Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 25901 | Rút gọn | 1/x+(x-1)/(x-3) | |
| 25902 | Vẽ Đồ Thị | P(x)=15x^3-3x^2+x+4 | |
| 25903 | Giải x | căn bậc ba của 4x^2-4x+1- căn bậc ba của x=0 | |
| 25904 | Chia | ((x^2-3x-28)/(6x))÷((2x-14)/2) | |
| 25905 | Rút gọn | logarit của 10^e | |
| 25906 | Rút gọn | ((3x)^-2)/((x^3)^-1) | |
| 25907 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 12rev per s | revolutions per second |
| 25908 | Giải Phép Tính Hàm Số | Given that f(x)=x^2+4x-60 and g(x)=x-6 ; find (f*g)(x) and express the result in standard form. | Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 25909 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | Find x | Find |
| 25910 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=1/4cos(4x-2pi) | |
| 25911 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x+5)/(y-3)=0 | |
| 25912 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (2,-4) and has a slope of 2 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 25913 | Ước Tính | 3^2+-4^2 | |
| 25914 | Vẽ Đồ Thị | 4x-3y=-12 y=x+3 | |
| 25915 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (4p^3-3p^2+2p)÷(p-1) | |
| 25916 | Rút gọn | ((a^8b^6)/(a^11))^5 | |
| 25917 | Rút gọn | (4/x)^(1/2) | |
| 25918 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=(x+5)^2-4 if x!=-2; 4 if x=-2 Find f(-2) | Find |
| 25919 | Rút gọn | x^2(-7x^2+5) | |
| 25920 | Giải n | 3/8+n=7/8 | |
| 25921 | Giải x | -7-5x+8x=-9x-2+6 | |
| 25922 | Rút gọn | căn bậc năm của a^9 căn bậc hai của a | |
| 25923 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | sin(x)+e^(-x)+3x | |
| 25924 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=2 căn bậc hai của x+5 | |
| 25925 | Nhân | 3(x^2+5)(x^2-5) | |
| 25926 | Rút gọn | (6/7)^-2*((4s)/(6t))^-2 | |
| 25927 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của x=x-2 | |
| 25928 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của 7x-17=x-1 | |
| 25929 | Rút Gọn Căn Thức | i^7 | |
| 25930 | Rút gọn | 2*( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 25931 | Rút gọn | (a+bi)^2-(a-bi)^2 | |
| 25932 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số 5 của 49* logarit cơ số 8 của 5* logarit cơ số 9 của 8* logarit cơ số 7 của 9 | |
| 25933 | Ước tính Tổng | tổng từ k=0 đến 3 của 6k^2-8k | |
| 25934 | Ước Tính | Evaluate 1-2/3+4/9-8/27+dots | Evaluate |
| 25935 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=3csc(4x) | |
| 25936 | Giải Hệ chứa Inequalities | 4x+1<9 and -6x-2<10 | and |
| 25937 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | a^3-9a^2b+ab-9b^2 | |
| 25938 | Giải x | (x-3)^(2/5)=(4x)^(1/5) | |
| 25939 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=8cos(pi/4x-pi/2) | |
| 25940 | Rút gọn | ((-2t^4)/(at))^6 | |
| 25941 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x-2)(x-3)*2=0 | |
| 25942 | Ước Tính | (12b^6c^3)/(6b^4c^2) | |
| 25943 | Giải h | 4h=5/15-3/15 4h=2/15 | |
| 25944 | Giải R | R = square root of 1/((1/(149*10^9))^2-(1/(298*10^9))^2) | |
| 25945 | Vẽ Đồ Thị | x<=2 or x>5 | or |
| 25946 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | sec(theta)=-(2 căn bậc hai của 3)/3 | |
| 25947 | Giải x | căn bậc hai của 5x-1- căn bậc hai của x+2=3 | |
