| 33401 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2/x-(3x)/(x+3)=x/(x+3) |
|
| 33402 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
2sin(x-2pi) |
|
| 33403 |
Phân Tích Nhân Tử |
216r^9+8s^3t^3 |
|
| 33404 |
Rút gọn |
2 square root of -16- square root of 16-2 cube root of -216-3 cube root of -343 |
|
| 33405 |
Tìm dx/dy |
y=x^3+3x^2+1 |
|
| 33406 |
Giải t |
5(2t-3)-7.5t=0.5(12-t) |
|
| 33407 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
If f(x)=x^2-5x+6 and g(x)=2x^2+4x-1 ; find: f(5) |
If and ; find: |
| 33408 |
Rút gọn |
-4/(2 căn bậc hai của 5) |
|
| 33409 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
( logarit tự nhiên của 3x)/x |
|
| 33410 |
Tìm Thương Số |
(y^9)÷(y^3) |
|
| 33411 |
Phân Tích Nhân Tử |
(2x+y)^2-y^2 |
|
| 33412 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=7(x^(1/5)+7) ; find f^-1(x) |
; find |
| 33413 |
Vẽ Đồ Thị |
3(7x+17)>-19+14x |
|
| 33414 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 54a^2b+ căn bậc hai của 24a^2b |
|
| 33415 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x-1)/(2x+4) đối với x |
|
| 33416 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((2k^5)^-3)/(2j^5k^3) |
|
| 33417 |
Rút gọn |
1/4z+1/5z |
|
| 33418 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến a của (x^3)/( căn bậc hai của a^4+x^4) đối với x |
|
| 33419 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (-5(x-5))/(3|x-5|) |
|
| 33420 |
Ước Tính |
-2=-5+ căn bậc hai của n+7 |
|
| 33421 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
logarit tự nhiên của x^2+1 |
|
| 33422 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-4k^4+14+3k^2)+(-3k^4-14k^2-8) |
|
| 33423 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
((-1)^-1)^-1 |
|
| 33424 |
Giải u |
-52=3u-15u-16 |
|
| 33425 |
Ước Tính |
18÷3+(9-5)^3 |
|
| 33426 |
Ước Tính |
arctan(sin(pi/2)) |
|
| 33427 |
Ước Tính |
(x^-2y^-4)/(xy^-6) |
|
| 33428 |
Giải x |
8*e^(x-1)=56 |
|
| 33429 |
Tìm Tập Xác Định |
F(x) = log base 2 of x^2 |
|
| 33430 |
Rút gọn |
2x+3y-(x+2y)+4x+y |
|
| 33431 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
cot(210 độ ) |
|
| 33432 |
Ước Tính |
(4^-5)/(4^4)*4^-5 |
|
| 33433 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(-6,-7) and (3,-4) |
and |
| 33434 |
Rút gọn |
(2ab)/(a^2-6ab+9b^2)*(a^2-9b^2) |
|
| 33435 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (3v)/(4pi) |
|
| 33436 |
Nhân |
(x^2(x-4))/(x-3)*((x-3)(x+6))/(x^3) |
|
| 33437 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=4sin(x) |
|
| 33438 |
Cộng |
1/2+5/(2x) |
|
| 33439 |
Ước Tính |
|1/6-2| |
|
| 33440 |
Nhân |
Multiply (x^2+5x)/(x^2-25)*(8x-40)/(4x) |
Multiply |
| 33441 |
Rút gọn |
(y/x)/(x/y+y/x) |
|
| 33442 |
Tìm Tích Số |
căn bậc ba của x^2* căn bậc bốn của x^3 |
|
| 33443 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3xcos(x^2) đối với x |
|
| 33444 |
Giải x |
e^(3x)+5=6 |
|
| 33445 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-3tan(1/2(x+pi/2))-2 |
|
| 33446 |
Giải n |
n+2<6 |
|
| 33447 |
Rút gọn |
(3^3)(4^0)^2(3*2)^-3(2^2) |
|
| 33448 |
Giải x |
3(2(x-4)-4x)=-12 |
|
| 33449 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -2 của x^3+x^2-x |
|
| 33450 |
Tìm Nguyên Hàm |
2x+4x^3+ căn bậc hai của x^3+8 |
|
| 33451 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
7a-7b+an-bn |
|
| 33452 |
