| 19801 |
Rút gọn |
12 căn bậc ba của 2(-4) |
|
| 19802 |
Giải x |
8^(x-2)-2^3=56 |
|
| 19803 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-2tan(x-pi/4)+1 |
|
| 19804 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=2x+1 and y=4x-1 |
and |
| 19805 |
Giải x |
9x-2-7x(1/x-1/2)=(1+x/2)/2+11/4 |
|
| 19806 |
Vẽ Đồ Thị |
a=4 and b=-1 |
and |
| 19807 |
Giải p |
1/3* logarit cơ số 5 của 64 = logarit cơ số 5 của 8+ logarit cơ số 5 của p |
|
| 19808 |
Rút gọn |
11^(1/3)*11^(1/3)*11^(1/3) |
|
| 19809 |
Nhân |
(7x+2) and (5x-11) |
and |
| 19810 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2+2x-3)/x |
|
| 19811 |
Rút gọn |
(4x-1)/(6x^3)+2/(3x^2) |
|
| 19812 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
x+1/6 |
|
| 19813 |
Ước Tính |
(2.5110*21.20)÷(44.11+1.223) |
|
| 19814 |
Trừ |
(-7n^2+8n-4)-(-11n+2-14n^2) |
|
| 19815 |
Rút gọn |
i^12*i^11*i^29*i^14 |
|
| 19816 |
Rút gọn |
(6x^2)/(x(x-3))*(x-3)/(10(x+2)) |
|
| 19817 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 8* căn bậc bốn của 8 |
|
| 19818 |
Giải x |
(4-x)^(1/3)-2=3 |
|
| 19819 |
Giải x |
x-3=-3+x |
|
| 19820 |
Rút gọn |
(5^(5/3)*5^(7/6))^-1 |
|
| 19821 |
Xác định nếu Đúng |
sec(x)-cos(x)=sin(x)tan(x) |
|
| 19822 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+3y=8 -2x+-5y=-20 |
|
| 19823 |
Cộng |
65/100+2/10 |
|
| 19824 |
Giải x |
1-2/(x+5)=(3x+7)/(x^2+14x+45) |
|
| 19825 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=(4cos(x))/(1-sin(x)) |
|
| 19826 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
3/5(15y-5)>=5(2y+1) |
|
| 19827 |
Rút gọn |
3^x*3^(2-x)*3^2 |
|
| 19828 |
Rút gọn |
(3a^-1c^-5)/(d^0) |
|
| 19829 |
Giải Hệ chứa Equations |
Solve 7x-2y=-3 14x+y=14 |
Solve |
| 19830 |
Giải x |
10=3.1+40(x/140)-16(x/140)^2 |
|
| 19831 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
3a(6a^2-4ab^2)+8a^2b^2-2b^3 |
|
| 19832 |
Giải để tìm θ ở dạng Radian |
sin(2theta)+ căn bậc hai của 3cos(theta)=0 |
|
| 19833 |
Giải x |
cos(3x)+cos(x)=0 |
|
| 19834 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
-3^-2 |
|
| 19835 |
Giải n |
1/14n+6/17n=-4+4 |
|
| 19836 |
Rút gọn |
6÷2-(81÷(3^2)) |
|
| 19837 |
Giải x |
(16-2x)/-4=9 |
|
| 19838 |
Giải x |
3^(4-3x)>(1/243) |
|
| 19839 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
The value of the expression x/y when x=35 and y=7 is |
The value of the expression when and is |
| 19840 |
Giải p |
-75=15(p+2) |
|
| 19841 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 9 của ((x-2)/( căn bậc hai của x)) đối với x |
|
| 19842 |
Rút gọn |
((2x)^3)/(2x^3)*4x^5 |
|
| 19843 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (3-f(x))/(1-4g(x)) |
|
| 19844 |
Giải x |
-2cos(x)^2+sin(x)+1=0 |
|
| 19845 |
Vẽ Đồ Thị |
x<=y/9 |
|
| 19846 |
Tìm Tích Phân |
xe^(x^2)dx |
|
| 19847 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
căn bậc hai của 5* căn bậc ba của 5 |
|
| 19848 |
Giải m |
m = square root of 56-m |
|
| 19849 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 2 của căn bậc bốn của c^10d^16 |
|
| 19850 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
-(3x)/(x-6)-1/(x+1)=6/(x^2-5x-6) |
|
| 19851 |
Giải x |
c=(ax+by)f |
|
| 19852 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(7-4k^2+k)+(8k+5k^2-7) |