| 25948 | Ước Tính | -2(-5a-25+5b) | |
| 25949 | Vẽ Đồ Thị | y>-2x+3 y>=1/4x-1 | |
| 25950 | Ước Tính | -8i^2+3 | |
| 25951 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot((1pi)/4) | |
| 25952 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2+x-3<0 | |
| 25953 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 660deg | degrees |
| 25954 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2/(x^2-49)-7/(x-7) | |
| 25955 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=2/7-3x | |
| 25956 | Phân Tích Nhân Tử | 3xy-3y+2xz-2z | |
| 25957 | Rút gọn | (5^4*3^3)/(5^2*3^2) | |
| 25958 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 1/2 của x+10 | |
| 25959 | Ước Tính | 2(-4)^2-3*-4*-2+(-2)^2-4*-4+(-2) | |
| 25960 | Ước Tính | 3 căn bậc bốn của z*3z^(3/4) | |
| 25961 | Giải w | -18w+5(-13w-2)=8(-2w-18) | |
| 25962 | Giải c | c/9<=-4 | |
| 25963 | Rút gọn | (7x-18)/(x^2)+(6x-14)/(x^2) | |
| 25964 | Giải n | -5(n+1)-3=8-(n+4) | |
| 25965 | Giải z | 4.8/(2z+15)=0.2/5 | |
| 25966 | Giải x | 3sec(x)=-2 căn bậc hai của 3 | |
| 25967 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x+4)^2(x+2)(x-2)^2 | |
| 25968 | Vẽ Đồ Thị | graph x=6 | graph |
| 25969 | Rút gọn | (10-2x)(6-2x)(x) | |
| 25970 | Giải m | -6(-5+m)+3(1-6m)=57 | |
| 25971 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ((4w^-1c^4)^-5)/(5c^-3) | |
| 25972 | Rút gọn | (1/(5p^2))÷((9p-36)/(5p^3-35p^2)) | |
| 25973 | Giải v | (5v-8)/5=(5v)/6 | |
| 25974 | Rút gọn | (-5(m^-4n^-5)^-3)/(7(p^-6q^8)^-4) | |
| 25975 | Vẽ Đồ Thị | Graph the equation y=x/3-5 by plotting points. | Graph the equation by plotting points. |
| 25976 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=-4x+8 g(x)=x^2-2x+1 Find: (fog)(x) | Find: |
| 25977 | Vẽ Đồ Thị | y=x^5+x^3-2x+1 | |
| 25978 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2<=(3x-1)/8<=0 | |
| 25979 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=(x+10)^7 ; find f^-1(x) | ; find |
| 25980 | Giải d | 18.77=3.5(d-12.6)+3.37 | |
| 25981 | Rút gọn | 7x(8x^2-4y^2+3y-5) | |
| 25982 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bốn của (7x^3)/(4b^2) | |
| 25983 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (e^x+1)^2 | |
| 25984 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 10+ căn bậc hai của 6)( căn bậc hai của 30- căn bậc hai của 18) | |
| 25985 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2e^x | |
| 25986 | Rút gọn | (3-3cos(x)^2)/(sin(x)) | |
| 25987 | Giải x | căn bậc hai của 3x-3 căn bậc hai của x+4=0 | |
| 25988 | Rút gọn | 1/2(2n+4+6m) | |
| 25989 | Tìm dy/dx | xy-4y^2=x-1 | |
| 25990 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 7/8m+9/10-2m-3/5 | |
| 25991 | Rút gọn | căn bậc ba của -54* căn bậc ba của 1/2 | |
| 25992 | Chia | a/(a-b)a/b | |
| 25993 | Giải d | x^2-2x-15=(ax+b)(cx+d) | |
| 25994 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3x^2-9x>-3x-240 | |
| 25995 | Rút gọn | (y^-4)(100y^8z^10)^(1/2) | |
| 25996 | Tìm BCNN | 7 and 21 | and |
| 25997 | Rút gọn | 4/3(3/2-3x) | |
| 25998 | Giải Hệ chứa Equations | x+4y+z=12 y-3z=-7 z=3 | |
| 25999 | Tìm Chiều Dài của a | tri{}{45}{6}{45}{}{90} | |
| 26000 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-|x|+7 |