Rút gọn |
(sec(x)^2-tan(x)^2)/(cos(x)^2+sin(x)^2) |
|
| 33453 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/4+x |
|
| 33454 |
Vẽ Đồ Thị |
2>x-2 or 4<x-2 |
or |
| 33455 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2<=x |
|
| 33456 |
Phân Tích Nhân Tử |
16a^4+64a^3b^2+96a^2b^4+64ab^6+16b^8 |
|
| 33457 |
Nhân |
căn bậc bốn của 10* căn bậc bốn của 10 |
|
| 33458 |
Rút gọn |
(3x^2-9x)/(2x^3)*(x^6)/(5x^2-15x) |
|
| 33459 |
Giải x |
2/(3x)=1/4-1/(6x) |
|
| 33460 |
Tìm ƯCLN |
2xy+3x^2y |
|
| 33461 |
Chia |
(60a^2b^3-48b^4+84a^5b^2)/(12ab^2) |
|
| 33462 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(x+2)(x+5)-3x=0 |
|
| 33463 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
9y^6+6y^4+y^2 |
|
| 33464 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của (4x)/(x^2-8x+3) |
|
| 33465 |
Tìm Liên Hợp Phức |
3 căn bậc hai của 5+2 căn bậc hai của 6 |
|
| 33466 |
Ước Tính |
3^(x+1)>243 |
|
| 33467 |
Rút gọn |
-6x^5*2x^3*4x |
|
| 33468 |
Phân Tích Nhân Tử |
y^2-(5x-3)^2 |
|
| 33469 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/3x+5/6x<7/3 |
|
| 33470 |
Trừ |
1/(x^2-10x+24)-(2x)/(x-6) |
|
| 33471 |
Ước Tính |
Evaluate -7*(-7)^-4 |
Evaluate |
| 33472 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=(2x^2)/1 |
|
| 33473 |
Nhân |
căn bậc hai của 12* căn bậc hai của y^3* căn bậc hai của 6y |
|
| 33474 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-1/2x^4+4x^3-5x^2-1 |
|
| 33475 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-(x^2+16)(x+2)(x^2-2) |
|
| 33476 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=(x^3-2) căn bậc hai của x^2+1 |
|
| 33477 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y<=7 and y<=-7 |
and |
| 33478 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 4 đến x^2 của căn bậc hai của t đối với t |
|
| 33479 |
Vẽ Đồ Thị |
4x+2y=6 4y=-8x+4 |
|
| 33480 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (4x^3-8x^2+1)/(x^2) đối với x |
|
| 33481 |
Rút gọn |
4/(3x+6)-(x+1)/(x^2-4) |
|
| 33482 |
Giải x |
-x^3-4=0.5x^2+x+4 |
|
| 33483 |
Vẽ Đồ Thị |
(x-4)/5>=2 |
|
| 33484 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1+ căn bậc hai của 3-x |
|
| 33485 |
Giải a |
căn bậc hai của -36+13a=a |
|
| 33486 |
Rút gọn |
((a^5b^-7)/(a^3b^-9))^-1(a/(2b))^-2 |
|
| 33487 |
Ước Tính |
7/x=2/(x-5) |
|
| 33488 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2-16x+60 and g(x)=x-6 ; find (f(x))÷(g(x)) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 33489 |
Ước Tính |
1/4 logarit cơ số 4 của 16 |
|
| 33490 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
tan(pi/4) |
|
| 33491 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^4-5x^3+2x^2+5x-10)/(x-2) |
|
| 33492 |
Ước Tính |
3^(2x)>9 |
|
| 33493 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến infinity của x/((1+x^2)^2) đối với x |
|
| 33494 |
Giải y |
(3y+4)/(y-1)=2+7/(y-1) |
|
| 33495 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x/4arcsin(x) |
|
| 33496 |
Tìm Bậc |
arcsin(-( căn bậc hai của 2)/2) |
|
| 33497 |
Vẽ Đồ Thị |
2/3(x+7)(x+1) |
|
| 33498 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 2x^3+3x^2+7x+6 is divided by x+1 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 33499 |
Giải x |
a-b=cx-fy |
|
| 33500 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
57 is what percent of 60 |
is what percent of |