)^2)/(cos(x)^2)=cos(x)^2+tan(x)^2 |
|
| 6438 |
Phân Tích Nhân Tử |
pi(16x^2+24x+9) |
|
| 6439 |
Giải x |
2/3x+1/3=1/3x+2/3 |
|
| 6440 |
Tìm Tích Số |
(3a^2b+2ab^2)(3a^2b-2ab^2) |
|
| 6441 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
8x^3-27=0 |
|
| 6442 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 81(x^5-2)^10 |
|
| 6443 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=4+x |
|
| 6444 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit của 4x+2* logarit của x-3 |
|
| 6445 |
Giải y |
y=2x^3 , x=3 |
, |
| 6446 |
Giải x |
căn bậc hai của căn bậc hai của x+9 = căn bậc hai của x+3 |
|
| 6447 |
Giải c |
ab=cde |
|
| 6448 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
m căn của n căn của a |
|
| 6449 |
Rút gọn |
((3z^5)/(4x^-5y^3))^-2 |
|
| 6450 |
Rút gọn |
((ab^2)^3)/(a^5b^3) |
|
| 6451 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
E=mc^2 |
|
| 6452 |
Ước Tính |
(5/11)÷8-7/22*1/7 |
|
| 6453 |
Cộng |
(2x^3+3x^2-5)+(3x^2+7) |
|
| 6454 |
Rút gọn |
(36a^4b^0c^48)(2a^0b^-6c^-28) |
|
| 6455 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=-2+ logarit cơ số 5 của -x |
|
| 6456 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
căn bậc hai của 4x-4-2<4 |
|
| 6457 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3-3x^2-10x-x^2+3x+10 |
|
| 6458 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(4((3-5)^2-2(5/2-6/4)^3)+6(8/12))- căn bậc hai của 25 |
|
| 6459 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
-29 căn của (4n)/(m^5p) |
|
| 6460 |
Giải c |
-20+18c=6c+14+10c |
|
| 6461 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của 10)/( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 7) |
|
| 6462 |
Giải x |
căn bậc hai của 15x+10=2x+3 |
|
| 6463 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 7x+3)( căn bậc hai của 7x-3) |
|
| 6464 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
through: (4,2) ; parallel to y=-3/4x-5 |
through: ; parallel to |
| 6465 |
Giải x |
-hx+4=2x-1 |
|
| 6466 |
Cộng |
1 1/2+1 1/2+1 1/2 |
|
| 6467 |
Rút gọn |
2 square root of 18+3 cube root of 27-4 cube root of 16 |
|
| 6468 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
n+2<6 |
|
| 6469 |
Nhân |
pi/2*2 |
|
| 6470 |
Giải x |
(x^2+x)/2=(8x-7)/3 |
|
| 6471 |
Rút gọn |
(5v^2-3v^4-7v+6v^3)-(8v^4+6+4v^3-6v) |
|
| 6472 |
Ước Tính |
e-1/e |
|
| 6473 |
Tìm Tập Xác Định |
-(3x-2y)/(2y+3x) |
|
| 6474 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm v |
căn bậc hai của v-4=3 |
|
| 6475 |
Rút gọn |
4j^2k^6(2j^11)^3k^5 |
|
| 6476 |
Giải x |
2sin(pi/3x) = square root of 2 |
|
| 6477 |
Ước Tính |
((-4)^-2)÷(4^-4) |
|
| 6478 |
Ước tính Hàm Số |
3^(2x)=6 , 561 |
, |
| 6479 |
Rút gọn |
1/2*7x(6x^2+4x-2)-1/2*5x(4x^2+6x-2) |
|
| 6480 |
Rút Gọn Căn Thức |
4 căn bậc hai của 98+ căn bậc hai của 150-2 căn bậc hai của 32 |
|
| 6481 |
Tìm Tỷ Lệ Phần Trăm Thay Đổi |
f(t)=80(3/5)^t |
|
| 6482 |
Rút Gọn Căn Thức |
(v^-1)^(1/9) |
|
| 6483 |
Giải z |
0.3z=2(z-8.5) |
|
| 6484 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 16x^8y^4 |
|
| 6485 |
Vẽ Đồ Thị |
5x-2>13 or -4x>=8 |
or |
| 6486 |
Tìm Nguyên Hàm |
x/(sin(x)^2) |
|
| 6487 |
Phân Tích Nhân Tử |
(2x^3y-3y)^2 |
|
| 6488 |
Rút gọn |
(4x^4+7x^2+6x)-(x^3-7x+10) |
|
| 6489 |
Xác định nếu Đúng |
sec(x)-tan(x)sin(x)=1/(sec(x)) |
|
| 6490 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 180x^2y^5)/( căn bậc hai của 10x^2) |
|
| 6491 |
Giải x |
logarit cơ số 6 của 3x^2-3- logarit cơ số 6 của 2x+5=0 |
|
| 6492 |
Giải z |
(4z)/3-2=2z |
|
| 6493 |
Giải x |
1/4(x-7)=1+3x |
|
| 6494 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
3x^2-5x-4+x^3 |
|
| 6495 |
Tìm Tập Xác Định |
( căn bậc hai của x-2)/(x(x-1)) |
|
| 6496 |
Giải x |
3^(x+3)-3^(x+2)+3^(x+1)-3^x=60^x |
|
| 6497 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x^6-2x^5-5x^4+6x^3 |
|
| 6498 |
Ước Tính |
36÷((3^2)÷(3/4))-2.4 |
|
| 6499 |
Rút gọn |
(2 căn bậc ba của 3)^3 |
|
| 6500 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 4^3 |
|