|
| 19853 |
Rút Gọn Căn Thức |
2 căn bậc ba của 24a^2+ căn bậc ba của 81a^2-6 căn bậc ba của 3a^2 |
|
| 19854 |
Tìm dz/dx |
z=(2x^(1/3)+y^(1/2))^3 |
|
| 19855 |
Giải x |
2x^2-4x+5=-3 |
|
| 19856 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|2x+7|+7>6 |
|
| 19857 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=-3x g(x)=-x+8 |
|
| 19858 |
Xác định nếu Đúng |
(2-(1-cos(x)^2))=(1+cos(x)^2) |
|
| 19859 |
Giải s |
s^2=0 |
|
| 19860 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của x căn bậc hai của x^2+1 đối với x |
|
| 19861 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3/4+((1/3)÷(1/6))-(-1/2) |
|
| 19862 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Các Phân Thức Hữu Tỷ |
tích phân của x/(x-6) đối với x |
|
| 19863 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
9x-5x+2x-1 |
|
| 19864 |
Ước Tính |
5^2(1/40)+6^2(1/8)+7^2(3/10)+8^2(7/40)+9^2(11/40)+10^2(1/20)+11^2(1/20) |
|
| 19865 |
Rút gọn |
(x^7(-y^8z^5)^2)^3 |
|
| 19866 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=x logarit tự nhiên của x |
|
| 19867 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(3x^2+x-1)(2x^2+4x+4) |
|
| 19868 |
Tìm Nguyên Hàm |
(x+1)(x+2)(x+3) |
|
| 19869 |
Giải y |
y^2+y=20 |
|
| 19870 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(4^(x/2))(4^(x/5))=4^14 |
|
| 19871 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-2x^2-2x+1)+(-8x^2-7) |
|
| 19872 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
10x^2-6x+4=-3x |
|
| 19873 |
Chia |
( căn bậc sáu của 4)/( căn bậc ba của 4) |
|
| 19874 |
Rút gọn |
(2/3)^2+(1/3)^2 |
|
| 19875 |
Vẽ Đồ Thị |
-16<x/-4+6<=-2 |
|
| 19876 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-5x-2 y+2=-5x |
|
| 19877 |
Rút gọn |
(a+ căn bậc hai của ab)/( căn bậc hai của a+ căn bậc hai của b) |
|
| 19878 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(-5x)/(3x+11) |
|
| 19879 |
Trừ |
(2x-7y)/(2x^2y)-(5y-8x)/(5xy^2) |
|
| 19880 |
Giải k |
5+6^(2k-9)=14 |
|
| 19881 |
Phân Tích Nhân Tử |
xy^2+xy |
|
| 19882 |
Rút gọn |
(36c+24)/6-(20c-16)/4 |
|
| 19883 |
Ước Tính |
(2a)/3-(3a)/2=-5/2 |
|
| 19884 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
F(x)=3sin(2x-2) |
|
| 19885 |
Ước Tính |
3*8-4÷2+1/2 |
|
| 19886 |
Cộng |
pi/3+pi/3 |
|
| 19887 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit cơ số 25 của 1/125 |
|
| 19888 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -1 của (x^3-5x+7)/(1-x+x^2-x^3) |
|
| 19889 |
Giải s |
18s-6(6s-1)=-20s |
|
| 19890 |
Giải y |
-180/y=15 |
|
| 19891 |
Rút Gọn Căn Thức |
x căn bậc hai của 54x^4y^6 |
|
| 19892 |
Giải Hệ chứa Equations |
y+z=4 x+z=8 x+2y+2z=12 |
|
| 19893 |
Rút gọn |
(x+10)(x-1)(x-1)(x-1) |
|
| 19894 |
Giải d |
căn bậc hai của 7d+2 = căn bậc hai của 10d-1 |
|
| 19895 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-2/3x=6-2y |
|
| 19896 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
12x-39<=9 AND -4x+3<-6 |
AND |
| 19897 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
what percent of 60 is 15 |
what percent of is |
| 19898 |
Ước Tính |
3*1+3^2-6÷2 |
|
| 19899 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
p-4<2 |
|
| 19900 |
Nhân |
4x^(5/4)*2x^(1/2) |
|